| 6601 |
1089 |
2013 |
Repamax |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9784-09 |
img860.pdf
img861.pdf
|
| 6602 |
1090 |
2013 |
Repamax |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9784-09 |
img862.pdf
|
| 6603 |
1036 |
2013 |
Repamax extra |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9785-09 |
img852.pdf
|
| 6604 |
1034 |
2013 |
Repamax extra |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9785-09 |
img850.pdf
img851.pdf
|
| 6605 |
1035 |
2013 |
Repamax extra |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9785-09 |
img853.pdf
|
| 6606 |
1429 |
2013 |
Resolor |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-60-13, VN2-61-13 |
img940.pdf
img941.pdf
|
| 6607 |
156 |
2013 |
Rexlar |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12623-11 |
img270.jpg
img271.jpg
|
| 6608 |
760 |
2013 |
Rheumatin |
Công ty TNHH HPC 4 HEALTH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12437-10 |
|
| 6609 |
761 |
2013 |
Rheumatin (30s) |
Công ty TNHH HPC 4 HEALTH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-12437-10 |
|
| 6610 |
1117 |
2013 |
Rhinassin - OPC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11636-10 |
img377.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 6611 |
510 |
2013 |
Rhinex - 0,05 % |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9630-09 |
|
| 6612 |
724 |
2013 |
Ribazole |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14679-12, VN-15055-12 |
|
| 6613 |
921 |
2013 |
Risperstad 2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18855-13 |
|
| 6614 |
27 |
2013 |
Risponz |
VPĐD Cadila Healthcare Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11549-10, VN-11550-10, VN-11551-10 |
|
| 6615 |
289 |
2013 |
Rocephin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6148-08, VN-6149-08 |
|
| 6616 |
1365 |
2013 |
Romaprolol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14964-12 |
|
| 6617 |
1356 |
2013 |
Ropenem |
VPĐD công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16892-13 |
img366.jpg
img367.jpg
|
| 6618 |
492 |
2013 |
Rossar |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9100-09 |
|
| 6619 |
493 |
2013 |
Rossar plus |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12653-10 |
|
| 6620 |
85 |
2013 |
Rota Teq |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0394-11 |
|
| 6621 |
1021 |
2013 |
Rotalzon |
Công ty TNHH dược phẩm An Sinh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16196-13 |
img145.jpg
img146.jpg
|
| 6622 |
769 |
2013 |
Rotarix |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0597-12 |
|
| 6623 |
848 |
2013 |
Rupafin |
VPĐD công ty Hyphens Pharma Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-40-13 |
|
| 6624 |
463 |
2013 |
Rutin-Vitamin C |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14501-10 |
|
| 6625 |
1236 |
2013 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 |
Trên truyền hình cho công chúng |
V568 - H12 - 10 |
|
| 6626 |
741 |
2013 |
Saizen |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0643-13 |
img270.pdf
img271.pdf
img272.pdf
img273.pdf
img274.pdf
img275.pdf
|
| 6627 |
316 |
2013 |
Saliment |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15531-11 |
img295.jpg
|
| 6628 |
1330 |
2013 |
Salonpas |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-9162-09 |
|
| 6629 |
688 |
2013 |
Salonpas pain relief patch |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-18885-13 |
|
| 6630 |
1331 |
2013 |
Salonpas pain relief patch |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-18885-13 |
|
| 6631 |
1078 |
2013 |
Salonpas pain relief patch |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-18885-13 |
img452.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 6632 |
811 |
2013 |
Salonpas pain relief patch (mẫu 1) |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VD-18885-13 |
|
| 6633 |
812 |
2013 |
Salonpas pain relief patch (mẫu 2) |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-18885-13 |
|
| 6634 |
1260 |
2013 |
Sanmica |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10969-10 |
|
| 6635 |
14 |
2013 |
Savi Alendronate |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8740-09 |
|
| 6636 |
14 |
2013 |
SaVi Alendronate forte |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14398-11 |
|
| 6637 |
1234 |
2013 |
SaVi Alendronate forte |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14298-11 |
img897.jpg
img898.jpg
img899.jpg
img900.jpg
|
| 6638 |
352 |
2013 |
Savi Donepezil |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15444-11 |
|
| 6639 |
15 |
2013 |
SaVi Glucosamine |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15445-11, VD-16032-11 |
|
| 6640 |
1235 |
2013 |
SaViPamol Extra 500 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17949-12 |
img500.pdf
img501.pdf
img502.pdf
img503.pdf
|
| 6641 |
151 |
2013 |
SaViPOsmax |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14764-11 |
|
| 6642 |
1016 |
2013 |
Scodilol |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12550-11, VN-14237-11, VN-14238-11 |
img895.pdf
img896.pdf
|
| 6643 |
764 |
2013 |
Secnol |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16394-13 |
img268.pdf
img269.pdf
|
| 6644 |
1340 |
2013 |
SEMIFLIT |
CN Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17692-12 |
img563.pdf
img564.pdf
|
| 6645 |
1339 |
2013 |
SEMIFLIT |
CN Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17692-12 |
img561.pdf
img562.pdf
|
| 6646 |
721 |
2013 |
Seocem capsule |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16252-13 |
|
| 6647 |
433 |
2013 |
Seretide Accuhaler |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12 |
|
| 6648 |
482 |
2013 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12 |
|
| 6649 |
152 |
2013 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD công ty GlaxoSmithkline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 6650 |
483 |
2013 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12 |
|