| 6151 |
472 |
2013 |
Ladyfresh |
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Sen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VS- 4857 - 12 |
|
| 6152 |
427 |
2013 |
Lamictal |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 6153 |
628 |
2013 |
Lamictal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15907-12, VN-15906-12, VN-15905-12 |
|
| 6154 |
143 |
2013 |
Lamictal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15907-12, VN-15906-12, VN-15905-12 |
|
| 6155 |
428 |
2013 |
Lamictal |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15907-12 |
|
| 6156 |
425 |
2013 |
Lamictal |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15907-12 |
|
| 6157 |
426 |
2013 |
Lamictal |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15907 - 12 |
|
| 6158 |
425 |
2013 |
Lamictal |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15907-12 |
|
| 6159 |
454 |
2013 |
Lantasim |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13558-10 |
|
| 6160 |
1155 |
2013 |
Leopard |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Sài Gòn (Sagopha) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17751-12 |
|
| 6161 |
1422 |
2013 |
Levitra ODT |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-107-23 |
img325.pdf
img326.pdf
|
| 6162 |
1423 |
2013 |
Levitra ODT |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-107-23 |
img315.pdf
img316.pdf
img317.pdf
img318.pdf
img319.pdf
img320.pdf
|
| 6163 |
1424 |
2013 |
Levitra ODT |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-107-23 |
img321.pdf
img322.pdf
|
| 6164 |
808 |
2013 |
Levofloxacin |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16800-12, VD-16801-12 |
img986.pdf
img987.pdf
|
| 6165 |
175 |
2013 |
Levoleo |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5641-08 |
|
| 6166 |
455 |
2013 |
Linavina |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15520-11 |
img203.jpg
|
| 6167 |
1002 |
2013 |
Linorip |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11648-10 |
img158.pdf
img159.pdf
|
| 6168 |
298 |
2013 |
Lipanthyl NT |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13224-11 |
|
| 6169 |
297 |
2013 |
Lipanthyl NT |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13224-11 |
|
| 6170 |
908 |
2013 |
Lipanthyl NT 145 |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13224-11 |
|
| 6171 |
910 |
2013 |
Lipanthyl NT 145 |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13224-11 |
|
| 6172 |
909 |
2013 |
Lipanthyl NT 145 |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13224-11 |
|
| 6173 |
1319 |
2013 |
Lisinopril Stada |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7124-09 |
img932.pdf
img933.pdf
img934.pdf
img935.pdf
|
| 6174 |
231 |
2013 |
Lisonorm |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13128-11 |
|
| 6175 |
1404 |
2013 |
Livolin-H |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9303-09 |
|
| 6176 |
1191 |
2013 |
LOBABRAIN |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
V266-H12-13 |
|
| 6177 |
1192 |
2013 |
Lobamine-Cysteine |
Công ty Pierre Fabre S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15587-12 |
|
| 6178 |
1193 |
2013 |
LOCATOP |
Công ty Pierre Fabre S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16022-12 |
|
| 6179 |
1005 |
2013 |
Lodimax |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11090-10, VD-11089-10 |
img506.pdf
img507.pdf
|
| 6180 |
1001 |
2013 |
Lodimax plus Atenolol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10308-10 |
img230.pdf
|
| 6181 |
456 |
2013 |
Lomedium |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13559-10 |
img205.jpg
|
| 6182 |
1352 |
2013 |
Loperamide GSK 2mg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10398-10 |
img084.jpg
img085.jpg
img086.jpg
|
| 6183 |
420 |
2013 |
Losartan Stada |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9056-09 |
img209.jpg
img210.jpg
|
| 6184 |
1364 |
2013 |
Losartan-Teva |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12944-11, VN-12945-11 |
|
| 6185 |
785 |
2013 |
Lucentis |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
|
| 6186 |
1092 |
2013 |
Lucentis |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
img068.jpg
img069.jpg
img070.jpg
img071.jpg
img072.jpg
img073.jpg
img074.jpg
img075.jpg
|
| 6187 |
786 |
2013 |
Lucentis |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
|
| 6188 |
1386 |
2013 |
Lumbrotine |
Công ty CP dược phẩm TW 3 |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
V1154-H12-10 |
|
| 6189 |
745 |
2013 |
Lycalci |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12332-10 |
|
| 6190 |
830 |
2013 |
Lyrica |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16347-13 |
img845.pdf
img846.pdf
|
| 6191 |
830 |
2013 |
Lyrica |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16347-13 |
img845.pdf
img846.pdf
|
| 6192 |
311 |
2013 |
Lysinkid |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16340-12 |
img288.jpg
|
| 6193 |
540 |
2013 |
Lysopaine |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13515-11 |
|
| 6194 |
1 |
2013 |
Lyzatop |
Công ty cổ phần dược vật tư y tƠ Nghệ An |
Trên báo cho công chúng |
VD-0125-06 |
|
| 6195 |
715 |
2013 |
Mát gan giảI độc - HT |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V243-H12-13 |
|
| 6196 |
290 |
2013 |
Madopar |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8169-09, VN-7671-09 |
|
| 6197 |
290 |
2013 |
Madopar HBS |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8169-09, VN-7671-09 |
|
| 6198 |
239 |
2013 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-6845-09 |
img274.jpg
|
| 6199 |
238 |
2013 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-6845-09 |
img272.jpg
img273.jpg
|
| 6200 |
799 |
2013 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-6845-09 |
|