| 4201 |
846 |
2014 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4976-10, VN-4977-10, VN-4978-10, VN-4979-10 |
|
| 4202 |
845 |
2014 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4976-10, VN-4977-10, VN-4978-10, VN-4979-10 |
|
| 4203 |
844 |
2014 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4979-10, VN-4976-10, VN-4977-10, VN-4978-10 |
|
| 4204 |
843 |
2014 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4976-10, VN-4977-10, VN-4978-10, VN-4979-10 |
|
| 4205 |
682 |
2014 |
Seroquel XR |
VPĐD công ty AstraZeneca |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4976-10 |
img600.jpg
img601.jpg
|
| 4206 |
665 |
2014 |
Seroquel XR |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4976-10, VN-4977-10, VN-4978-10, VN-4979-10 |
|
| 4207 |
65 |
2014 |
Seretide Evohaler |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 17041 - 13 |
|
| 4208 |
65 |
2014 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 17041 - 13 |
|
| 4209 |
923 |
2014 |
Serbutam |
CN Công ty TNHH Zuellig Pharma Viet Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15460-12 |
|
| 4210 |
321 |
2014 |
Sene-Sagopha |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20080-13 |
img053.pdf
img054.pdf
|
| 4211 |
321 |
2014 |
Sene - Sagopha |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Sài Gòn (Sagopha) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20080-13 |
img053.pdf
img054.pdf
|
| 4212 |
733 |
2014 |
Selsun |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 4213 |
732 |
2014 |
Selsun |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 4214 |
730 |
2014 |
Selsun |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 4215 |
729 |
2014 |
Selsun |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 4216 |
438 |
2014 |
Selsun |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17577-13 |
img049.jpg
|
| 4217 |
926 |
2014 |
Scott's Emulsion Orange |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5376-10 |
|
| 4218 |
1105 |
2014 |
SaViProlol Plus HCT |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20813-14, VD-20814-14 |
img137.pdf
img138.pdf
img139.pdf
img140.pdf
img141.pdf
img142.pdf
img526.pdf
Track01.cda
|
| 4219 |
1104 |
2014 |
SaViPamol Codein Extra |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20812-14 |
img097.pdf
img098.pdf
|
| 4220 |
1104 |
2014 |
SaViPamol Codein |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20811-14 |
img097.pdf
img098.pdf
|
| 4221 |
1103 |
2014 |
SaVi Rabeprazole 20 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16034-11 |
img064.pdf
img065.pdf
|
| 4222 |
1106 |
2014 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20248-13 |
img087.pdf
img088.pdf
|
| 4223 |
871 |
2014 |
Savi Carvedilol |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13497-10 |
|
| 4224 |
1191 |
2014 |
Sastid Bar |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15449-12 |
1.pdf
2.pdf
img491.pdf
|
| 4225 |
1239 |
2014 |
Sanfetil |
Công ty TNHH KiƠn Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-313966-11 |
img334.pdf
img335.pdf
|
| 4226 |
1287 |
2014 |
Sandostatin |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17538-13 |
img874.jpg
img875.jpg
img876.jpg
img877.jpg
img878.jpg
img879.jpg
|
| 4227 |
1286 |
2014 |
Sandostatin |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17538-13 |
img823.pdf
img824.pdf
img825.pdf
img826.pdf
img827.pdf
img828.pdf
|
| 4228 |
1285 |
2014 |
Sandostatin |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17538-13 |
img880.jpg
img881.jpg
img882.jpg
img883.jpg
img884.jpg
img885.jpg
|
| 4229 |
1284 |
2014 |
Sandostatin |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17538-13 |
img831.pdf
img832.pdf
img833.pdf
img834.pdf
img835.pdf
img836.pdf
|
| 4230 |
929 |
2014 |
Sandostatin |
VPĐD công ty Novatis ợarma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17538-13 |
|
| 4231 |
837 |
2014 |
Sandostatin |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17538-13 |
|
| 4232 |
1351 |
2014 |
Sandimmun Neoral |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14760-12, VN-14759-12 |
|
| 4233 |
816 |
2014 |
Sanbeclaneksi |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm PVN |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16120-13 |
|
| 4234 |
914 |
2014 |
Saizen |
Văn phòng đại diện công ty Merck KgaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP - 0643 - 13 |
|
| 4235 |
1328 |
2014 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW3 |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V568-H12-10 |
|
| 4236 |
450 |
2014 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Đông Bắc |
Trên truyền hình cho công chúng |
V568-H12-10 |
|
| 4237 |
857 |
2014 |
Sáng mắt |
Công ty cổ phần Traphaco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 12575 - 10 |
|
| 4238 |
1324 |
2014 |
RURADIN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-21478-14 |
img417.jpg
|
| 4239 |
1323 |
2014 |
RURADIN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-21478-14 |
img414.jpg
img415.jpg
|
| 4240 |
1322 |
2014 |
RURADIN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21478-14 |
img416.jpg
|
| 4241 |
1225 |
2014 |
Roxy RVN 150 (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18838-13 |
img010.jpg
|
| 4242 |
1224 |
2014 |
Roxy RVN 150 (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18838-13 |
img009.jpg
|
| 4243 |
1223 |
2014 |
Roxy RVN 150 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18838-13 |
img007.jpg
img008.jpg
Thumbs.db
|
| 4244 |
608 |
2014 |
Roustadin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10771-10 |
img408.pdf
|
| 4245 |
607 |
2014 |
Roustadin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10771-10 |
img407.pdf
|
| 4246 |
606 |
2014 |
Roustadin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10771-10 |
img405.pdf
img406.pdf
|
| 4247 |
1022 |
2014 |
Rotarix |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0770-13 |
img040.jpg
img041.jpg
img042.jpg
img043.jpg
img044.jpg
img045.jpg
img046.jpg
img047.jpg
|
| 4248 |
900 |
2014 |
Rotarix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0770-13 |
|
| 4249 |
1095 |
2014 |
Rosepire Plus |
VPĐD Chemo Iberica S>A tại Tp Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-150-13 |
|
| 4250 |
998 |
2014 |
Rosepire |
LaboratoriosLiconsa S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN2-92-13 |
|