| 6651 |
483 |
2013 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8711-09, VN-8712-09 |
|
| 6652 |
1383 |
2013 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8710 -09 |
|
| 6653 |
432 |
2013 |
Seretide Accuhaler |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12 |
|
| 6654 |
7 |
2013 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12 |
|
| 6655 |
433 |
2013 |
Seretide Evohaler |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8711-09, VN-8712-09 |
|
| 6656 |
152 |
2013 |
Seretide Evohaler |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 6657 |
1383 |
2013 |
Seretide Evohaler |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15447 - 12 |
|
| 6658 |
1351 |
2013 |
Sevorane |
VPĐD Coogn ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9914-10 |
|
| 6659 |
1350 |
2013 |
Sevorane |
VPDD Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9914-10 |
|
| 6660 |
881 |
2013 |
Shinfemax |
Công ty TNH dược phẩm Shinpoong Daewwoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 17755 - 12 |
|
| 6661 |
364 |
2013 |
Shinpoong Rosiden S |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18526-13 |
|
| 6662 |
1158 |
2013 |
Si ro thuốc Eugica |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 11452 - 10 |
AVSEQ01.DAT
img274.jpg
|
| 6663 |
6 |
2013 |
Sibelium |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14217-11 |
|
| 6664 |
1334 |
2013 |
Sifrol ER |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15736-12 |
|
| 6665 |
968 |
2013 |
Silycap |
Công ty cổ phần Sáng tạo Châu Âu |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD- 1514 - 11 |
|
| 6666 |
562 |
2013 |
Simpla |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 14765 - 12 |
|
| 6667 |
373 |
2013 |
Simvastatin Savi 20 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8754-09 |
|
| 6668 |
468 |
2013 |
Sindoxplatin |
VPĐD Actavis International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-711-12 |
|
| 6669 |
685 |
2013 |
Singulair (NSX: UK) |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15095-12, VN-14266-11, VN-14267-11 |
|
| 6670 |
685 |
2013 |
Singulair (NSX: USA) |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15094-12 |
|
| 6671 |
328 |
2013 |
Sintopozid |
VPĐD Actavis International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-670-12 |
|
| 6672 |
318 |
2013 |
Siofor |
VPĐD Berlin - Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14924-12 |
|
| 6673 |
318 |
2013 |
Siofor |
VPĐD Berlin - Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14012-11 |
|
| 6674 |
326 |
2013 |
Sirnakarang |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Trên truyền hình cho công chúng |
V60-H12-13 |
|
| 6675 |
747 |
2013 |
Siro thuốc Eugica |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-11452-10 |
|
| 6676 |
746 |
2013 |
Siro thuốc Eugica |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-11452-10 |
|
| 6677 |
1414 |
2013 |
Siro thuốc Eugica |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11452-10 |
|
| 6678 |
1415 |
2013 |
Siro thuốc Eugica |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-11452-10 |
|
| 6679 |
0942a |
2013 |
Siro thuốc Eugica |
VPĐD Mega Lifesciences Pty., Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11452-10 |
AVSEQ02.DAT
img147.jpg
img148.jpg
img149.jpg
|
| 6680 |
666 |
2013 |
Sismyodine |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17044-12 |
|
| 6681 |
291 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6682 |
584 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6683 |
585 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6684 |
582 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6685 |
583 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6686 |
115 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6687 |
591 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6688 |
615 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9460-10 |
|
| 6689 |
586 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6690 |
587 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6691 |
614 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9460-10 |
|
| 6692 |
592 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6693 |
590 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6694 |
589 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6695 |
588 |
2013 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 6696 |
719 |
2013 |
Somargen |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16163-13 |
|
| 6697 |
755 |
2013 |
Somatin |
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7434-09 |
|
| 6698 |
102 |
2013 |
Sotrapharnotalzin |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16183-12 |
|
| 6699 |
383 |
2013 |
Sotstop |
Công ty cổ phần y tƠ Sigma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 15888- 12 |
|
| 6700 |
763 |
2013 |
SP Edonal |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18104-12 |
|