| 3201 |
270 |
2015 |
Seroquel |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18760-15, VN-18757-15, VN-18758-15 |
|
| 3202 |
229 |
2015 |
DIOVAN |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18399-14, VN-18398-14 |
|
| 3203 |
269 |
2015 |
Seroquel |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18760-15, VN-18757-15, VN-18758-15 |
|
| 3204 |
231 |
2015 |
EXFORGE HCT |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18039-14, VN-18037-13 |
|
| 3205 |
230 |
2015 |
Exforge |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16344-13, VN-16342-13 |
|
| 3206 |
268 |
2015 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18760-15, VN-18757-15, VN-18758-15 |
|
| 3207 |
273 |
2015 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18760-15, VN-18757-15, VN-18758-15 |
|
| 3208 |
249 |
2015 |
KOMBOGLYZE XR |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18679-15, VN-18678-15 |
|
| 3209 |
266 |
2015 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18760-15, VN-18757-15, VN-18758-15 |
|
| 3210 |
227 |
2015 |
Mepoly |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21973-14 |
|
| 3211 |
248 |
2015 |
Vaxigrip |
Văn phòng đại diện Sanofi Pasteur tại TPHCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0652-13, QLVX-0646-13 |
|
| 3212 |
247 |
2015 |
Polysaccharide meningococcal |
Văn phòng đại diện Sanofi Pasteur tại TPHCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0372-10 |
|
| 3213 |
245 |
2015 |
Peflacine Monodose |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21570-14 |
|
| 3214 |
232 |
2015 |
Transamin |
VPĐD công ty Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11004-10 |
|
| 3215 |
0248a |
2015 |
Vaxigrip |
Văn phòng đại diện Sanofi Pasteur tại TPHCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0652-13, QLVX-0646-13 |
|
| 3216 |
246 |
2015 |
Zymycin 500 |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17322-12 |
|
| 3217 |
241 |
2015 |
Amfacin |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15706-11 |
|
| 3218 |
244 |
2015 |
Rovamycine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15626-12, VN-14354-11 |
|
| 3219 |
242 |
2015 |
Amfarex |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17380-12 |
|
| 3220 |
239 |
2015 |
Flagentyl |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21789-14 |
|
| 3221 |
228 |
2015 |
Melevo |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21736-14 |
|
| 3222 |
243 |
2015 |
Antalgine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18041-12 |
|
| 3223 |
237 |
2015 |
Orafort |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15370-11 |
|
| 3224 |
238 |
2015 |
Gentamicina Solfato |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16646-12 |
|
| 3225 |
240 |
2015 |
Dipolac G |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20117-13 |
|
| 3226 |
236 |
2015 |
Irinotesin |
VPĐD Actavis International Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-270-14 |
|
| 3227 |
235 |
2015 |
Glemont CT |
VPĐD Glenmark pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18312-14 |
|
| 3228 |
234 |
2015 |
Hepadona - F |
Công ty cổ phần SX-TM dược phẩm Đông Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16357-12 |
|
| 3229 |
261 |
2015 |
Ceziirnate |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12983-10 |
|
| 3230 |
259 |
2015 |
Orlistat Stada 120 mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21535-14 |
|
| 3231 |
260 |
2015 |
Superbrain |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21694-14 |
|
| 3232 |
254 |
2015 |
Betadine Cream |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18390-14 |
|
| 3233 |
250 |
2015 |
AVAXIM 80 UI Pediatric, AVAXIM 160 U |
Văn phòng đại diện Sanofi Pasteur tại TPHCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0372-10 |
|
| 3234 |
250 |
2015 |
AVAXIM 160 U, AVAXIM 80 UI Pediatric |
Văn phòng đại diện Sanofi Pasteur tại TPHCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0698-13 |
|
| 3235 |
255 |
2015 |
Betadine Dry Powder Spray |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
|
| 3236 |
257 |
2015 |
Betadine Antiseptic Solution (mẫu 2) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10690-10 |
|
| 3237 |
256 |
2015 |
Betadine Antiseptic Solution (mẫu 1) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10690-10 |
|
| 3238 |
251 |
2015 |
Pentaxim |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Pasteur tại Thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0287-09 |
|
| 3239 |
253 |
2015 |
Betadine Ointment |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11668-10 |
|
| 3240 |
258 |
2015 |
Galvus Met |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18571-14 |
|
| 3241 |
262 |
2015 |
Humira |
VPĐD công ty Abbvie Biopharmaceuticals GMBH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11670-11 |
|
| 3242 |
319 |
2015 |
Irinotel |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-291-14, VN2-292-14 |
|
| 3243 |
265 |
2015 |
Tuần hoàn não Thái Dương |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
V155-H12-13 |
|
| 3244 |
263 |
2015 |
Tây Thi |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
V16-H12-13 |
|
| 3245 |
264 |
2015 |
Viên Xương Khớp Bách Niên |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
V19-H12-13 |
|
| 3246 |
276 |
2015 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-21573-14 |
|
| 3247 |
276 |
2015 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-22382-15 |
|
| 3248 |
278 |
2015 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-22382-15 |
|
| 3249 |
274 |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21189-14 |
|
| 3250 |
277 |
2015 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22382-15 |
|