| 3901 |
.. |
2015 |
Strepsils Origional |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17154-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3902 |
.. |
2015 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17195-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3903 |
.. |
2015 |
Strepsils Cool |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18071-14 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3904 |
.. |
2015 |
Strepsils Honey & Lemon |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16361-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3905 |
.. |
2015 |
Strepsils Origional |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17154-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3906 |
.. |
2015 |
Strepsils Cool |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18071-14 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3907 |
.. |
2015 |
Strepsils Honey & Lemon |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16361-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3908 |
.. |
2015 |
Strepsils Origional |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17154-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3909 |
.. |
2015 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17195-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3910 |
.. |
2015 |
Strepsils Warm |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16534-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3911 |
.. |
2015 |
Strepsils Honey & Lemon |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16361-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3912 |
.. |
2015 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17195-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3913 |
.. |
2015 |
Strepsils Cool |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18071-14 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3914 |
0107/2015 |
2015 |
Revmaton |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-20151-13 |
|
| 3915 |
. |
2015 |
Calcium Corbiere |
Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3916 |
. |
2015 |
Calcium Corbiere |
Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3917 |
. |
2015 |
Calcium Corbiere |
Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3918 |
. |
2015 |
Calcium Corbiere |
Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3919 |
. |
2015 |
Gaviscon |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-13850-11, VN-13849-11, VN-17153-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3920 |
0047/2016 |
2015 |
Pharmaton |
VPĐD cụng ty Boehringer International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-19023-15 |
|
| 3921 |
0062/2016 |
2015 |
Pharmaton |
VPĐD cụng ty Boehringer International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-19023-15 |
|
| 3922 |
0048/2016 |
2015 |
Pharmaton |
VPĐD cụng ty Boehringer International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-19023-15 |
|
| 3923 |
… |
2015 |
Pharmaton (mẫu 30S khụng phụ đề) |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-19023-15 |
|
| 3924 |
… |
2015 |
Pharmaton Fizzi (mẫu 30S khụng phụ đề) |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-12889-11 |
|
| 3925 |
… |
2015 |
Pharmaton (mẫu 30S cú phụ đề) |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-19023-15 |
|
| 3926 |
… |
2015 |
Pharmaton Fizzi (mẫu 30S cú phụ đề) |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-12889-11 |
|
| 3927 |
… |
2015 |
Pharmaton Fizzi (mẫu 15S khụng phụ đề) |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-12889-11 |
|
| 3928 |
… |
2015 |
Pharmaton (mẫu 15S khụng phụ đề) |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-19023-15 |
|
| 3929 |
. |
2015 |
Tribelus |
Cụng ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V287-H12-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3930 |
… |
2015 |
Độc hoạt ký sinh chỉ thống linh |
Cơ sở sản xuất YHCT Thế Cường |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V322-H12-13 |
|
| 3931 |
. |
2015 |
Il-yang Almagate |
Cụng ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18827-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3932 |
.. |
2015 |
Strepsils Cool |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18071-14 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3933 |
0009/2016 |
2015 |
Strepsils Cool |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18071-14 |
|
| 3934 |
. |
2015 |
Dầu khuynh diệp Trường Sơn |
Cụng ty cổ phần Đụng Nam Dược Trường Sơn |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V1254-H12-10 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3935 |
0012/2016 |
2015 |
Strepsils Cool |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18071-14 |
|
| 3936 |
0003/2016 |
2015 |
Strepsils Cool |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18071-14 |
|
| 3937 |
0489 |
2014 |
Zytiga |
VPĐD Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-147-13 |
|
| 3938 |
208 |
2014 |
Zytiga |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-147-13 |
img636.pdf
|
| 3939 |
388 |
2014 |
Zopistad 7.5 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18856-13 |
img033.jpg
img034.jpg
img035.jpg
img036.jpg
|
| 3940 |
1170 |
2014 |
Zometa |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11973-11 |
img489.jpg
img490.jpg
img662.pdf
img663.pdf
|
| 3941 |
1025 |
2014 |
Zoloft |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17543-13 |
img989.jpg
img990.jpg
img991.jpg
img992.jpg
|
| 3942 |
1024 |
2014 |
Zoloft |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17543-13 |
img015.pdf
|
| 3943 |
354 |
2014 |
Zoladex |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8435-09 |
|
| 3944 |
353 |
2014 |
Zoladex |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8435-09 |
|
| 3945 |
910 |
2014 |
Zinnat Suspension |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9663-10 |
|
| 3946 |
343 |
2014 |
Zinacef |
VPĐD GlaxoSmithKline tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10706-10 |
|
| 3947 |
342 |
2014 |
Zinacef |
VPĐD GlaxoSmithKline tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10706-10 |
|
| 3948 |
1180 |
2014 |
Zeffix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17443-13 |
img042.jpg
img043.jpg
Thumbs.db
|
| 3949 |
1184 |
2014 |
Zantac Injection |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10265-10 |
img377.jpg
img378.jpg
|
| 3950 |
679 |
2014 |
Zantac |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10265-10 |
|