| 4851 |
840 |
2014 |
Forlax |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16801-13 |
|
| 4852 |
726 |
2014 |
Forlax |
VPĐD IPSEN PHARMA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16801-13 |
img699.pdf
img700.pdf
img701.pdf
img702.pdf
img703.pdf
img704.pdf
|
| 4853 |
183 |
2014 |
Forlax |
Văn phòng đại diện công ty Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 16801 - 13 |
output.pdf
|
| 4854 |
43 |
2014 |
Folinoral |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17547-12, VD-17548-12 |
img763.pdf
img764.pdf
|
| 4855 |
961 |
2014 |
Focimic 200 tablets |
Công ty TNHH thương mại và d̃ch vụ Hương Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11752-11 |
img806.pdf
img807.pdf
|
| 4856 |
1025 |
2014 |
Flurassel (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21044-14 |
img989.jpg
img990.jpg
img991.jpg
img992.jpg
|
| 4857 |
1024 |
2014 |
Flurassel (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21044-14 |
img015.pdf
|
| 4858 |
1023 |
2014 |
Flurassel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21044-14 |
|
| 4859 |
3 |
2014 |
Fluotin |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18851-13 |
img074.pdf
img075.pdf
img076.pdf
img077.pdf
|
| 4860 |
0054c |
2014 |
Fluomizin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 16654 - 13 |
|
| 4861 |
0054b |
2014 |
Fluomizin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 16654 - 13 |
|
| 4862 |
0054a |
2014 |
Fluomizin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 16654 - 13 |
|
| 4863 |
0201b |
2014 |
Flucort- MZ |
VPĐD Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16489-13 |
|
| 4864 |
1337 |
2014 |
Flucort |
VPĐD công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16771-13 |
img373.pdf
img374.pdf
|
| 4865 |
7 |
2014 |
Flotaxime Tab. |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10484-10 |
|
| 4866 |
1061 |
2014 |
Flixonase |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10263-10 |
img498.jpg
img499.jpg
img500.jpg
img501.jpg
|
| 4867 |
428 |
2014 |
Fliixotide Evohaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16267-13 |
img199.pdf
img200.pdf
|
| 4868 |
766 |
2014 |
Flexsa 1500 |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14261-11 |
|
| 4869 |
1292 |
2014 |
FLEXBUMIN |
VPĐD Công ty Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0750-13,QLSP-0749-13 |
img165.jpg
img166.jpg
img167.jpg
img168.jpg
img169.jpg
img170.jpg
|
| 4870 |
1291 |
2014 |
FLEXBUMIN |
VPĐD Công ty Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0750-13,QLSP-0749-13 |
img301.jpg
img302.jpg
img303.jpg
img304.jpg
|
| 4871 |
528 |
2014 |
Flemex |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15331-12, VN-13624-11 |
|
| 4872 |
901 |
2014 |
Fitogra-F |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V949-H12-10 |
|
| 4873 |
627 |
2014 |
Ferrovit |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9301-09 |
|
| 4874 |
381 |
2014 |
Ferrovit |
VPĐD Mega Lifesciences Public company Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-9301-09 |
img060.jpg
|
| 4875 |
137 |
2014 |
Ferrovit |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9301-09 |
img329.pdf
|
| 4876 |
1044 |
2014 |
FENGSHI-OPC viên phong thấp |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-19913-13 |
Fengshi15s.avi
img332.jpg
|
| 4877 |
32 |
2014 |
FDP Medlac |
Công ty TNHH SX Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-18569-13 |
|
| 4878 |
684 |
2014 |
Fatig |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10352-10 |
|
| 4879 |
683 |
2014 |
Fatig |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10352-10 |
|
| 4880 |
981 |
2014 |
Faslodex |
Văn phòng đại diện thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-138-13 |
|
| 4881 |
405 |
2014 |
Faslodex |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-138-13 |
img588.jpg
img589.jpg
img590.jpg
img591.jpg
|
| 4882 |
143 |
2014 |
Farzincol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10162-10; VD-14276-11 |
img020.jpg
|
| 4883 |
47 |
2014 |
Farmiz |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17422-12 |
img124.jpg
img125.jpg
|
| 4884 |
566 |
2014 |
Farinceft |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19026-13 |
img294.pdf
|
| 4885 |
346 |
2014 |
Eyelight vita yellow |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9260-09 |
|
| 4886 |
1338 |
2014 |
Exjade |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17126-13, VN-17125-13, VN-17124-13 |
|
| 4887 |
969 |
2014 |
Exjade |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17124-13, VN-1725-13 |
|
| 4888 |
535 |
2014 |
Exjade |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17124-13, VN-17125-13 |
|
| 4889 |
209 |
2014 |
Exjade |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17124-13, VN-17125-13 |
img630.pdf
img631.pdf
img632.pdf
img633.pdf
img634.pdf
img635.pdf
|
| 4890 |
90 |
2014 |
Evra |
VPĐD Janssen - Cilag tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Trên báo cho công chúng |
VN-15069-12 |
|
| 4891 |
89 |
2014 |
Evra |
VPĐD Janssen -Cilag tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15069-12 |
|
| 4892 |
23 |
2014 |
Evavim |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1497-H12-10 |
|
| 4893 |
1340 |
2014 |
Eugica |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15694-11, VD-16195-12, VD-11452-10 |
img038.jpg
img039.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 4894 |
1340 |
2014 |
Eugica |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15694-11, VD-16195-12, VD-11452-10 |
img038.jpg
img039.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 4895 |
1340 |
2014 |
Eugica |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15694-11, VD-16195-12, VD-11452-10 |
img038.jpg
img039.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 4896 |
1339 |
2014 |
Eugica |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15694-11, VD-16195-12, VD-11452-10 |
img040.jpg
img041.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 4897 |
1339 |
2014 |
Eugica |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15694-11, VD-16195-12, VD-11452-10 |
img040.jpg
img041.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 4898 |
1339 |
2014 |
Eugica |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15694-11, VD-16195-12, VD-11452-10 |
img040.jpg
img041.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 4899 |
936 |
2014 |
Estraceptin |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17085-13 |
|
| 4900 |
892 |
2014 |
Estraceptin |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17085-13 |
|