| 3451 |
465 |
2015 |
Systane Ultra UD |
VPĐD công ty Alcon Pharmaceuticals Ltd |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-17216-13 |
|
| 3452 |
466 |
2015 |
Systane Ultra UD |
VPĐD công ty Alcon Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17216-13 |
|
| 3453 |
467 |
2015 |
Vigamox |
VPĐD công ty Alcon Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15707-12 |
|
| 3454 |
464 |
2015 |
Systane Ultra |
VPĐD công ty Alcon Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4956-10 |
|
| 3455 |
474 |
2015 |
Betadine Dry Powder Spray |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
|
| 3456 |
473 |
2015 |
Betadine Dry Powder Spray |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
|
| 3457 |
470 |
2015 |
Tebonin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17335-13 |
|
| 3458 |
475 |
2015 |
Betadine Dry Powder Spray |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
|
| 3459 |
465 |
2015 |
Systane Ultra |
VPĐD công ty Alcon Pharmaceuticals Ltd |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-17216-13 |
|
| 3460 |
480 |
2015 |
Kidviton |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22006-14 |
|
| 3461 |
521 |
2015 |
Phong liễu tràng vị khang |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18528-14 |
|
| 3462 |
522 |
2015 |
Phong liễu tràng vị khang |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-18528-14 |
|
| 3463 |
523 |
2015 |
Phong liễu tràng v ị khang (mẫu 15s) |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-18528-14 |
|
| 3464 |
476 |
2015 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3465 |
479 |
2015 |
Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3466 |
477 |
2015 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3467 |
479 |
2015 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3468 |
524 |
2015 |
Phong liễu tràng v ị khang (mẫu 30s) |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-18528-14 |
|
| 3469 |
478 |
2015 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3470 |
476 |
2015 |
Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3471 |
478 |
2015 |
Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3472 |
482 |
2015 |
Silygamma |
Worwag Pharma GMBH & Co. Kg |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16542-13 |
|
| 3473 |
481 |
2015 |
Silygamma |
Worwag Pharma GMBH & Co. Kg |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16542-13 |
|
| 3474 |
477 |
2015 |
Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3475 |
518 |
2015 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3476 |
484 |
2015 |
Mydocalm |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17953-14 |
|
| 3477 |
640 |
2015 |
Mydocalm 150 |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17953-14 |
|
| 3478 |
519 |
2015 |
Seretide Accuhaler, Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3479 |
520 |
2015 |
Seretide Accuhaler, Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3480 |
517 |
2015 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3481 |
518 |
2015 |
Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3482 |
517 |
2015 |
Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3483 |
520 |
2015 |
Seretide Accuhaler, Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3484 |
519 |
2015 |
Seretide Accuhaler, Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3485 |
483 |
2015 |
PM NextG Cal |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16529-13 |
|
| 3486 |
489 |
2015 |
Cystine B6 |
VPĐD công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15897-12 |
|
| 3487 |
500 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3488 |
514 |
2015 |
PROCORALAN |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15960-12, VN-15961-12 |
|
| 3489 |
513 |
2015 |
PROCORALAN |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15960-12, VN-15961-12 |
|
| 3490 |
501 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3491 |
502 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3492 |
503 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3493 |
581 |
2015 |
Stugeron |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14218-11 |
|
| 3494 |
504 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3495 |
486 |
2015 |
Alzental |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18522-13 |
|
| 3496 |
488 |
2015 |
Sathom |
Công ty TNHH MTV dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22622-15 |
|
| 3497 |
491 |
2015 |
Cystine B6 |
VPĐD công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15897-12 |
|
| 3498 |
490 |
2015 |
Cystine B6 |
VPĐD công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15897-12 |
|
| 3499 |
485 |
2015 |
Antanazol |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21074-14 |
|
| 3500 |
505 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|