| 4601 |
1288 |
2014 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20815-14 |
|
| 4602 |
1046 |
2014 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-20815-14 |
img030.jpg
|
| 4603 |
1046 |
2014 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-20815-14 |
img030.jpg
|
| 4604 |
1046 |
2014 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-20815-14 |
img030.jpg
|
| 4605 |
1046 |
2014 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-20815-14 |
img030.jpg
|
| 4606 |
1014 |
2014 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-28015-14 |
|
| 4607 |
1014 |
2014 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09 |
|
| 4608 |
221 |
2014 |
Mabthera |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0757-13 |
|
| 4609 |
709 |
2014 |
Lysopaine |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-13535-11 |
|
| 4610 |
708 |
2014 |
Lysopaine |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-13535-11 |
|
| 4611 |
696 |
2014 |
Luvinsta |
VPĐD Actavis International Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17212-13 |
|
| 4612 |
507 |
2014 |
Lucrin PDS Depot 3,75mg và 11,25mg |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
img005.jpg
img006.jpg
|
| 4613 |
1101 |
2014 |
Lucrin PDS Depot |
VPĐD Abbvie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
img961.pdf
img962.pdf
|
| 4614 |
1100 |
2014 |
Lucrin PDS Depot |
VPĐD Abbvie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
img959.pdf
img960.pdf
|
| 4615 |
1099 |
2014 |
Lucrin PDS Depot |
VPĐD Abbvie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
img963.pdf
img964.pdf
|
| 4616 |
1098 |
2014 |
Lucrin PDS Depot |
VPĐD Abbvie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
img965.pdf
img966.pdf
|
| 4617 |
1158 |
2014 |
Lucentis |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
img917.jpg
img918.jpg
img919.jpg
img920.jpg
img921.jpg
img922.jpg
img923.jpg
img924.jpg
|
| 4618 |
14 |
2014 |
Lucentis |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
img579.pdf
img580.pdf
|
| 4619 |
1188 |
2014 |
Lubrex super |
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Hưng Việt |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-20059-13 |
img283.pdf
LUBREX SUPPER 60s 21.1.2015.mp3
New folder
|
| 4620 |
574 |
2014 |
Loxof |
VPĐD công ty Ranbaxy Laboratories Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 17572 - 13 |
output.pdf
|
| 4621 |
523 |
2014 |
Loviza |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19020-13, VD-19021-13 |
img430.pdf
img431.pdf
|
| 4622 |
1296a |
2014 |
Lovenox |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10550-10,VN-10556-10 |
img375.jpg
img376.jpg
|
| 4623 |
520 |
2014 |
Logiflox |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18768-13 |
img409.pdf
img410.pdf
|
| 4624 |
1265 |
2014 |
Lipitor |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17768-14 |
|
| 4625 |
1264 |
2014 |
Lipitor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17768-14,VN-17767-14,VN-17769-14 |
img371.pdf
img372.pdf
|
| 4626 |
1263 |
2014 |
Lipitor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17768-14, VN-17767-14, VN-17769-14 |
img676.pdf
img677.pdf
|
| 4627 |
593 |
2014 |
Lipidem |
VPĐD công ty B. Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2 - 196 - 13 |
|
| 4628 |
181 |
2014 |
Limzer |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17519-13 |
img385.pdf
img386.pdf
img387.pdf
img388.pdf
|
| 4629 |
768 |
2014 |
Lignopad |
VPĐD công ty Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18035-14 |
|
| 4630 |
706 |
2014 |
Lignopad |
VPĐD công ty Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18035-14 |
output.pdf
|
| 4631 |
705 |
2014 |
Lignopad |
VPĐD công ty Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18035-14 |
img759 (2).pdf
img759.pdf
img760 (2).pdf
img760.pdf
img761.pdf
img762.pdf
|
| 4632 |
704 |
2014 |
Lignopad |
VPĐD công ty Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18035-14 |
img629.pdf
img630.pdf
|
| 4633 |
1118c |
2014 |
Lifezar |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16171-11 |
img523.jpg
|
| 4634 |
1118a |
2014 |
Lifezar |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16171-11 |
img514.jpg
img515.jpg
img516.jpg
img517.jpg
img518.jpg
img519.jpg
|
| 4635 |
169 |
2014 |
Lidocain 2% |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13700-11 |
|
| 4636 |
170 |
2014 |
Lidocain 10% |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9201-09 |
|
| 4637 |
630 |
2014 |
Lezra |
VPĐD Actavis International. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-121-13 |
|
| 4638 |
710 |
2014 |
Levothyrox |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17750-14, VN-17749-14 |
|
| 4639 |
13 |
2014 |
Levotop |
VPĐD Công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4949-10 |
|
| 4640 |
986 |
2014 |
Levitra |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17841-14, VN-17842-14 |
|
| 4641 |
1031 |
2014 |
Levetstad 500 |
Công ty TNHH liên doanh Stada-Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21105-14 |
img014.pdf
|
| 4642 |
88 |
2014 |
Levemir Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0499-12 |
img147.jpg
img148.jpg
img149.jpg
img150.jpg
|
| 4643 |
87 |
2014 |
Levemir Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0499-12 |
img145.jpg
img146.jpg
|
| 4644 |
86 |
2014 |
Levemir Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0499-12 |
img143.jpg
img144.jpg
|
| 4645 |
85 |
2014 |
Levemir Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0499-12 |
img151.jpg
|
| 4646 |
984 |
2014 |
leucodinine B 10% |
Công ty Cổ phần thương mại dược mỹ phẩm Đào TiƠn |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17677-12 |
|
| 4647 |
741 |
2014 |
Leucodinine B 10% |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-17677-12 |
|
| 4648 |
1033 |
2014 |
Lercastad 10 |
Công ty TNHH liên doanh Stada-Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21101-14 |
img938.jpg
img939.jpg
img940.jpg
img941.jpg
|
| 4649 |
586 |
2014 |
L-Bio-3D |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0746-13 |
img471.pdf
img472.pdf
|
| 4650 |
1356 |
2014 |
Lantus |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0790-14 |
img171.jpg
img172.jpg
|