| 6251 |
91 |
2013 |
Meronem |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7975-09, VN-7976-09 |
|
| 6252 |
1004 |
2013 |
Metalosa |
Công ty TNHH Dược phẩm Tốt Đẹp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16927-13 |
img374.pdf
img375.pdf
|
| 6253 |
937 |
2013 |
Metformax |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14034-11 |
img239.pdf
img240.pdf
|
| 6254 |
134 |
2013 |
Metformin GSK |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12361-10, VD-12934-10, VD-12933-10 |
|
| 6255 |
133 |
2013 |
Metformin GSK |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12361-10, VN-12934-10, VN-12933-10 |
|
| 6256 |
1277 |
2013 |
Metodex |
Công ty TNHH Một thành viên dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19137-13 |
img364.pdf
img365.pdf
output.pdf
|
| 6257 |
523 |
2013 |
Metrima 100 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16833-12 |
|
| 6258 |
460 |
2013 |
Mg-B6 |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15226-11 |
img208.jpg
|
| 6259 |
891 |
2013 |
Mibecerex |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19196-13 |
|
| 6260 |
858 |
2013 |
Mibeproxil |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-352-12 |
|
| 6261 |
825 |
2013 |
Mibesonal |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18546-13 |
|
| 6262 |
826 |
2013 |
Mibetel |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18540-13 |
|
| 6263 |
827 |
2013 |
Mibetel Plus |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18541-13 |
|
| 6264 |
860 |
2013 |
Mibeviru |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17768-12 |
|
| 6265 |
1273 |
2013 |
Mibezisol |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-391-13 |
img007.jpg
img008.jpg
|
| 6266 |
690 |
2013 |
Micardis |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10, VN-5024-10 |
|
| 6267 |
356 |
2013 |
Micardis |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10 |
|
| 6268 |
1321 |
2013 |
Micardis Plus |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16587-13, VN-16960-13 |
img434.pdf
img435.pdf
img436.pdf
img437.pdf
|
| 6269 |
1322 |
2013 |
Micardis Plus |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16587-13, VN-16960-13 |
img433.pdf
|
| 6270 |
1214 |
2013 |
Migranol 50mg |
Pharmascience Inc.Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-64-13 |
img071.jpg
img072.jpg
|
| 6271 |
1266 |
2013 |
Milurit |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14161-11 |
img543.pdf
img544.pdf
|
| 6272 |
648 |
2013 |
Minh Mạng Hoàn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-11072-10 |
|
| 6273 |
649 |
2013 |
Minh Mạng Hoàn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11072-10 |
|
| 6274 |
1269 |
2013 |
Mirena |
VPĐD (Bayer South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5005-10 |
|
| 6275 |
1268 |
2013 |
Mirena |
VPĐD (Bayer South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5005-10 |
|
| 6276 |
93 |
2013 |
Mirena |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5005-10 |
|
| 6277 |
859 |
2013 |
Misanlugel |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18545-13 |
|
| 6278 |
272 |
2013 |
Mivopin |
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-112646-10 |
|
| 6279 |
162 |
2013 |
Mixtard 30 FlexPen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11010-10 |
|
| 6280 |
1253 |
2013 |
Mobic |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16141-13, VN-16140-13 |
|
| 6281 |
954 |
2013 |
Mobic |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16141-13, VN-16140-13 |
|
| 6282 |
26 |
2013 |
Montenuzyd |
VPĐD Cadila Healthcare Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15256-12 |
|
| 6283 |
77 |
2013 |
Moriamin forte |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6556-08 |
|
| 6284 |
79 |
2013 |
Moriamin forte |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6556-08 |
|
| 6285 |
78 |
2013 |
Moriamin forte |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6556-08 |
|
| 6286 |
855 |
2013 |
Motilium |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13739-11 |
|
| 6287 |
701 |
2013 |
Motilium-M (Mẫu 1) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14215-11 |
img261.pdf
|
| 6288 |
702 |
2013 |
Motilium-M (Mẫu 2) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14215-11 |
img259.pdf
img260.pdf
|
| 6289 |
720 |
2013 |
Mubevit Inj. 2g |
11 đường Công nghiệp 4, KCN Sài Đồng B, Long Biên, Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16495-13 |
|
| 6290 |
1394 |
2013 |
Mucosolvan |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16588-13 |
img897.pdf
|
| 6291 |
1395 |
2013 |
Mucosolvan |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16588-13 |
img839.pdf
img840.pdf
|
| 6292 |
88 |
2013 |
Mucosta |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12336-11 |
|
| 6293 |
89 |
2013 |
Mucosta |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12336-11 |
|
| 6294 |
320 |
2013 |
Mumekids Stick |
Công ty cổ phần Ozonpharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16260-12 |
|
| 6295 |
314 |
2013 |
Mutecium-M |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15527-11 |
img293.jpg
|
| 6296 |
461 |
2013 |
Mycocid |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11847-10 |
|
| 6297 |
344 |
2013 |
Mydocalm |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5556-08 |
|
| 6298 |
163 |
2013 |
Myspa |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại SOHACO |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6790-09 |
|
| 6299 |
281 |
2013 |
Myvita Multivitamin (mẫu 30s) |
Công ty Cổ phần SPM |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10671-10 |
|
| 6300 |
462 |
2013 |
Najatox |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16343-10 |
img204.jpg
|