| 4351 |
125 |
2014 |
Pms-Max-Go lutein |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11610-10 |
img095.jpg
|
| 4352 |
124 |
2014 |
Pms-Max-Go lutein |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11610-10 |
img097.jpg
img098.jpg
|
| 4353 |
575 |
2014 |
PMS-Irbesartan |
VPĐD công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17772-14 |
img287.pdf
img288.pdf
img289.pdf
img290.pdf
img291.pdf
|
| 4354 |
1290 |
2014 |
Pletaal |
Công ty cổ phần Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12337-11, VN-12338-11 |
img001.jpg
img002.jpg
|
| 4355 |
829 |
2014 |
Plavix |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16229-13 |
|
| 4356 |
35 |
2014 |
Plavix |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16229-13 |
|
| 4357 |
34 |
2014 |
Plavix |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16229-13 |
img166.pdf
img167.pdf
img168.pdf
img169.pdf
img170.pdf
img171.pdf
|
| 4358 |
1041 |
2014 |
Pizulen |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5116-10 |
img950.jpg
img951.jpg
img952.jpg
|
| 4359 |
171 |
2014 |
Pipolphen |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9202-09 |
img737.pdf
img738.pdf
|
| 4360 |
546 |
2014 |
Piascledine |
VPĐD công ty Hyphens Pharma Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16540-13 |
img237.pdf
img238.pdf
img239.pdf
img240.pdf
img241.pdf
|
| 4361 |
49 |
2014 |
Perolistin |
Công ty Cổ phần VN Pharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17551-12, VN-17552-12 |
img128.jpg
img129.jpg
|
| 4362 |
681 |
2014 |
Perglim |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12577-11, VN-13267-11, VN-13783-11 |
|
| 4363 |
1057 |
2014 |
Perfalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5346-10 |
img253.jpg
|
| 4364 |
1056 |
2014 |
Perfalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5346-10 |
img254.jpg
img255.jpg
|
| 4365 |
850 |
2014 |
Perfalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15801-12 |
|
| 4366 |
849 |
2014 |
Perfalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15801-12 |
|
| 4367 |
915 |
2014 |
Peremest |
CN Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17779-14, VN-17780-14 |
|
| 4368 |
721 |
2014 |
Pepsane |
Văn phòng đại diện công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15148 - 12 |
|
| 4369 |
534 |
2014 |
Pemetrexed Diosium for injection |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A. tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15954-12 |
|
| 4370 |
521 |
2014 |
Peletinat |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16887-12, VD-16888-12 |
|
| 4371 |
927 |
2014 |
Peg-Intron |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0759-13, QLSP-0760-13 |
|
| 4372 |
688 |
2014 |
Peg-intron |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme(Asia)Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0759-13 |
img605.jpg
img606.jpg
img607.jpg
|
| 4373 |
687 |
2014 |
Peg-intron |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme(Asia)Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0760-13 |
|
| 4374 |
1032 |
2014 |
Partamol C |
Công ty TNHH liên doanh Stada-Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21112-14 |
img915.jpg
img916.jpg
|
| 4375 |
1094 |
2014 |
Paralmax Extra |
Công ty cổ phần dược phẩm Bos Ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21248-14 |
img382.jpg
img383.jpg
img384.jpg
img385.jpg
|
| 4376 |
1236 |
2014 |
PARACOLD MKP |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20955-14 |
img374.jpg
|
| 4377 |
298 |
2014 |
Para OPC 8omg, Para OPC 150 mg, Para OPC 250 mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-16252-12, VD-16251-12, VD-10271-10 |
img079.jpg
|
| 4378 |
883 |
2014 |
Papadol trẻ em |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17961-14 |
|
| 4379 |
882 |
2014 |
Papadol children soluble |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12461-11 |
|
| 4380 |
42 |
2014 |
Pantonew |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15826-11 |
img767.pdf
img768.pdf
|
| 4381 |
680 |
2014 |
Panfor SR |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11193-10, VN-11192-10 |
|
| 4382 |
266 |
2014 |
Panfor SR |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11193-10, VN-11192-10 |
img055.pdf
img056.pdf
|
| 4383 |
108 |
2014 |
Panaflex Gel |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-11060-10 |
img139.jpg
img140.jpg
|
| 4384 |
109 |
2014 |
Panaflex |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd tại TP. Hồ ChƯ Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11058-10 |
img141.jpg
img142.jpg
|
| 4385 |
637 |
2014 |
Panadol viên sủi |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16488-13 |
output.pdf
|
| 4386 |
636 |
2014 |
Panadol viên sủi |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16488-13 |
output.pdf
|
| 4387 |
635 |
2014 |
Panadol viên sủi |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16488-13 |
img703.pdf
img704.pdf
output.pdf
|
| 4388 |
386 |
2014 |
Panadol viên sủi |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16488-13 |
|
| 4389 |
949 |
2014 |
Panadol Extra TH (mẫu 2) |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-21189-14 |
|
| 4390 |
948 |
2014 |
Panadol Extra TH (mẫu 1) |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-21189-14 |
|
| 4391 |
956 |
2014 |
Panadol Extra PT (mẫu 2) |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-21189-14 |
|
| 4392 |
955 |
2014 |
Panadol Extra PT (mẫu 1) |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-21189-14 |
|
| 4393 |
971 |
2014 |
Panadol extra effervescent |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12458-11 |
|
| 4394 |
387 |
2014 |
Panadol extra Effervescent |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12458-11 |
img734.pdf
output.pdf
|
| 4395 |
233 |
2014 |
Panadol Extra Effervescent |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-12458-11 |
img645.pdf
output.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 4396 |
228 |
2014 |
Panadol extra effervescent |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12458-11 |
|
| 4397 |
227 |
2014 |
Panadol extra effervescent |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12458-11 |
img095.pdf
img096.pdf
|
| 4398 |
225 |
2014 |
Panadol extra effervescent |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12458-11 |
|
| 4399 |
152 |
2014 |
Panadol Extra Effervescent |
VPDD GlaxoSmithKline Pte Ltd Ptd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-12458-11 |
|
| 4400 |
1197 |
2014 |
Panadol Extra |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-21189-14 |
img271.pdf
img272.pdf
VTS_01_1.VOB
|