| 3751 |
. |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3752 |
. |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3753 |
. |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3754 |
. |
2015 |
Prospan cough syrup |
Cụng ty CPTĐ Dược phẩm & Thương mại Sohaco |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-17873-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3755 |
. |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3756 |
. |
2015 |
Naprofar |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19337-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3757 |
. |
2015 |
Aciclovir |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-20188-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3758 |
. |
2015 |
Allopurinol |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-15136-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3759 |
0051/2015 |
2015 |
Daewoong Ursa-S |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bỏch Niờn |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15039-12 |
|
| 3760 |
0049/2015 |
2015 |
Daewoong Ursa-S |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bỏch Niờn |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15039-12 |
|
| 3761 |
0050/2015 |
2015 |
Daewoong Ursa-S |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bỏch Niờn |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15039-12 |
|
| 3762 |
0052/2015 |
2015 |
Daewoong Ursa-S |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bỏch Niờn |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15039-12 |
|
| 3763 |
. |
2015 |
Ferrovit |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-17746-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3764 |
0035/2015 |
2015 |
V.Rohto Dryeye |
Cụng ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21160-14 |
|
| 3765 |
0034/2015 |
2015 |
V. Rohto Cool |
Cụng ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-14100-11 |
|
| 3766 |
.. |
2015 |
Hoat huyet nhat nhat |
Cụng ty TNHH Nhất Nhất |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
V273-H12-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3767 |
.. |
2015 |
Dr Muối |
Cụng ty TNHH MTV Sức sống mới |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VS-4891-15 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3768 |
.. |
2015 |
Dr Muối |
Cụng ty TNHH MTV Sức sống mới |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VS-4891-15 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3769 |
0033/2015 |
2015 |
Efferalgan |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12418-11, VN-12419-11, VN-14066-11 |
|
| 3770 |
0059/2015 |
2015 |
Emilar Jelly (mẫu 02 trang) |
Cụng ty TNHH Dược phẩm Uyờn My |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-17638-14 |
|
| 3771 |
0058/2015 |
2015 |
Emilar Jelly (mẫu 01 trang) |
Cụng ty TNHH Dược phẩm Uyờn My |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-17638-14 |
|
| 3772 |
. |
2015 |
Deflucold |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-20632-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3773 |
0061/2015 |
2015 |
Decolgen Forte |
Cụng ty TNHH United International Pharma |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21573-14 |
|
| 3774 |
0061/2015 |
2015 |
Decolgen ND |
Cụng ty TNHH United International Pharma |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-22382-14 |
|
| 3775 |
. |
2015 |
Enterogermina |
Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3776 |
. |
2015 |
Calci-vitamin D |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19400-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3777 |
0053/2015 |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3778 |
0054/2015 |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3779 |
0056/2015 |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3780 |
0055/2015 |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3781 |
0047/2015 |
2015 |
Fogyma |
Cụng ty TNHH dược phẩm VNP |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-22658-15 |
|
| 3782 |
0076/2015 |
2015 |
Roscef |
Cụng ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-18788-13 |
|
| 3783 |
. |
2015 |
Optive UD |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-17634-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3784 |
. |
2015 |
Optive |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-4960-10 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3785 |
0085/2015 |
2015 |
Rhomatic gel |
Cụng ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-16479-12 |
|
| 3786 |
. |
2015 |
Tisore (Khu phong hoỏ thấp Xuõn quang) |
Cụng ty TNHH Đụng dược Xuõn Quang |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
V706-H12-10 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3787 |
0062/2015 |
2015 |
Hoạt huyết nhất nhất |
Cụng ty TNHH Nhất Nhất |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-22619-15 |
|
| 3788 |
. |
2015 |
Rhinidol (Viờm xoang Xuõn quang) |
Cụng ty TNHH Đụng dược Xuõn Quang |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
V705-H12-10 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3789 |
0068/2015 |
2015 |
Cystine B6 Bailleul |
Văn phũng đại diện Tedis |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15897-12 |
|
| 3790 |
0082/2015 |
2015 |
Sorbitol delalande |
Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
GC-232-14 |
|
| 3791 |
0083/2015 |
2015 |
Sorbitol delalande |
Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
GC-232-14 |
|
| 3792 |
0111/2015 |
2015 |
Bổ phế nam hà chỉ khỏi lộ |
Cụng ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
V1525-H12-10 |
|
| 3793 |
0088/2015 |
2015 |
Tiger Balm Red Ointment |
Cụng ty TNHH Tư vấn và truyền thụng Bizhub |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15921-12 |
|
| 3794 |
0088/2015 |
2015 |
Tiger Balm White Ointment |
Cụng ty TNHH Tư vấn và truyền thụng Bizhub |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15922-12 |
|
| 3795 |
0087/2015 |
2015 |
Tiger Balm Red Ointment |
Cụng ty TNHH Tư vấn và truyền thụng Bizhub |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15921-12 |
|
| 3796 |
0087/2015 |
2015 |
Tiger Balm White Ointment |
Cụng ty TNHH Tư vấn và truyền thụng Bizhub |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15922-12 |
|
| 3797 |
0089/2015 |
2015 |
Pharnaraton Ginseng |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tõy |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-17448-12 |
|
| 3798 |
0090/2015 |
2015 |
Eucatopdein |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tõy |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-20729-14 |
|
| 3799 |
. |
2015 |
Hatabtrypsin |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tõy |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-17913-12 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3800 |
0118/2015 |
2015 |
Albendazol |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tõy |
|
|
|