| 3801 |
0086/2015 |
2015 |
Efferalgan |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-14558-12 |
|
| 3802 |
0092/2015 |
2015 |
Canesten |
Văn phũng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15730-12, VN-16136-13 |
|
| 3803 |
0095/2015 |
2015 |
Canesten |
Văn phũng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15730-12, VN-16136-13 |
|
| 3804 |
0093/2015 |
2015 |
Canesten |
Văn phũng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15730-12, VN-16136-13 |
|
| 3805 |
0091/2015 |
2015 |
Canesten |
Văn phũng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15730-12, VN-16136-13 |
|
| 3806 |
0094/2015 |
2015 |
Canesten |
Văn phũng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15730-12, VN-16136-13 |
|
| 3807 |
0102/2015 |
2015 |
Colitis |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19812-13 |
|
| 3808 |
0105/2015 |
2015 |
Bài thạch |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19811-13 |
|
| 3809 |
0106/2015 |
2015 |
Cholestin |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-17830-12 |
|
| 3810 |
0104/2015 |
2015 |
Broncofort |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-16787-12 |
|
| 3811 |
0114/2015 |
2015 |
Dưỡng tõm an thần |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-22740-15 |
|
| 3812 |
0110/2015 |
2015 |
Revmaton |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-20151-13 |
|
| 3813 |
0100/2015 |
2015 |
Diệp Hạ Chõu |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-10924-10 |
|
| 3814 |
0099/2015 |
2015 |
Artisonic |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-16476-12 |
|
| 3815 |
0103/2015 |
2015 |
Botidana |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19267-13 |
|
| 3816 |
0109/2015 |
2015 |
Hộ tõm đơn |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-16789-12 |
|
| 3817 |
0101/2015 |
2015 |
Bovega |
Cụng ty Cổ phần Dược Danapha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-22091-15 |
|
| 3818 |
0112/2015 |
2015 |
Enterogermina |
Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3819 |
0113/2015 |
2015 |
Enterogermina |
Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3820 |
0116/2015 |
2015 |
Enervon |
Cụng ty TNHH United International Pharma |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-15958-11 |
|
| 3821 |
0117/2015 |
2015 |
Enervon |
Cụng ty TNHH United International Pharma |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-15958-11 |
|
| 3822 |
0115/2015 |
2015 |
Enervon |
Cụng ty TNHH United International Pharma |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-15958-11 |
|
| 3823 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3824 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3825 |
0005/2016 |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3826 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3827 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3828 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3829 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3830 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3831 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3832 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3833 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3834 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3835 |
. |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3836 |
0122/2015 |
2015 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16964-13 |
|
| 3837 |
0120/2015 |
2015 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16964-13 |
|
| 3838 |
0119/2015 |
2015 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16964-13 |
|
| 3839 |
0124/2015 |
2015 |
Npluvico |
Cụng ty cổ phần dược phẩm Nature Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21622-14 |
|
| 3840 |
. |
2015 |
pms - Probio |
Chi Nhỏnh Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0737-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3841 |
. |
2015 |
pms - Probio |
Chi Nhỏnh Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0737-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3842 |
0121/2015 |
2015 |
Enterogermina |
Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3843 |
. |
2015 |
pms - Probio |
Chi Nhỏnh Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0737-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3844 |
. |
2015 |
Thuốc Phlebodia |
Cụng ty TNHH TM Dược Thuận Gia |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-18867-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3845 |
. |
2015 |
Woncyd |
Cụng ty TNHH Dược phẩm Kim Sen |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VS-4857-12 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3846 |
. |
2015 |
Thuốc Phlebodia |
Cụng ty TNHH TM Dược Thuận Gia |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-18867-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3847 |
. |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD cụng ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21189-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3848 |
. |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD cụng ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21189-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3849 |
. |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD cụng ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21189-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3850 |
. |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD cụng ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21189-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|