• Home
  • Giới thiệu
    • Chức năng nhiệm vụ
    • Cơ cấu tổ chức
    • Lãnh đạo đương nhiệm
    • Lãnh đạo qua các thời kỳ
    • Thông tin các phòng ban
    • Giới thiệu website mới
  • Tin tức sự kiện
    • Thông báo
    • Tin chỉ đạo - điều hành
    • Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
    • Cải cách hành chính
    • Thông tin xử lý vi phạm
    • Thông tin tuyển dụng
  • Văn bản quản lý
    • Văn bản pháp quy
    • Văn bản dự thảo
    • Văn bản chỉ đạo điều hành
  • Thủ tục hành chính
  • Dịch vụ công trực tuyến
  • Thư viện Media
    • Thư viện ảnh
  • Hỏi đáp
  • Liên hệ
dav.gov.vn
  • Giới thiệu
    • Chức năng nhiệm vụ
    • Cơ cấu tổ chức
    • Lãnh đạo đương nhiệm
    • Lãnh đạo qua các thời kỳ
    • Thông tin các phòng ban
    • Giới thiệu website mới
  • Tin tức sự kiện
    • Thông báo
    • Tin chỉ đạo - điều hành
    • Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
    • Cải cách hành chính
    • Thông tin xử lý vi phạm
    • Thông tin tuyển dụng
  • Văn bản quản lý
    • Văn bản pháp quy
    • Văn bản dự thảo
    • Văn bản chỉ đạo điều hành
  • Thủ tục hành chính
  • Dịch vụ công trực tuyến
  • Thư viện Media
    • Thư viện ảnh
  • Hỏi đáp
  • Liên hệ
Thứ bảy, 14/02/2026 |
Vietnamese

Tra cứu thông tin thuốc

Reset
# Số giấy tiếp nhận Năm tiếp nhận Tên thuốc Công ty đăng ký thông tin, quảng cáo thuốc Loại hình thông tin quảng cáo Số đăng ký thuốc Tài liệu đính kèm
3901 .. 2015 Strepsils Origional Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-17154-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3902 .. 2015 Strepsils Orange with Vitamin C Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-17195-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3903 .. 2015 Strepsils Cool Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-18071-14 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3904 .. 2015 Strepsils Honey & Lemon Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-16361-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3905 .. 2015 Strepsils Origional Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-17154-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3906 .. 2015 Strepsils Cool Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-18071-14 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3907 .. 2015 Strepsils Honey & Lemon Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-16361-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3908 .. 2015 Strepsils Origional Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-17154-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3909 .. 2015 Strepsils Orange with Vitamin C Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-17195-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3910 .. 2015 Strepsils Warm Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-16534-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3911 .. 2015 Strepsils Honey & Lemon Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-16361-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3912 .. 2015 Strepsils Orange with Vitamin C Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-17195-13 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3913 .. 2015 Strepsils Cool Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-18071-14 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3914 0107/2015 2015 Revmaton Cụng ty Cổ phần Dược Danapha Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VD-20151-13
3915 . 2015 Calcium Corbiere Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VD-19429-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3916 . 2015 Calcium Corbiere Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VD-19429-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3917 . 2015 Calcium Corbiere Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VD-19429-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3918 . 2015 Calcium Corbiere Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VD-19429-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3919 . 2015 Gaviscon Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-13850-11, VN-13849-11, VN-17153-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3920 0047/2016 2015 Pharmaton VPĐD cụng ty Boehringer International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-19023-15
3921 0062/2016 2015 Pharmaton VPĐD cụng ty Boehringer International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-19023-15
3922 0048/2016 2015 Pharmaton VPĐD cụng ty Boehringer International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-19023-15
3923 … 2015 Pharmaton (mẫu 30S khụng phụ đề) VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-19023-15
3924 … 2015 Pharmaton Fizzi (mẫu 30S khụng phụ đề) VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-12889-11
3925 … 2015 Pharmaton (mẫu 30S cú phụ đề) VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-19023-15
3926 … 2015 Pharmaton Fizzi (mẫu 30S cú phụ đề) VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-12889-11
3927 … 2015 Pharmaton Fizzi (mẫu 15S khụng phụ đề) VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-12889-11
3928 … 2015 Pharmaton (mẫu 15S khụng phụ đề) VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-19023-15
3929 . 2015 Tribelus Cụng ty cổ phần Dược phẩm TW 25 Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng V287-H12-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3930 … 2015 Độc hoạt ký sinh chỉ thống linh Cơ sở sản xuất YHCT Thế Cường Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng V322-H12-13
3931 . 2015 Il-yang Almagate Cụng ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-18827-15 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3932 .. 2015 Strepsils Cool Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-18071-14 2013 2014 2016 2015 2017 2012 2011 2010
3933 0009/2016 2015 Strepsils Cool Reckitt Benckiser Healthcare Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-18071-14
3934 . 2015 Dầu khuynh diệp Trường Sơn Cụng ty cổ phần Đụng Nam Dược Trường Sơn Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng V1254-H12-10 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3935 0012/2016 2015 Strepsils Cool Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-18071-14
3936 0003/2016 2015 Strepsils Cool Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng VN-18071-14
3937 0489 2014 Zytiga VPĐD Janssen - Cilag Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN2-147-13
3938 208 2014 Zytiga VPĐD Công ty Janssen - Cilag Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN2-147-13 img636.pdf
3939 388 2014 Zopistad 7.5 Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VD-18856-13 img033.jpg img034.jpg img035.jpg img036.jpg
3940 1170 2014 Zometa VPĐD Novartis Pharma Services AG Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-11973-11 img489.jpg img490.jpg img662.pdf img663.pdf
3941 1025 2014 Zoloft VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-17543-13 img989.jpg img990.jpg img991.jpg img992.jpg
3942 1024 2014 Zoloft VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-17543-13 img015.pdf
3943 354 2014 Zoladex VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-8435-09
3944 353 2014 Zoladex VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-8435-09
3945 910 2014 Zinnat Suspension VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-9663-10
3946 343 2014 Zinacef VPĐD GlaxoSmithKline tại TP.Hồ ChƯ Minh Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-10706-10
3947 342 2014 Zinacef VPĐD GlaxoSmithKline tại TP.Hồ ChƯ Minh Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-10706-10
3948 1180 2014 Zeffix VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-17443-13 img042.jpg img043.jpg Thumbs.db
3949 1184 2014 Zantac Injection VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-10265-10 img377.jpg img378.jpg
3950 679 2014 Zantac VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VN-10265-10
Trang đầu..76777879808182..Trang cuối

Bản quyền: Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế

Địa chỉ: 138A Giảng Võ - Ba Đình -  Hà Nội

Điện thoại: 024.37366483. Fax: 024.38234758. Email: cqldvn@moh.gov.vn

Giấy phép của Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử số 318/GP-TTĐT cấp ngày 27/12/2018.

Ghi rõ nguồn dav.gov.vn hoặc Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế khi trích dẫn, phát hành lại thông tin.

Chung nhan Tin Nhiem Mang