| 6801 |
779 |
2013 |
Thuốc ho bổ phƠ viên ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên truyền hình cho công chúng |
V2 - H12 - 13 |
|
| 6802 |
72 |
2013 |
Thuốc ho P/H |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1259 - H12 - 10 |
|
| 6803 |
911 |
2013 |
Thuốc ho P/H |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1259-H12-10 |
|
| 6804 |
246 |
2013 |
Thuốc ho Rùa vàng |
Công ty Cổ phần Meotis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17640-12 |
|
| 6805 |
959 |
2013 |
Thuốc nước khƯ huyƠt toàn chánh bổ |
Cơ sở Hải Thượng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V164-H12-13 |
|
| 6806 |
397 |
2013 |
Thuốc tiêm Medozopen |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16324-13 |
|
| 6807 |
1370 |
2013 |
Thuốc tiêu trĩ Safinar |
Công ty TNHH MTV Dược liệu Việt |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-8870-09 |
01 Track 1.wma
img035.jpg
img796.jpg
img797.jpg
|
| 6808 |
333 |
2013 |
Thuốc tiêu trĩ Safinar |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 8870 - 09 |
|
| 6809 |
958 |
2013 |
Thuốc Trị Mồ Hôi Trộm Đức Thịnh |
Công ty Cổ phần Y dược 3T |
Trên truyền hình cho công chúng |
V522-H12-10 |
img224.pdf
img225.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 6810 |
372 |
2013 |
Thuốc trị mồ hôi trộm Đức Thịnh |
Công ty Cổ phần Y dược 3T |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V522-H12-10 |
|
| 6811 |
1259 |
2013 |
Thyrozol |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15090-12 |
img402.jpg
img403.jpg
img404.jpg
img405.jpg
|
| 6812 |
158 |
2013 |
Tibucef 1g |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16890-12 |
|
| 6813 |
50 |
2013 |
Tienam |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13275 - 11 |
|
| 6814 |
429 |
2013 |
Tiger Balm |
Công ty Haw Par Healthcare Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15921-12, VN-15922-12 |
|
| 6815 |
429 |
2013 |
Tiger Balm |
Công ty Haw Par Healthcare Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15921-12, VN-15922-12 |
|
| 6816 |
1250 |
2013 |
Tiểu An Kỳ Tráng Nhi Tinh |
Cơ sở Phước Linh |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1122-H12-10 |
|
| 6817 |
1264 |
2013 |
Tisercin |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8687-09 |
|
| 6818 |
330 |
2013 |
Tobramycin Actavis |
VPĐD Actavis International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15702-12 |
|
| 6819 |
368 |
2013 |
Toplexil |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 13181 - 10 |
|
| 6820 |
135 |
2013 |
Tottri |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-12721-10 |
|
| 6821 |
125 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6822 |
126 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6823 |
121 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6824 |
651 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6825 |
122 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6826 |
124 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6827 |
653 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6828 |
679 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6829 |
652 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6830 |
680 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6831 |
123 |
2013 |
Trajenta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-748-12 |
|
| 6832 |
11 |
2013 |
Tramazac |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13681-11 |
|
| 6833 |
393 |
2013 |
Triatec |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7827-09 |
|
| 6834 |
100 |
2013 |
Triderm Cream |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15552-12 |
|
| 6835 |
165 |
2013 |
Trikapezon Plus |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13508-10 |
|
| 6836 |
919 |
2013 |
Tussistad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18114-12 |
img837.pdf
img838.pdf
|
| 6837 |
952 |
2013 |
Twynsta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16589-13, VN-16590-13 |
img338.pdf
img339.pdf
img340.pdf
img341.pdf
output 1.pdf
output.pdf
|
| 6838 |
950 |
2013 |
Twynsta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16589-13, VN-16590-13 |
img334.pdf
img335.pdf
img336.pdf
img337.pdf
output 1.pdf
output 2.pdf
|
| 6839 |
949 |
2013 |
Twynsta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16589-13, VN-16590-13 |
img342.pdf
img343.pdf
img344.pdf
img345.pdf
output 1.pdf
output.pdf
|
| 6840 |
953 |
2013 |
Twynsta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16589-13, VN-16590-13 |
|
| 6841 |
951 |
2013 |
Twynsta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16589-13, VN-16590-13 |
img346.pdf
img347.pdf
img348.pdf
img349.pdf
output 1.pdf
output.pdf
|
| 6842 |
955 |
2013 |
Twynsta |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16589-13, VN-16590-13 |
img350.pdf
img351.pdf
img352.pdf
img353.pdf
img354.pdf
img355.pdf
img356.pdf
img357.pdf
img358.pdf
img359.pdf
img360.pdf
img361.pdf
|
| 6843 |
1138 |
2013 |
Tylenol 8 Hour |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN - 13737 - 11 |
|
| 6844 |
1171 |
2013 |
Ultracet |
Văn phòng đại diện Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
|
| 6845 |
1175 |
2013 |
Ultracet |
Văm phòng đại diện Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
img082.jpg
img083.jpg
|
| 6846 |
1174 |
2013 |
Ultracet |
Văn phòng đại diện Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
img109.jpg
img110.jpg
|
| 6847 |
1173 |
2013 |
Ultracet |
Văn phòng đại diện Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
img107.jpg
img108.jpg
|
| 6848 |
1172 |
2013 |
Ultracet |
Văn phòng đại diện Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
img106.jpg
|
| 6849 |
1176 |
2013 |
Ultracet |
VPĐD Janssen-Cilag Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
img376.jpg
img377.jpg
img378.jpg
img379.jpg
|
| 6850 |
1177 |
2013 |
Ultracet |
VPĐD Janssen-Cilag Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
|