| 4301 |
281 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
img653.pdf
|
| 4302 |
280 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
img629.pdf
|
| 4303 |
279 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 4304 |
278 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
|
| 4305 |
277 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
|
| 4306 |
276 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
|
| 4307 |
61 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
img388.pdf
img389.pdf
output.pdf
|
| 4308 |
60 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
img392.pdf
|
| 4309 |
59 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
img390.pdf
img391.pdf
|
| 4310 |
58 |
2014 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
img590.pdf
img591.pdf
|
| 4311 |
281 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img653.pdf
|
| 4312 |
280 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img629.pdf
|
| 4313 |
279 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 4314 |
278 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
|
| 4315 |
277 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
|
| 4316 |
276 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
|
| 4317 |
61 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img388.pdf
img389.pdf
output.pdf
|
| 4318 |
60 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img392.pdf
|
| 4319 |
59 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img390.pdf
img391.pdf
|
| 4320 |
58 |
2014 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img590.pdf
img591.pdf
|
| 4321 |
930 |
2014 |
Protopic |
VPĐD Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16292-13, VN-16293-13 |
|
| 4322 |
356 |
2014 |
Protopic |
VPĐD Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16292-13; VN-16293-13 |
|
| 4323 |
187 |
2014 |
Prostarin |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16508-13 |
|
| 4324 |
842 |
2014 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại SOHACO |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17873-14 |
img774.pdf
|
| 4325 |
707 |
2014 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17873-14 |
img592.jpg
img593.jpg
img594.jpg
img595.jpg
img596.jpg
img729.pdf
img730.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 4326 |
841 |
2014 |
Prospan |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại SOHACO |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17873-14 |
img775.pdf
|
| 4327 |
1134 |
2014 |
Prosgesy |
Công ty TNHH dược phẩm An Sinh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17346-13 |
img926.jpg
img927.jpg
|
| 4328 |
189 |
2014 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml), Propofol-Lipuro 0,5% |
VPĐD B.Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5720-10, VN-13505-11 |
|
| 4329 |
388 |
2014 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Văn phòng đại diện B. Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13505-11 |
img033.jpg
img034.jpg
img035.jpg
img036.jpg
|
| 4330 |
863 |
2014 |
Profol-Lipuro |
Văn phòng đại diện Bbraun Medical |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5720-10 |
|
| 4331 |
132 |
2014 |
Pricefil |
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18238-14 |
|
| 4332 |
1043 |
2014 |
Prevost Plus |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12686-10 |
img531.jpg
img532.jpg
img533.jpg
img534.jpg
img535.jpg
img536.jpg
img697.pdf
img698.pdf
|
| 4333 |
1043 |
2014 |
Prevost |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12077-10 |
img531.jpg
img532.jpg
img533.jpg
img534.jpg
img535.jpg
img536.jpg
img697.pdf
img698.pdf
|
| 4334 |
382 |
2014 |
Pregnyl |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP - 0644 - 13 |
img442.pdf
img443.pdf
|
| 4335 |
203 |
2014 |
Pregnen |
Công ty TNHH D̃ch vụ thương mại Dược phẩm Chánh Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 4336 |
200 |
2014 |
Pregnen |
Công ty TNHH D̃ch vụ thương mại Dược phẩm Chánh Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 4337 |
69 |
2014 |
Praxilene |
VPĐD công ty Merck KgaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15544-12 |
img185.pdf
img186.pdf
img187.pdf
img188.pdf
|
| 4338 |
tuyuuyuuu |
2014 |
Pracan 200 |
tuuturu |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-7444-09 |
|
| 4339 |
1190 |
2014 |
Polytar Bar |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16268-13 |
1.pdf
2.pdf
|
| 4340 |
1107 |
2014 |
Polymina Kabi |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16080-11 |
img150.pdf
img151.pdf
img518.pdf
img519.pdf
|
| 4341 |
1325 |
2014 |
Polyform |
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17897-14 |
img529.jpg
img530.jpg
|
| 4342 |
286 |
2014 |
pms-Ursimex |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18738-13 |
img100.pdf
img101.pdf
|
| 4343 |
81 |
2014 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0737-13 |
img121.pdf
|
| 4344 |
80 |
2014 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0737-13 |
img125.pdf
|
| 4345 |
79 |
2014 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0737-13 |
img122.pdf
img123.pdf
img124.pdf
|
| 4346 |
78 |
2014 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0737-13 |
img126.pdf
img127.pdf
|
| 4347 |
77 |
2014 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0737-13 |
img128.pdf
img129.pdf
|
| 4348 |
884 |
2014 |
PMS-Montelukast |
VPĐD công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17546-13 |
|
| 4349 |
127 |
2014 |
Pms-Max-Go lutein |
Chi nhánh Công ty Cp dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11610-10 |
img132.jpg
img133.jpg
img134.jpg
img135.jpg
img136.jpg
img137.jpg
|
| 4350 |
126 |
2014 |
Pms-Max-Go lutein |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-11610-10 |
img096.jpg
|