| 4451 |
584 |
2014 |
Nutrios |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19150-13 |
img280.pdf
img281.pdf
|
| 4452 |
663 |
2014 |
Nurofen for children |
Retkitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 13851 - 11 |
|
| 4453 |
192 |
2014 |
Nurofen for children |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 13815 - 11 |
|
| 4454 |
84 |
2014 |
NovoRapid Flexpen (mẫu 3) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0674-13 |
img742.pdf
img743.pdf
img744.pdf
img745.pdf
|
| 4455 |
83 |
2014 |
NovoRapid Flexpen (mẫu 2) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0674-13 |
|
| 4456 |
82 |
2014 |
NovoRapid Flexpen (mẫu 1) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0674-13 |
|
| 4457 |
966 |
2014 |
Novorapid FlexPen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0674-13 |
|
| 4458 |
996 |
2014 |
NovoMix Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-079-14 |
|
| 4459 |
995 |
2014 |
NovoMix Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-079-14 |
|
| 4460 |
994 |
2014 |
NovoMix Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-079-14 |
|
| 4461 |
1156 |
2014 |
Novocress infusion |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17336-13 |
img919.jpg
img920.jpg
img921.jpg
img922.jpg
|
| 4462 |
103 |
2014 |
Novocress |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14157-11 |
|
| 4463 |
764 |
2014 |
Notrixum |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10227-10 |
|
| 4464 |
401 |
2014 |
Normagut |
Công ty TNHH Riverorchid PR |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7264-08 |
img338.pdf
img339.pdf
|
| 4465 |
399 |
2014 |
Normagut |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7264-08 |
|
| 4466 |
283 |
2014 |
Nootropyl |
VPĐD công ty GlaxămithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9424-09 |
img214.pdf
img215.pdf
|
| 4467 |
824 |
2014 |
Nootropil |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17717-14 |
|
| 4468 |
783 |
2014 |
Nizoral shampoo |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14711-12 |
|
| 4469 |
782 |
2014 |
Nizoral shampoo |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14711-12 |
Calcium Sandoz4.vob
img628.pdf
|
| 4470 |
781 |
2014 |
Nizoral shampoo |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14711-12 |
|
| 4471 |
625 |
2014 |
Nizoral shampoo |
VPĐD công ty Janssen Cilag Ltd |
Trên mành che cho công chúng |
Vn - 14711 - 12 |
|
| 4472 |
625 |
2014 |
Nizoral cream |
VPĐD công ty Janssen Cilag Ltd |
Trên mành che cho công chúng |
VN - 13197 - 11 |
|
| 4473 |
24 |
2014 |
Nizoral cream |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13197-11 |
img378.pdf
img379.pdf
|
| 4474 |
625 |
2014 |
Nizoral cool cream |
VPĐD công ty Janssen Cilag Ltd |
Trên mành che cho công chúng |
VN - 14216 - 11 |
|
| 4475 |
307 |
2014 |
Nizoral cool cream |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14216-11 |
img696.jpg
|
| 4476 |
306 |
2014 |
Nizoral cool cream |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14216-11 |
img700.jpg
|
| 4477 |
305 |
2014 |
Nizoral cool cream |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14216-11 |
img697.jpg
|
| 4478 |
304 |
2014 |
Nizoral cool cream |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14216-11 |
img698.jpg
img699.jpg
|
| 4479 |
24 |
2014 |
Nizoral cool cream |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14216-11 |
img378.pdf
img379.pdf
|
| 4480 |
320 |
2014 |
Nivalin |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17333-13 |
img181.pdf
img182.pdf
|
| 4481 |
1189 |
2014 |
Nifin |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14183-11, VD-14912-11, VD-21214-14, VD-21215-14 |
img145.jpg
img146.jpg
img147.jpg
img148.jpg
|
| 4482 |
295 |
2014 |
Nexium MUPs |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte.Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11680-11, VN-11681-11 |
img047.jpg
img048.jpg
|
| 4483 |
262 |
2014 |
Nexium mups |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11680-11, VN-11681-11 |
img429.pdf
|
| 4484 |
198 |
2014 |
Nexium mups |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11680-11, VN-11681-11 |
img735.pdf
img736.pdf
|
| 4485 |
146 |
2014 |
Nexium IV |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15719-12 |
img413.pdf
img414.pdf
img415.pdf
img416.pdf
img417.pdf
img418.pdf
output.pdf
|
| 4486 |
145 |
2014 |
Nexium IV |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15719-12 |
img411.pdf
img412.pdf
|
| 4487 |
294 |
2014 |
Nexium |
Văn phòng đại diện Astra Zeneca Pte.Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15719-12 |
img208.pdf
img209.pdf
|
| 4488 |
373 |
2014 |
Nexavar |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9946 - 10 |
|
| 4489 |
140 |
2014 |
Nexavar |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0046-10 |
img619.pdf
|
| 4490 |
0605a |
2014 |
New V.Rohto (mẫu 30 giây) |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-20092-13 |
|
| 4491 |
0604a |
2014 |
New V.Rohto (mẫu 15 giây) |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-20092-13 |
|
| 4492 |
731 |
2014 |
New V.Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-20092-13 |
|
| 4493 |
728 |
2014 |
New V.Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-20092-13 |
|
| 4494 |
777 |
2014 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20092-13 |
img438.pdf
img439.pdf
img440.pdf
img441.pdf
|
| 4495 |
776 |
2014 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20092-13 |
|
| 4496 |
775 |
2014 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20092-13 |
|
| 4497 |
102 |
2014 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-20092-13 |
|
| 4498 |
1212 |
2014 |
New V .Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20092-13 |
img986.jpg
img987.jpg
|
| 4499 |
570 |
2014 |
New Choice |
Công ty TNHH Sự Lựa Chọn Vàng |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14631-11 |
img575.pdf
img576.pdf
|
| 4500 |
404 |
2014 |
New Ameflu Daytime+C |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16959-12 |
img207.pdf
|