| 6001 |
1152 |
2013 |
Getzzid - MR |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15445-12 |
img326.pdf
img327.pdf
img328.pdf
img329.pdf
output.pdf
|
| 6002 |
466 |
2013 |
Gilatavis |
VPĐD Actavis International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6265-08 |
|
| 6003 |
188 |
2013 |
Giloba |
Công ty Cổ phần dược phẩm và thiƠt b̃ y tƠ Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10405-10 |
|
| 6004 |
153 |
2013 |
Ginkokup 120 |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13568-10 |
|
| 6005 |
992 |
2013 |
Ginkor Fort |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16802-13 |
|
| 6006 |
993 |
2013 |
Ginkor Fort |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16802-13 |
|
| 6007 |
70 |
2013 |
Ginoderm Gel 0,06% |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13236-11 |
|
| 6008 |
217 |
2013 |
Glentaz |
VPĐD công ty Glenmark Pharmaceuticals Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12466 - 11 |
|
| 6009 |
216 |
2013 |
Glentaz Gel |
VPĐD cong ty Glenmark Pharmaceuticals Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6668 - 08 |
|
| 6010 |
55 |
2013 |
Glopotin |
Công ty CP dược phẩm GLOMEd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13422-10, VD-13423-10 |
|
| 6011 |
19 |
2013 |
Glucobay |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10757-10, VN-10758-10 |
|
| 6012 |
944 |
2013 |
Glucobay |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10758-10, VN-10757 |
|
| 6013 |
1076 |
2013 |
Glucoflex 500 |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15713-11 |
img504.pdf
img505.pdf
|
| 6014 |
1000 |
2013 |
Glucoform |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10305-10 |
img169.pdf
|
| 6015 |
1379 |
2013 |
Glucophage XR |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15546-12, VN-15545-12 |
|
| 6016 |
1216 |
2013 |
Glucophage XR |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15546-12 |
|
| 6017 |
740 |
2013 |
Glucophage XR |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15545-12 |
img278.pdf
img279.pdf
img280.pdf
img281.pdf
|
| 6018 |
1215 |
2013 |
Glucovance |
VPĐD Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8829-09, VN-8830-09 |
img111.jpg
img112.jpg
img113.jpg
img114.jpg
|
| 6019 |
1378 |
2013 |
Glucovance |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8829-09, VN-8830-09 |
|
| 6020 |
828 |
2013 |
Goldkotagin |
Công ty TNHH Hoàng Hương |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 14113 - 11 |
|
| 6021 |
611 |
2013 |
Goldkotagin |
Công ty TNHH Hoàng Hương |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 14113 - 11 |
|
| 6022 |
282 |
2013 |
Gonal-f |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11197-10 |
|
| 6023 |
1072 |
2013 |
Go-on |
VPĐD công ty Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11020-10 |
img467.jpg
|
| 6024 |
228 |
2013 |
Graviscon |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-13849-11 |
|
| 6025 |
630 |
2013 |
Gynasy |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10096-10 |
|
| 6026 |
1071 |
2013 |
Gynera |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9006-09 |
img395.jpg
img396.jpg
img397.jpg
img398.jpg
img399.jpg
img400.jpg
|
| 6027 |
177 |
2013 |
Gynmerus |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13538-11 |
|
| 6028 |
1142 |
2013 |
Gyno-pevaryl depot |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11127-10 |
|
| 6029 |
1143 |
2013 |
Gyno-pevaryl depot |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11127-10 |
|
| 6030 |
1144 |
2013 |
Gyno-pevaryl depot |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11127-10 |
|
| 6031 |
577 |
2013 |
Hạ áp ích Nhân |
Công ty TNHH Dược phẩm Ưch Nhân |
Trên truyền hình cho công chúng |
V85-H12-13 |
|
| 6032 |
227 |
2013 |
Haginat |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9263-09 |
|
| 6033 |
700 |
2013 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-15509-12 |
|
| 6034 |
699 |
2013 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-15509-12 |
|
| 6035 |
198 |
2013 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-15509-12 |
|
| 6036 |
285 |
2013 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
img241.jpg
|
| 6037 |
574 |
2013 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 6038 |
60 |
2013 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 6039 |
59 |
2013 |
Hatapluz |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16537-12 |
|
| 6040 |
815 |
2013 |
hCG One Step Pregnancy Test |
Công ty cổ phần á Châu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0618-13 |
img184.pdf
img185.pdf
|
| 6041 |
40 |
2013 |
Helisec |
Công ty TNHH Thương mại và công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17549-12 |
|
| 6042 |
560 |
2013 |
Hepsera |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5374-10 |
|
| 6043 |
833 |
2013 |
Herbesser |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16507-13 |
img251.pdf
img252.pdf
|
| 6044 |
900 |
2013 |
Herbesser R 100 |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16506-13 |
|
| 6045 |
900 |
2013 |
Herbesser R 200 |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16507-13 |
|
| 6046 |
275 |
2013 |
Hidrasec |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13226-11, VN-13227-11 |
|
| 6047 |
260 |
2013 |
Hidrasec |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13226-11, VN-13227-11 |
|
| 6048 |
261 |
2013 |
Hidrasec |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13226-11, VN-13227-11 |
|
| 6049 |
274 |
2013 |
Hidrasec |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13226-11, VN-13227-11 |
|
| 6050 |
2 |
2013 |
Histamed |
LLOYD Laboratories, INC. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14243-11 |
|