| 6301 |
174 |
2013 |
Naptogast |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13227-10 |
|
| 6302 |
1233 |
2013 |
NAT C |
VPDD Mega Lifesciens public Co.Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14257-11 |
|
| 6303 |
296 |
2013 |
Natecal D3 |
Công ty cổ phần OLLIN |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10369-10 |
|
| 6304 |
871 |
2013 |
Natrilix SR |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 16509 - 13 |
|
| 6305 |
804 |
2013 |
Naturen Z caps |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 6306 |
807 |
2013 |
Naturen Z caps |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 6307 |
805 |
2013 |
Naturen Z caps |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 6308 |
806 |
2013 |
Naturen Z caps |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 6309 |
82 |
2013 |
Naturen Z caps |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 6310 |
575 |
2013 |
Naturen Z caps |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 6311 |
1023 |
2013 |
Navelbine |
Pierre Fabre Medicament |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15588-12, VN-15589-12 |
|
| 6312 |
1024 |
2013 |
Navelbine |
Pierre Fabre Medicament |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15588-12, VN-15589-12 |
|
| 6313 |
1371 |
2013 |
Naxyfresh |
Công ty TNHH Tốt đẹp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17176-13 |
img371.jpg
img372.jpg
|
| 6314 |
1135 |
2013 |
Nebilet |
VPĐD công ty Berlin-Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9949-10 |
img410.jpg
img411.jpg
img412.jpg
img413.jpg
|
| 6315 |
1134 |
2013 |
Nebilet |
VPĐD công ty Berlin-Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9949-10 |
img414.jpg
img415.jpg
img416.jpg
img417.jpg
|
| 6316 |
1136 |
2013 |
Nebilet |
VPĐD công ty Berlin-Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9949-10 |
|
| 6317 |
1284 |
2013 |
Nedelin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18375-13 |
img324.pdf
img325.pdf
|
| 6318 |
184 |
2013 |
Negaflox |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10971-10 |
|
| 6319 |
656 |
2013 |
Neoamiyu |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16106-13 |
|
| 6320 |
752 |
2013 |
Neo-Codion |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7869-09 |
|
| 6321 |
1337 |
2013 |
Neogadine drops |
VPĐD công ty Raptakos, Brett |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-5604-10 |
img368.jpg
|
| 6322 |
193 |
2013 |
Neo-Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17884-12 |
|
| 6323 |
193 |
2013 |
Neo-Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17884-12 |
|
| 6324 |
975 |
2013 |
Neo-Penotran Forte L |
VPĐD Mega Lifesciences Pty., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-62-13 |
|
| 6325 |
203 |
2013 |
Neotazin MR |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12201-10 |
|
| 6326 |
83 |
2013 |
Neo-Tergynan |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8310-09 |
|
| 6327 |
187 |
2013 |
Nephgold |
JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14954-12 |
img211.jpg
img212.jpg
|
| 6328 |
388 |
2013 |
Neupogen 30 MU/ 0.5 ml |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6145-08 |
|
| 6329 |
1185 |
2013 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
img829.pdf
img830.pdf
|
| 6330 |
1183 |
2013 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
img823.pdf
img824.pdf
|
| 6331 |
1186 |
2013 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
img831.pdf
img832.pdf
|
| 6332 |
1184 |
2013 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
img825.pdf
img826.pdf
|
| 6333 |
1187 |
2013 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD12023-10 |
img827.pdf
img828.pdf
|
| 6334 |
381 |
2013 |
Neurobion (Mẫu 01) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12023-10 |
|
| 6335 |
382 |
2013 |
Neurobion (Mẫu 02) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12023-10 |
|
| 6336 |
1165 |
2013 |
Neuroton |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14239-11 |
img495.jpg
img496.jpg
|
| 6337 |
1124 |
2013 |
NEUROTON |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-14239-11 |
|
| 6338 |
0792a |
2013 |
Neuroton (mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14239-11 |
img109.jpg
img110.jpg
|
| 6339 |
0792b |
2013 |
Neuroton (mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14239-11 |
img111.jpg
|
| 6340 |
1028 |
2013 |
Neutracet |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17217-12 |
|
| 6341 |
1030 |
2013 |
Neutracet |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17217-12 |
|
| 6342 |
1029 |
2013 |
Neutracet |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-172-12 |
|
| 6343 |
743 |
2013 |
New Ameflu Day Time + C |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16959-12 |
img226.pdf
|
| 6344 |
974 |
2013 |
New Choice |
Công ty TNHH Sự Lựa Chọn Vàng |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14631-11 |
|
| 6345 |
1324 |
2013 |
New V Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-200092-13 |
img833.pdf
img834.pdf
output.pdf
|
| 6346 |
1225 |
2013 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum VN |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20092-13 |
img216.pdf
img217.pdf
|
| 6347 |
934 |
2013 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum (VN) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 6627 - 08 |
|
| 6348 |
639 |
2013 |
Nexavar |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9946-10 |
img262.pdf
img263.pdf
img264.pdf
img265.pdf
|
| 6349 |
624 |
2013 |
Nexavar |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9946-10 |
|
| 6350 |
244 |
2013 |
Nexavar |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte., Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9946 - 10 |
|