• Home
  • Giới thiệu
    • Chức năng nhiệm vụ
    • Cơ cấu tổ chức
    • Lãnh đạo đương nhiệm
    • Lãnh đạo qua các thời kỳ
    • Thông tin các phòng ban
    • Giới thiệu website mới
  • Tin tức sự kiện
    • Thông báo
    • Tin chỉ đạo - điều hành
    • Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
    • Cải cách hành chính
    • Thông tin xử lý vi phạm
    • Thông tin tuyển dụng
  • Văn bản quản lý
    • Văn bản pháp quy
    • Văn bản dự thảo
    • Văn bản chỉ đạo điều hành
  • Thủ tục hành chính
  • Dịch vụ công trực tuyến
  • Thư viện Media
    • Thư viện ảnh
  • Hỏi đáp
  • Liên hệ
dav.gov.vn
  • Giới thiệu
    • Chức năng nhiệm vụ
    • Cơ cấu tổ chức
    • Lãnh đạo đương nhiệm
    • Lãnh đạo qua các thời kỳ
    • Thông tin các phòng ban
    • Giới thiệu website mới
  • Tin tức sự kiện
    • Thông báo
    • Tin chỉ đạo - điều hành
    • Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
    • Cải cách hành chính
    • Thông tin xử lý vi phạm
    • Thông tin tuyển dụng
  • Văn bản quản lý
    • Văn bản pháp quy
    • Văn bản dự thảo
    • Văn bản chỉ đạo điều hành
  • Thủ tục hành chính
  • Dịch vụ công trực tuyến
  • Thư viện Media
    • Thư viện ảnh
  • Hỏi đáp
  • Liên hệ
Thứ bảy, 14/02/2026 |
Vietnamese

Tra cứu thông tin thuốc

Reset
# Số giấy tiếp nhận Năm tiếp nhận Tên thuốc Công ty đăng ký thông tin, quảng cáo thuốc Loại hình thông tin quảng cáo Số đăng ký thuốc Tài liệu đính kèm
3751 . 2015 Berocca Performance VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-12180-11 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3752 . 2015 Berocca Performance VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-12180-11 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3753 . 2015 Berocca Performance VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-12180-11 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3754 . 2015 Prospan cough syrup Cụng ty CPTĐ Dược phẩm & Thương mại Sohaco Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-17873-14 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3755 . 2015 Berocca Performance VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-12180-11 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3756 . 2015 Naprofar Cụng ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-19337-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3757 . 2015 Aciclovir Cụng ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-20188-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3758 . 2015 Allopurinol Cụng ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-15136-11 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3759 0051/2015 2015 Daewoong Ursa-S Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bỏch Niờn Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15039-12
3760 0049/2015 2015 Daewoong Ursa-S Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bỏch Niờn Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15039-12
3761 0050/2015 2015 Daewoong Ursa-S Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bỏch Niờn Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15039-12
3762 0052/2015 2015 Daewoong Ursa-S Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bỏch Niờn Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15039-12
3763 . 2015 Ferrovit VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-17746-14 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3764 0035/2015 2015 V.Rohto Dryeye Cụng ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-21160-14
3765 0034/2015 2015 V. Rohto Cool Cụng ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-14100-11
3766 .. 2015 Hoat huyet nhat nhat Cụng ty TNHH Nhất Nhất Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng V273-H12-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3767 .. 2015 Dr Muối Cụng ty TNHH MTV Sức sống mới Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VS-4891-15 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3768 .. 2015 Dr Muối Cụng ty TNHH MTV Sức sống mới Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VS-4891-15 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3769 0033/2015 2015 Efferalgan Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-12418-11, VN-12419-11, VN-14066-11
3770 0059/2015 2015 Emilar Jelly (mẫu 02 trang) Cụng ty TNHH Dược phẩm Uyờn My Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-17638-14
3771 0058/2015 2015 Emilar Jelly (mẫu 01 trang) Cụng ty TNHH Dược phẩm Uyờn My Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-17638-14
3772 . 2015 Deflucold Cụng ty Cổ phần Dược Danapha Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-20632-14 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3773 0061/2015 2015 Decolgen Forte Cụng ty TNHH United International Pharma Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-21573-14
3774 0061/2015 2015 Decolgen ND Cụng ty TNHH United International Pharma Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-22382-14
3775 . 2015 Enterogermina Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng QLSP-0728-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3776 . 2015 Calci-vitamin D Cụng ty Cổ phần Dược phẩm OPC Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-19400-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3777 0053/2015 2015 Calcium corbiere Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-19429-13
3778 0054/2015 2015 Calcium corbiere Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-19429-13
3779 0056/2015 2015 Calcium corbiere Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-19429-13
3780 0055/2015 2015 Calcium corbiere Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-19429-13
3781 0047/2015 2015 Fogyma Cụng ty TNHH dược phẩm VNP Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-22658-15
3782 0076/2015 2015 Roscef Cụng ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-18788-13
3783 . 2015 Optive UD Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-17634-14 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3784 . 2015 Optive Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-4960-10 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3785 0085/2015 2015 Rhomatic gel Cụng ty cổ phần dược Hà Tĩnh Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-16479-12
3786 . 2015 Tisore (Khu phong hoỏ thấp Xuõn quang) Cụng ty TNHH Đụng dược Xuõn Quang Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng V706-H12-10 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3787 0062/2015 2015 Hoạt huyết nhất nhất Cụng ty TNHH Nhất Nhất Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-22619-15
3788 . 2015 Rhinidol (Viờm xoang Xuõn quang) Cụng ty TNHH Đụng dược Xuõn Quang Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng V705-H12-10 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3789 0068/2015 2015 Cystine B6 Bailleul Văn phũng đại diện Tedis Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15897-12
3790 0082/2015 2015 Sorbitol delalande Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng GC-232-14
3791 0083/2015 2015 Sorbitol delalande Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng GC-232-14
3792 0111/2015 2015 Bổ phế nam hà chỉ khỏi lộ Cụng ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng V1525-H12-10
3793 0088/2015 2015 Tiger Balm Red Ointment Cụng ty TNHH Tư vấn và truyền thụng Bizhub Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15921-12
3794 0088/2015 2015 Tiger Balm White Ointment Cụng ty TNHH Tư vấn và truyền thụng Bizhub Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15922-12
3795 0087/2015 2015 Tiger Balm Red Ointment Cụng ty TNHH Tư vấn và truyền thụng Bizhub Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15921-12
3796 0087/2015 2015 Tiger Balm White Ointment Cụng ty TNHH Tư vấn và truyền thụng Bizhub Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-15922-12
3797 0089/2015 2015 Pharnaraton Ginseng Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tõy Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-17448-12
3798 0090/2015 2015 Eucatopdein Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tõy Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-20729-14
3799 . 2015 Hatabtrypsin Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tõy Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-17913-12 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3800 0118/2015 2015 Albendazol Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tõy
Trang đầu..73747576777879..Trang cuối

Bản quyền: Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế

Địa chỉ: 138A Giảng Võ - Ba Đình -  Hà Nội

Điện thoại: 024.37366483. Fax: 024.38234758. Email: cqldvn@moh.gov.vn

Giấy phép của Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử số 318/GP-TTĐT cấp ngày 27/12/2018.

Ghi rõ nguồn dav.gov.vn hoặc Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế khi trích dẫn, phát hành lại thông tin.

Chung nhan Tin Nhiem Mang