| 6101 |
293 |
2013 |
Isotrex cream |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9859-10,VN-9860-VN |
|
| 6102 |
160 |
2013 |
Itonax |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16884-12 |
|
| 6103 |
1110 |
2013 |
Janumet |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17101-13 |
|
| 6104 |
51 |
2013 |
Janumet |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1- 694 - 12 |
|
| 6105 |
645 |
2013 |
Januvia |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15987-12, VN-15988-12, VN-15986-12 |
|
| 6106 |
753 |
2013 |
Januvia |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15986-12, VN-15987-12, VN-15988-12 |
|
| 6107 |
644 |
2013 |
Januvia |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15987-12, VN-15988-12, VN-15986-12 |
|
| 6108 |
880 |
2013 |
Japrolox |
Daiichi Sankyo Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15416 - 12 |
|
| 6109 |
901 |
2013 |
Japrolox |
Daiichi Sankyo Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15416-12 |
|
| 6110 |
902 |
2013 |
Japrolox |
3-5-1, Nihonbashi, Honcho, Chuo-Ku, Tokyo, Japan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15416-12 |
|
| 6111 |
471 |
2013 |
Japrolox |
Daiichi Sankyo Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15416-12 |
|
| 6112 |
1357 |
2013 |
Jordapol (mẫu 15s) |
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9801-09 |
img446.pdf
img447.pdf
|
| 6113 |
1358 |
2013 |
Jordapol (mẫu 30s) |
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9801-09 |
img448.pdf
img449.pdf
|
| 6114 |
625 |
2013 |
Kalbezar |
Văn phòng đại diện công ty Kalbe International Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2 - 21 -13 |
|
| 6115 |
71 |
2013 |
Kaplus D |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5553-10 |
|
| 6116 |
181 |
2013 |
Kaplus D Forte |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5554-10 |
img268.jpg
img269.jpg
|
| 6117 |
742 |
2013 |
Kaportan |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6879-08 |
|
| 6118 |
840 |
2013 |
Keppra |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7876-09 |
|
| 6119 |
839 |
2013 |
Keppra |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7876-09 |
|
| 6120 |
631 |
2013 |
Keppra |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7876-09 |
|
| 6121 |
640 |
2013 |
Ketohealth I.V. Injection 30mg/ml |
VPĐD công ty Standard Chem. & Pharm. Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11632-10 |
|
| 6122 |
1274 |
2013 |
Ketosan - Cap |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19695-13 |
img685.pdf
img686.pdf
|
| 6123 |
424 |
2013 |
Kim ngân vạn ứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo |
Trên truyền hình cho công chúng |
V215-H12-13 |
img304.pdf
img305.pdf
img306.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 6124 |
538 |
2013 |
Kim ngân vạn ứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V215-H12-13 |
|
| 6125 |
961 |
2013 |
Kim nguyên chỉ kháI lộ |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Kim Nguyên Đường |
Trên truyền hình cho công chúng |
V661-H12-10 |
|
| 6126 |
960 |
2013 |
Kim nguyên vạn thọ hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Kim Nguyên Đường |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1172-H12-10 |
|
| 6127 |
1166 |
2013 |
Kim Tiền Thảo OPC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11639-10 |
img183.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 6128 |
423 |
2013 |
Kimite |
Công ty TNHH TM Dược Phẩm Cát Thành |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9766-10 |
|
| 6129 |
926 |
2013 |
Kiện não hoàn |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-5597-10 |
|
| 6130 |
38 |
2013 |
Kipel 10 |
Công ty CPDP & TBYT Hà Nội (Hapharco) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11965-11 |
|
| 6131 |
38 |
2013 |
Kipel 4 |
Công ty CPDP & TBYT Hà Nội (Hapharco) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11964-11 |
|
| 6132 |
907 |
2013 |
Klacid |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16101-13 |
|
| 6133 |
259 |
2013 |
Klacid 250mg |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12136 - 11 |
|
| 6134 |
52 |
2013 |
Klacid Fort |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9912-10 |
|
| 6135 |
259 |
2013 |
Klacid Forte |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9912 - 10 |
|
| 6136 |
54 |
2013 |
Klacid MR |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9913-10 |
|
| 6137 |
53 |
2013 |
Klacid MR |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9913-10 |
|
| 6138 |
259 |
2013 |
Klacid MR |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 9913 - 10 |
|
| 6139 |
907 |
2013 |
Klacid MR |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9913-10 |
|
| 6140 |
1227 |
2013 |
Klacid Suspension |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16101-13 |
|
| 6141 |
259 |
2013 |
Klacid suspension |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 16101 - 13 |
|
| 6142 |
190 |
2013 |
Komboglyze |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-26-13 |
|
| 6143 |
191 |
2013 |
Komboglyze |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-25-13 |
|
| 6144 |
361 |
2013 |
Konimag |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9196-09 |
|
| 6145 |
782 |
2013 |
Kremil-S Extra Strength |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8358-09 |
|
| 6146 |
154 |
2013 |
Kupacen |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15587-11 |
|
| 6147 |
726 |
2013 |
Lacipil |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9227-09, VN-9228-09 |
|
| 6148 |
838 |
2013 |
Lacipil |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9228 - 09 |
|
| 6149 |
137 |
2013 |
Lacticare-HC Lotion |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9383-09, VN-9384-09 |
|
| 6150 |
112 |
2013 |
Ladoarginine |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10954-10 |
|