| 6701 |
1355 |
2013 |
SP Extream |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 18847 - 13 |
img267.jpg
img268.jpg
|
| 6702 |
963 |
2013 |
Spasmomen |
VPĐD A.Menarini Singapore PTE.LTD tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-55-13 |
|
| 6703 |
964 |
2013 |
Spasmomen |
VPĐD A.Menarini Singapore PTE.LTD tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-55-13 |
|
| 6704 |
518 |
2013 |
Spifuca |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17877-12 |
|
| 6705 |
519 |
2013 |
Spifuca Fort |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16206-12 |
|
| 6706 |
865 |
2013 |
Spifuca plus |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17878-12 |
|
| 6707 |
20 |
2013 |
Spirastad Plus |
Công ty TNHH Liên doanh Stada-Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15260-11 |
|
| 6708 |
358 |
2013 |
Spiriva |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6939 - 08 |
|
| 6709 |
357 |
2013 |
Spiriva |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6939 - 08 |
|
| 6710 |
774 |
2013 |
Sporal |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13740 - 11 |
|
| 6711 |
476 |
2013 |
Sporanox IV |
VPĐD công ty Janssen-Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15479-12 |
|
| 6712 |
1106 |
2013 |
Sporanox IV |
VPĐD công ty Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15479-12 |
|
| 6713 |
475 |
2013 |
Sporanox IV |
VPĐD công ty Janssen-Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15479-12 |
|
| 6714 |
1097 |
2013 |
Sporanox IV |
VPĐD công ty Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15479-12 |
img511.pdf
img512.pdf
|
| 6715 |
21 |
2013 |
Stalevo |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7779-09 |
|
| 6716 |
1111 |
2013 |
Star sore throat |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14755-11 |
img049.jpg
|
| 6717 |
81 |
2013 |
Sterogyl |
Công ty TNHH thương mại Đào Tiên |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10250-10 |
|
| 6718 |
201 |
2013 |
Stiemycin |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14686-12 |
img239.jpg
img240.jpg
|
| 6719 |
766 |
2013 |
Stimol |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7391-08 |
img257.pdf
img258.pdf
|
| 6720 |
1335 |
2013 |
Stovas 10mg |
Văn phòng đại diện Ranbaxy Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 14797 - 12 |
img271.jpg
img272.jpg
|
| 6721 |
392 |
2013 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-7335-08 |
|
| 6722 |
641 |
2013 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7335-08 |
|
| 6723 |
365 |
2013 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7335-08 |
|
| 6724 |
642 |
2013 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7335-08 |
|
| 6725 |
127 |
2013 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7335-08 |
|
| 6726 |
171 |
2013 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5516-08 |
|
| 6727 |
767 |
2013 |
Strepsils Warm |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16534-13 |
img303.pdf
|
| 6728 |
768 |
2013 |
Strepsils Warm (Mẫu 30") |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-16534-13 |
img299.pdf
img300.pdf
img301.pdf
img302.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 6729 |
918 |
2013 |
Strepslis Warm (Mẫu 15') |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-16534-13 |
img253.pdf
img254.pdf
img255.pdf
img256.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 6730 |
371 |
2013 |
Stugeron |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14218-11 |
|
| 6731 |
370 |
2013 |
Stugeron (mẫu 1 trang) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14218-11 |
|
| 6732 |
369 |
2013 |
Stugeron (mẫu 2 trang) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14218-11 |
|
| 6733 |
317 |
2013 |
Subtyl |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16346-12 |
img296.jpg
|
| 6734 |
318 |
2013 |
Subtyl |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16345-12 |
|
| 6735 |
1348 |
2013 |
SufenNeo |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14416-11, VN-14417-11, VN-14418-11 |
img623.pdf
img624.pdf
|
| 6736 |
608 |
2013 |
Sumiko |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10403-10 |
|
| 6737 |
31 |
2013 |
Sunclopilet |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7366-08 |
|
| 6738 |
30 |
2013 |
Sunirovel H |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9391-09 |
|
| 6739 |
580 |
2013 |
Supradyn |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12181-11 |
img990.pdf
img991.pdf
|
| 6740 |
579 |
2013 |
Supradyn |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12181-11 |
img972.pdf
img973.pdf
|
| 6741 |
1113 |
2013 |
Supradyn |
Bayer South East Asia Pte., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 12181 - 11 |
img031.jpg
|
| 6742 |
1114 |
2013 |
Supradyn |
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 12181 - 11 |
img032.jpg
|
| 6743 |
581 |
2013 |
Supradyn |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12181-11 |
img016.pdf
img017.pdf
output.pdf
|
| 6744 |
268 |
2013 |
Suprapime |
VPĐD Alembic Pharmaceuticals Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12834-11 |
|
| 6745 |
890 |
2013 |
Surahasan |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19197-13 |
|
| 6746 |
882 |
2013 |
Survanta |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12133-11 |
|
| 6747 |
339 |
2013 |
Sutent |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-704-12 |
|
| 6748 |
467 |
2013 |
Tadocel |
VPĐD Actavis International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-734-12 |
|
| 6749 |
319 |
2013 |
Taginko |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11850-10 |
img297.jpg
|
| 6750 |
1293 |
2013 |
Tai BiƠn Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V275-H12-13 |
img058.jpg
|