| 2801 |
771 |
2015 |
Menopur |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0751-13 |
|
| 2802 |
769 |
2015 |
Solu-Medrol |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15107-12 |
|
| 2803 |
768 |
2015 |
CKDCandemore Plus |
Chong Kun Dang Pharm Corp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18626-15 |
|
| 2804 |
775 |
2015 |
Novogyl |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14497-11 |
|
| 2805 |
774 |
2015 |
Aspirin MKP 81 |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18458-13 |
|
| 2806 |
777 |
2015 |
Sodium Valproate Aguettant |
Văn phòng Đại diện Aguettant S.A.S |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21163-14 |
|
| 2807 |
779 |
2015 |
Usasartim Plus |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22116-15, VD-22117-15 |
|
| 2808 |
777 |
2015 |
Spasmaverine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21163-14 |
|
| 2809 |
0776a |
2015 |
Doposacon |
Công ty cổ phần SX-TM dược phẩm Đông Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22619-15 |
|
| 2810 |
781 |
2015 |
Carduran |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14304-11 |
|
| 2811 |
782 |
2015 |
Pivalone 1% |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18042-14 |
|
| 2812 |
780 |
2015 |
Erbitux |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0708-13 |
|
| 2813 |
784 |
2015 |
Fucicort |
VPĐD công ty Zuellig Pharma Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14208-11 |
|
| 2814 |
784 |
2015 |
Fucidin H |
VPĐD công ty Zuellig Pharma Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17473-13 |
|
| 2815 |
784 |
2015 |
Fucidin Cream |
VPĐD công ty Zuellig Pharma Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14209-11 |
|
| 2816 |
789 |
2015 |
Dyldes |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14426-12 |
|
| 2817 |
788 |
2015 |
Apdrops |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17630-14 |
|
| 2818 |
783 |
2015 |
Hemofil M |
VPĐD công ty Baxter Healthcare (Asia) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-816-14 |
|
| 2819 |
0790a |
2015 |
Minoxidil Bailleul |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15898-12, VN-15899-12 |
|
| 2820 |
790 |
2015 |
Minoxidil Bailleul |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15898-12, VN-15899-12 |
|
| 2821 |
0790b |
2015 |
Minoxidil Bailleul |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15898-12, VN-15899-12 |
|
| 2822 |
786 |
2015 |
Trileptal hỗn dịch uống, Trileptal viên nén bao phim |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16846-13, VN-15563-12 |
|
| 2823 |
785 |
2015 |
Exelon Patch, Exelon Patch 10 (mẫu 02 trang) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-225-14, VN2-224-14 |
|
| 2824 |
787 |
2015 |
Exelon Patch, Exelon Patch 10 (mẫu 04 trang) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-225-14, VN2-224-14 |
|
| 2825 |
0851a |
2015 |
Vắcxin Viêm não Nhật Bản - JEVAX |
Công ty TNHH Một thành viên Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0763-13 |
|
| 2826 |
829 |
2015 |
Lipiwon |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18060-14 |
|
| 2827 |
0851d |
2015 |
Vắcxin Tả uống - mORCVAX |
Công ty TNHH Một thành viên Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-825-14 |
|
| 2828 |
0851c |
2015 |
Gene-Hbvax |
Công ty TNHH Một thành viên Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0500-12 |
|
| 2829 |
804 |
2015 |
Pelearto |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16269-12, VD-15437-11 |
|
| 2830 |
803 |
2015 |
SaviPamol Plus |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21894-14 |
|
| 2831 |
802 |
2015 |
Savi Eperisone 50 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21351-14 |
|
| 2832 |
801 |
2015 |
Savi Acarbose 50 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21685-14 |
|
| 2833 |
0851b |
2015 |
HAVAX |
Công ty TNHH Một thành viên Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0501-12 |
|
| 2834 |
791 |
2015 |
Myonal |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19072-15 |
|
| 2835 |
792 |
2015 |
Tasigna |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17539-13 |
|
| 2836 |
793 |
2015 |
Velcade |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12515-11 |
|
| 2837 |
797 |
2015 |
Xatral XL 10mg |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14355-11 |
|
| 2838 |
830 |
2015 |
CoAprovel |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16721-13, VN-17392-13, VN-17393-13 |
|
| 2839 |
796 |
2015 |
Xatral XL 10mg |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14355-11 |
|
| 2840 |
795 |
2015 |
Depakine Chrono |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16477-13 |
|
| 2841 |
808 |
2015 |
Meglucon |
CN công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8206-09 |
|
| 2842 |
812 |
2015 |
Olopat |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16104-13 |
|
| 2843 |
806 |
2015 |
Curam |
Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13858-11, VN-13859-11 |
|
| 2844 |
805 |
2015 |
Canzeal |
Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11157-10, VN-11158-10 |
|
| 2845 |
809 |
2015 |
Ocugold |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14427-12 |
|
| 2846 |
794 |
2015 |
Ovumix |
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16700-13 |
|
| 2847 |
816 |
2015 |
Lacoma |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17214-13 |
|
| 2848 |
807 |
2015 |
Nifehexal retard |
CN công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12499-11 |
|
| 2849 |
798 |
2015 |
Arcalion 200 |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15518-12 |
|
| 2850 |
800 |
2015 |
Pedia Heam |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Hoa Nhài |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18875-15 |
|