| 3551 |
540 |
2015 |
Phytogyno (mẫu 3) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15287-11 |
|
| 3552 |
538 |
2015 |
Phytogyno (mẫu 1) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15287-11 |
|
| 3553 |
543 |
2015 |
Listate |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16211-12, VD-16212-12 |
|
| 3554 |
544 |
2015 |
Heberprot-P 75 |
LaboratoriosLiconsa S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0705-13 |
|
| 3555 |
536 |
2015 |
Phong Dan |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12458-10 |
|
| 3556 |
545 |
2015 |
Daflon |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15519-12 |
|
| 3557 |
546 |
2015 |
Clinoleic 20% |
VPĐD Baxter Healthcare (Asia) Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18164-14, VN-18163-14 |
|
| 3558 |
537 |
2015 |
Cernevit |
VPĐD Baxter Healthcare (Asia) Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16135-13 |
|
| 3559 |
542 |
2015 |
Amtim |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13757-11 |
|
| 3560 |
553 |
2015 |
Oremute 5 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-459-14 |
|
| 3561 |
554 |
2015 |
Duratocin,Tractocile |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11875-11 |
|
| 3562 |
554 |
2015 |
Duratocin, Tractocile |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14168-11 |
|
| 3563 |
551 |
2015 |
Gaviscon |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing(Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13850-11 |
|
| 3564 |
552 |
2015 |
Gaviscon |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing(Thailand) Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13850-11 |
|
| 3565 |
549 |
2015 |
Pegasys |
VPĐD công ty Hofmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11568-10 |
|
| 3566 |
548 |
2015 |
Pegasys |
VPĐD công ty Hofmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11568-10 |
|
| 3567 |
550 |
2015 |
Pegasys |
VPĐD công ty Hofmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11568-10 |
|
| 3568 |
547 |
2015 |
Pegasys |
VPĐD công ty Hofmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11568-10 |
|
| 3569 |
55 |
2015 |
Saizen |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17521-13 |
|
| 3570 |
556 |
2015 |
Iopamiro |
Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Hoàng Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18197-14 |
|
| 3571 |
605 |
2015 |
Imodium |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13196-11 |
|
| 3572 |
557 |
2015 |
Humira |
VPĐD công ty Abbvie Biopharmaceuticals GMBH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11670-11 |
|
| 3573 |
565 |
2015 |
Deep Relief |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21568-14 |
|
| 3574 |
564 |
2015 |
Amaryl |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17391-13 |
|
| 3575 |
0591c |
2015 |
Daflon (mẫu 3) |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Trên báo cho công chúng |
VN-15519-12 |
|
| 3576 |
591 |
2015 |
Daflon (mẫu 1) |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Trên báo cho công chúng |
VN-15519-12 |
|
| 3577 |
0591b |
2015 |
Daflon (mẫu 2) |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Trên báo cho công chúng |
VN-15519-12 |
|
| 3578 |
563 |
2015 |
Betadine Cream 5% |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18390-14 |
|
| 3579 |
571 |
2015 |
Lumigan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17816-14 |
|
| 3580 |
572 |
2015 |
Lipitor |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17769-14 |
|
| 3581 |
587 |
2015 |
Doribax |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13741-11 |
|
| 3582 |
582 |
2015 |
Pantoloc I.V |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18467-14 |
|
| 3583 |
580 |
2015 |
Santabin |
Chi nhánh Công ty Dược phẩm T&T tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-158-13, VN2-216-14 |
|
| 3584 |
583 |
2015 |
Daniele |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-334-13 |
|
| 3585 |
584 |
2015 |
Colitis |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19812-13 |
|
| 3586 |
606 |
2015 |
Allerphast 180mg |
Công ty TNHH Kiến Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22356-15 |
|
| 3587 |
585 |
2015 |
Enervon |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15958-11 |
|
| 3588 |
586 |
2015 |
Enervon |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15958-11 |
|
| 3589 |
588 |
2015 |
Enterogermina |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3590 |
590 |
2015 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11667-10 |
|
| 3591 |
589 |
2015 |
CKDLipilou |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18191-14; VM-18627-15 |
|
| 3592 |
592 |
2015 |
Plavix |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16229-13 |
|
| 3593 |
597 |
2015 |
Rotarix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0770-13 |
|
| 3594 |
637 |
2015 |
Zinco |
Công ty TNHH Kinh doanh Dược Thiên Thành |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17385-13 |
|
| 3595 |
638 |
2015 |
Betafast |
Công ty TNHH Kinh doanh Dược Thiên Thành |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20726-14 |
|
| 3596 |
593 |
2015 |
Plavix |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16229-13 |
|
| 3597 |
594 |
2015 |
Cefrobactum |
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15879-12 |
|
| 3598 |
595 |
2015 |
Santazid |
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15880-12 |
|
| 3599 |
596 |
2015 |
Neurogesic M |
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15879-12 |
|
| 3600 |
674 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|