| 3351 |
361 |
2015 |
Glodafil 20 |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21275-14 |
|
| 3352 |
366 |
2015 |
Eagle Brand Muscle Rub |
Công ty TNHH Ambrosia Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-16996-13 |
|
| 3353 |
364 |
2015 |
Uruso |
Công ty cổ phần dượcphẩm Hiệp Bách Niên |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18290-14 |
|
| 3354 |
370 |
2015 |
Verorab |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Pasteur tại Thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0288-09 |
|
| 3355 |
365 |
2015 |
Twynsta |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-16589-13, VN1-16590-13 |
|
| 3356 |
367 |
2015 |
Sanlein |
Văn phòng đại diện Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17157-13 |
|
| 3357 |
415 |
2015 |
Soluvit N |
Văn phòng Đại diện Fresenius kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12452-11 |
|
| 3358 |
368 |
2015 |
Daflon |
Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15519-12 |
|
| 3359 |
371 |
2015 |
Lignopad |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18035-14 |
|
| 3360 |
375 |
2015 |
Lactacyd Feminine hygiene |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
|
| 3361 |
374 |
2015 |
Lactacyd Feminine hygiene |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
|
| 3362 |
373 |
2015 |
Lactacyd Feminine hygiene |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
|
| 3363 |
372 |
2015 |
Lignopad |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18035-14 |
|
| 3364 |
411 |
2015 |
Atorvis 20 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19375-13 |
|
| 3365 |
388 |
2015 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Văn phòng đại diện B. Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13505-11 |
|
| 3366 |
396 |
2015 |
Enterogermina |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3367 |
395 |
2015 |
Enterogermina |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3368 |
389 |
2015 |
PM Procare |
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-13573-11 |
|
| 3369 |
391 |
2015 |
Fluomizin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16654-13 |
|
| 3370 |
390 |
2015 |
Nebido |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14465-12 |
|
| 3371 |
392 |
2015 |
Cebraton |
Công ty cổ phần TRAPHACO |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-7444-09 |
|
| 3372 |
393 |
2015 |
Lysivit |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21575-14 |
|
| 3373 |
394 |
2015 |
Yumangel |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17995-14 |
|
| 3374 |
443 |
2015 |
Diamicron MR |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13764-11 |
|
| 3375 |
405 |
2015 |
Healit Skin Ointment |
VPĐD ATCO LABORATORIES LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16578-13 |
|
| 3376 |
399 |
2015 |
Lactacyd BB (mẫu 3 TH) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3377 |
448 |
2015 |
Biviflox |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19017-13 |
|
| 3378 |
449 |
2015 |
Biviminal |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19472-13 |
|
| 3379 |
450 |
2015 |
Cetachit |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20829-14 |
|
| 3380 |
451 |
2015 |
Delivir |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17547-12, VD-17548-12 |
|
| 3381 |
453 |
2015 |
Dulcero |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19948-13 |
|
| 3382 |
455 |
2015 |
Forexim |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20827-14 |
|
| 3383 |
456 |
2015 |
Hepargitol 30, Hepargitol 100, Hepargitol 150 |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Q ĐB-413-13, QLĐB-411-13, QLĐB-412-13 |
|
| 3384 |
457 |
2015 |
Lyris |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19467-13 |
|
| 3385 |
447 |
2015 |
BIVANTOX |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20831-14 |
|
| 3386 |
459 |
2015 |
ZILVIT |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19023-13 |
|
| 3387 |
452 |
2015 |
Digafil |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20834-14, VD-220835-14 |
|
| 3388 |
444 |
2015 |
ACERONKO 1, ACERONKO 4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20824-14, VD-20825-14 |
|
| 3389 |
398 |
2015 |
Lactacyd BB (mẫu 2 TH) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3390 |
397 |
2015 |
Lactacyd BB (mẫu 1 TH) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3391 |
404 |
2015 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3392 |
403 |
2015 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3393 |
402 |
2015 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3394 |
401 |
2015 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3395 |
400 |
2015 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3396 |
458 |
2015 |
Prebivit 200, Prebivit 400 |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20832-14, VD-20833-14 |
|
| 3397 |
407 |
2015 |
Lactacyd BB (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3398 |
408 |
2015 |
Lactacyd BB (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3399 |
406 |
2015 |
Lactacyd BB (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 3400 |
445 |
2015 |
BASMICIN 400, BASMICIN 200 |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18768-13, VD-19469-13 |
|