| 4751 |
758 |
2014 |
Hapacol 250 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4752 |
757 |
2014 |
Hapacol 250 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4753 |
755 |
2014 |
Hapacol 250 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4754 |
827 |
2014 |
Hapacol (mẫu 15s - trẻ em) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8432-09, VD-10001-10 |
|
| 4755 |
828 |
2014 |
Hapacol (mẫu 15s - người lớn) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8432-09, VD-10001-10 |
|
| 4756 |
0282b |
2014 |
Hapacol |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8432-09, VD-10001-10 |
|
| 4757 |
0282a |
2014 |
Hapacol |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8432-09, VD-10001-10 |
|
| 4758 |
756 |
2014 |
Hapaco 250 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4759 |
340 |
2014 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15509-12 |
img260.pdf
|
| 4760 |
764 |
2014 |
Haemostop |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11014-10 |
|
| 4761 |
821 |
2014 |
Hadugast |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18439-13 |
|
| 4762 |
1312 |
2014 |
Habez |
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5139-10 |
img013.jpg
img014.jpg
|
| 4763 |
135 |
2014 |
H2K Levofloxacin Infusion |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11532-10 |
img340.pdf
img341.pdf
Thumbs.db
|
| 4764 |
136 |
2014 |
H2K Ciprofloxacin Infusion |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11531-10 |
img342.pdf
img343.pdf
|
| 4765 |
420 |
2014 |
Gitrabin |
VPĐD công ty Actavis International Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-66-13 |
img300.pdf
img301.pdf
img302.pdf
img303.pdf
|
| 4766 |
572 |
2014 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10405-10 |
|
| 4767 |
571 |
2014 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10405-10 |
|
| 4768 |
138 |
2014 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10405-10 |
img394.pdf
img395.pdf
|
| 4769 |
506 |
2014 |
GiảI độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên truyền hình cho công chúng |
V582-H12-10 |
|
| 4770 |
421 |
2014 |
GiảI độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên truyền hình cho công chúng |
V582-H12-10 |
|
| 4771 |
261 |
2014 |
Gynophilus |
VPĐD công ty Hyphens Pharma Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16790-13 |
img224.pdf
img225.pdf
img226.pdf
|
| 4772 |
322 |
2014 |
GynoNew OPC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VS-4856-12 |
img650.pdf
|
| 4773 |
144 |
2014 |
Gynofar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VS-4849-12; VS-4834-12 |
img019.jpg
|
| 4774 |
605 |
2014 |
Gynocare |
Công ty CPDP Hiệp Bách Niên |
Ap phích cho công chúng |
VS-4770-10 |
img597.jpg
|
| 4775 |
604 |
2014 |
Gynocare |
Công ty CPDP Hiệp Bách Niên |
Trên báo cho công chúng |
VS-4770-10 |
img598.jpg
|
| 4776 |
603 |
2014 |
Gynocare |
Công ty CPDP Hiệp Bách Niên |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VS-4770-10 |
img599.jpg
|
| 4777 |
275 |
2014 |
Gynera |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9006-09 |
|
| 4778 |
274 |
2014 |
Gynera |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9006-09 |
|
| 4779 |
270 |
2014 |
Gynera |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9006-09 |
img691.jpg
|
| 4780 |
269 |
2014 |
Gynera |
VPĐD Bayer (South East Asia ) Pte.Ltd tại TP_HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9006-09 |
img692.jpg
img693.jpg
img694.jpg
img695.jpg
|
| 4781 |
265 |
2014 |
Gynera |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9006-09 |
|
| 4782 |
264 |
2014 |
Gynera |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9006-09 |
|
| 4783 |
561 |
2014 |
Growsel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16150-11 |
img032.pdf
|
| 4784 |
560 |
2014 |
Growsel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16150-11 |
img031.pdf
|
| 4785 |
559 |
2014 |
Growsel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16150-11 |
img030.pdf
|
| 4786 |
1042 |
2014 |
Granisetron Hameln Injection |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5116-10 |
img953.jpg
img954.jpg
|
| 4787 |
19 |
2014 |
Glucobay |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10757-10, VN-10758-10 |
|
| 4788 |
1232 |
2014 |
Glucasel (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19167-13 |
img037.jpg
|
| 4789 |
1231 |
2014 |
Glucasel (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19167-13 |
img036.jpg
|
| 4790 |
1230 |
2014 |
Glucasel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19167-13 |
img034.jpg
img035.jpg
|
| 4791 |
268 |
2014 |
Glosardis |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13407-10, VD-13408-10 |
|
| 4792 |
55 |
2014 |
Glopotin |
Công ty CP dược phẩm GLOMEX |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13422-10, VD-13423-10 |
img063.jpg
img064.jpg
|
| 4793 |
922 |
2014 |
Glodia |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13405-10, VD-13406-10 |
|
| 4794 |
864 |
2014 |
Glivec 100mg |
VPĐD công ty Novatis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13289-11 |
|
| 4795 |
372 |
2014 |
Gesmix Cap |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17139-13 |
img091.pdf
img092.pdf
|
| 4796 |
675 |
2014 |
Gaviscon |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17153 - 13 |
|
| 4797 |
314 |
2014 |
Gaviscon |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17153 - 13 |
img463.pdf
img464.pdf
img465.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 4798 |
191 |
2014 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13849-11, VN-17153-13 |
img578.pdf
|
| 4799 |
190 |
2014 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11, VN-17153-13 |
img577.pdf
|
| 4800 |
942 |
2014 |
Gastropulgite |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17985-14 |
|