| 6451 |
967 |
2013 |
Panadol viên sủi |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16488-13 |
|
| 6452 |
479 |
2013 |
Panaflex |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-11058-10 |
|
| 6453 |
506 |
2013 |
PANAFLEX |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11058-10 |
img988.pdf
img989.pdf
|
| 6454 |
1197 |
2013 |
Panaflex |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11058-10 |
img017.jpg
img018.jpg
|
| 6455 |
553 |
2013 |
Panaflex |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11058-10 |
|
| 6456 |
505 |
2013 |
PANAFLEX |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11058-10 |
|
| 6457 |
1195 |
2013 |
Panaflex |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11058-10 |
img033.jpg
img034.jpg
|
| 6458 |
1196 |
2013 |
Panaflex |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11058-10 |
img023.jpg
img024.jpg
|
| 6459 |
1195 |
2013 |
Panaflex Gel |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11060-10 |
img033.jpg
img034.jpg
|
| 6460 |
479 |
2013 |
Panaflex Gel |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-11060-10 |
|
| 6461 |
1196 |
2013 |
Panaflex Gel |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11060-10 |
img023.jpg
img024.jpg
|
| 6462 |
1197 |
2013 |
Panaflex Gel |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11060-10 |
img017.jpg
img018.jpg
|
| 6463 |
521 |
2013 |
Paracetamol Codein |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17875-12 |
|
| 6464 |
55 |
2013 |
Paringold Injection |
JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10182-10 |
|
| 6465 |
1380 |
2013 |
Parocontin |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-353-12 |
img370.jpg
|
| 6466 |
481 |
2013 |
Parzidim |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14806-12 |
|
| 6467 |
1272 |
2013 |
Pasafe 500 |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8283-09 |
img401.jpg
|
| 6468 |
205 |
2013 |
Pegasys |
Văn phòng đại diện công ty Hoffmann La Roche |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11568 - 10 |
|
| 6469 |
353 |
2013 |
Pegasys (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11568-10, VN-11569-10 |
|
| 6470 |
354 |
2013 |
Pegasys (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11568-10, VN-11569-10 |
|
| 6471 |
1070 |
2013 |
Peg-Grafeel |
VPĐD Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0636-13 |
|
| 6472 |
87 |
2013 |
Penegra 50, Penegra 100 |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6073-08, VN-6074-08 |
|
| 6473 |
288 |
2013 |
Pentasa (NSX Ferring - Leciva) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9659-10, VN-10246-10, VN-7154-08 |
|
| 6474 |
288 |
2013 |
Pentasa (NSX Ferring) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9659-10, VN-10246-10, VN-7154-08 |
|
| 6475 |
288 |
2013 |
Pentasa (NSX Pharbil) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9659-10, VN-10246-10, VN-7154-08 |
|
| 6476 |
508 |
2013 |
Peridopril Erbumine |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13680-11 |
|
| 6477 |
673 |
2013 |
Permixon |
Công ty Pierre Fabre Medicament |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14792-12 |
|
| 6478 |
658 |
2013 |
Perosu (Mẫu 1 trang) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16174-11 |
|
| 6479 |
657 |
2013 |
Perosu (Mẫu 4 trang) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16173-11 |
|
| 6480 |
1084 |
2013 |
Pharmadronate |
VPĐD công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN16861-13 |
img472.jpg
img473.jpg
img474.jpg
|
| 6481 |
1083 |
2013 |
Pharmapar |
VPĐD công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16862-13 |
img499.jpg
img500.jpg
img501.jpg
img502.jpg
|
| 6482 |
1254 |
2013 |
Pharmapir |
Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9334-09 |
|
| 6483 |
929 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img284.pdf
|
| 6484 |
552 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 6485 |
551 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 6486 |
478 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 6487 |
477 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 6488 |
1392 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 6489 |
1389 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
|
| 6490 |
977 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9467-10 |
|
| 6491 |
1388 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
|
| 6492 |
555 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 9467 - 10 |
|
| 6493 |
722 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9467-10 |
|
| 6494 |
996 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img847.pdf
img848.pdf
img849.pdf
|
| 6495 |
1391 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 6496 |
995 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
img926.pdf
img927.pdf
img928.pdf
|
| 6497 |
997 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 6498 |
1390 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-12889-11, VN-9467-10 |
PHA Phong hop 30s PHA-TVCO-13-003 TVC.mp4
|
| 6499 |
1393 |
2013 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 6500 |
555 |
2013 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD công ty Boehringer Ingelhiem International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 12889 - 11 |
|