| 4701 |
934 |
2014 |
Infanrix Hexa |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0374-10 |
|
| 4702 |
933 |
2014 |
Infanrix Hexa |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0374-10 |
|
| 4703 |
308 |
2014 |
Infanrix Hexa |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0374 - 10 |
img138.jpg
|
| 4704 |
670 |
2014 |
Inberco Viên đại tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13458-10 |
img398.pdf
|
| 4705 |
1186 |
2014 |
Inberco Viên Đại Tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-13458-10 |
img203.pdf
img204.pdf
TVC-INBERCO-22012015.avi
|
| 4706 |
834 |
2014 |
Inberco Viên Đại tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD- 13458 - 10 |
|
| 4707 |
148 |
2014 |
IMMUNOHBs |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0754-13 |
|
| 4708 |
1215 |
2014 |
Idafloc (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18837-13 |
img051.jpg
Thumbs.db
|
| 4709 |
1214 |
2014 |
Idafloc (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18837-13 |
img052.jpg
Thumbs.db
|
| 4710 |
1213 |
2014 |
Idafloc |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18837-13 |
img049.jpg
img050.jpg
Thumbs.db
|
| 4711 |
508 |
2014 |
Iberet Folic-500 |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11455-10 |
img206.pdf
img207.pdf
|
| 4712 |
678 |
2014 |
Iberet Folic 500 |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11455-10 |
|
| 4713 |
452 |
2014 |
Hyzaar Plus |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 16838 - 13 |
|
| 4714 |
452 |
2014 |
Hyzaar |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15989 - 12 |
|
| 4715 |
760 |
2014 |
Humulin R |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0593-12 |
|
| 4716 |
760 |
2014 |
Humulin N |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0594-12 |
|
| 4717 |
761 |
2014 |
Humulin 70/30 |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0684-13 |
|
| 4718 |
811 |
2014 |
HUMIIRA |
VPĐD công ty Abbvie Biopharmaceuticals GMBH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11670-11 |
img769.pdf
img770.pdf
img771.pdf
img772.pdf
|
| 4719 |
128 |
2014 |
Hondroxid |
Công ty cổ phần dược Nam Thiên Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11215-10 |
|
| 4720 |
1342 |
2014 |
Homtamin Ginsneng gold |
Korea United Pharm INT'L JSC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10796-10 |
img050.jpg
|
| 4721 |
515 |
2014 |
Hoa hồng phiƠn |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17323-13 |
img278.pdf
|
| 4722 |
499 |
2014 |
Hoạt huyƠt Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V273 - H12 - 13 |
img416.pdf
|
| 4723 |
504 |
2014 |
Hoạt huyết thông mạch P/H |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1258-H12-10, V575-H12-10 |
|
| 4724 |
498 |
2014 |
Hoạt huyết Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V273 - H12 - 13 |
img412.pdf
|
| 4725 |
497 |
2014 |
Hoạt huyết Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V273 - H12 - 14 |
img415.pdf
|
| 4726 |
496 |
2014 |
Hoạt huyết Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V273 - H12 - 13 |
img413.pdf
|
| 4727 |
855 |
2014 |
Hoạt huyết dưỡng não |
Công ty cổ phần Traphaco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 15895 - 10 |
img534.pdf
img535.pdf
img536.pdf
img537.pdf
|
| 4728 |
794 |
2014 |
Hiskast |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19305-13 |
|
| 4729 |
348 |
2014 |
Hightamine |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15146-12 |
img651.pdf
img652.pdf
|
| 4730 |
613 |
2014 |
Hetopartat |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19270-13 |
img283.pdf
|
| 4731 |
1313 |
2014 |
Herceptin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0755-13 |
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
|
| 4732 |
1207 |
2014 |
Heberprot-P75 |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0705-13 |
|
| 4733 |
567 |
2014 |
Heberprot-P75 |
Laboratorios Liconsa S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0705-13 |
|
| 4734 |
590 |
2014 |
HCQ |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16598-13 |
|
| 4735 |
826 |
2014 |
Hapacol CS Day (mẫu 30s) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-14186-11 |
|
| 4736 |
825 |
2014 |
Hapacol CS Day (mẫu 15s) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-14186-11 |
|
| 4737 |
1222 |
2014 |
Hapacol CS Day |
Công ty CP dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20568-14 |
|
| 4738 |
1221 |
2014 |
Hapacol CS Day |
Công ty CP dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20568-14 |
|
| 4739 |
1220 |
2014 |
Hapacol CS Day |
Công ty CP dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20568-14 |
img627.pdf
img628.pdf
|
| 4740 |
1066 |
2014 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20568-14 |
img995.jpg
|
| 4741 |
1065 |
2014 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20568-14 |
img994.jpg
|
| 4742 |
1064 |
2014 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20568-14 |
img993.jpg
|
| 4743 |
1063 |
2014 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20568-14 |
img992.jpg
|
| 4744 |
1062 |
2014 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20568-14 |
img996.jpg
img997.jpg
|
| 4745 |
754 |
2014 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4746 |
753 |
2014 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4747 |
752 |
2014 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4748 |
751 |
2014 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4749 |
750 |
2014 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 4750 |
759 |
2014 |
Hapacol 250 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|