| 6951 |
1276 |
2012 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Cơ sở SX thuốc Y học cổ truỷn Bà Giằng |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V1663-H12-10 |
Dai trang hoan Ba Giang.wma
img208.jpg
|
| 6952 |
441 |
2012 |
Acebis |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16364-12 |
|
| 6953 |
789 |
2012 |
Aclasta |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9323-09 |
|
| 6954 |
790 |
2012 |
Aclasta |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9323-09 |
|
| 6955 |
1407 |
2012 |
Actemra |
VPĐD công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-439-11 |
img434.jpg
img435.jpg
img436.jpg
img437.jpg
img438.jpg
img439.jpg
img440.jpg
img441.jpg
img442.jpg
img443.jpg
img444.jpg
img445.jpg
|
| 6956 |
618 |
2012 |
Activline Calcium |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VN - 12266- 11 |
img189.jpg
img190.jpg
Thumbs.db
|
| 6957 |
439 |
2012 |
Actixim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15352-11 |
img087.jpg
img088.jpg
img089.jpg
img090.jpg
|
| 6958 |
1058 |
2012 |
Actixim 125, 250 & 500 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7495-09 |
|
| 6959 |
459 |
2012 |
Acyclovir Boston 200 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10107-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 6960 |
274 |
2012 |
Acyclovir Denk 200 |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN _ 6639 - 08 |
|
| 6961 |
287 |
2012 |
Adalat LA |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte.Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-105754-10 |
|
| 6962 |
1217 |
2012 |
Adant |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15543-12 |
|
| 6963 |
1513 |
2012 |
Agicardi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10053--10 |
img112.jpg
img113.jpg
|
| 6964 |
1518 |
2012 |
Agidopin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10062-10 |
img122.jpg
img123.jpg
|
| 6965 |
1512 |
2012 |
Agihistin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13746-11 |
img110.jpg
img111.jpg
img665.jpg
Thumbs.db
|
| 6966 |
1517 |
2012 |
Aginaril |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13750-11 |
img124.jpg
img125.jpg
img126.jpg
|
| 6967 |
1516 |
2012 |
Aginolol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11499-10 |
img105.jpg
img106.jpg
img107.jpg
|
| 6968 |
1519 |
2012 |
Agisimva |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10065-10 |
img119.jpg
img120.jpg
img121.jpg
|
| 6969 |
443 |
2012 |
Akedim |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16108-11 |
|
| 6970 |
221 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6971 |
426 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11370-10 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 6972 |
634 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6973 |
246 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharm |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6974 |
222 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6975 |
220 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6976 |
219 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6977 |
218 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6978 |
236 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6979 |
245 |
2012 |
Alaxan |
Công ty TNHH United International Pharm |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 6980 |
600 |
2012 |
Alaxime 750 |
Công ty TNHH Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10965-10 |
|
| 6981 |
1337 |
2012 |
Albutein |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5381-10 |
img137.jpg
img138.jpg
|
| 6982 |
155 |
2012 |
Aldrin 1,5g |
VPĐD Samsung C&T Corporation |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-8876-09 |
|
| 6983 |
75 |
2012 |
Aloxi |
Công ty TNHH dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13469-11 |
|
| 6984 |
654 |
2012 |
Alpacaltrol |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5577-10 |
|
| 6985 |
877 |
2012 |
Alphachymotrypsin Doren (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12586-10 |
img014.jpg
|
| 6986 |
878 |
2012 |
Alphachymotrypsin Doren (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12586-10 |
|
| 6987 |
1259 |
2012 |
Alphachymotrypsin Eloge |
Công ty Liên doanh Dược phẩm Eloge France Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 14855 - 11 |
img217.jpg
img218.jpg
|
| 6988 |
566 |
2012 |
Alphagan P |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-51868-08 |
|
| 6989 |
358 |
2012 |
Alphaton-G |
Công ty Cổ phần Đầu tư Kim Long |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VD-5904-08 |
|
| 6990 |
106 |
2012 |
Alpovic 250mg |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13812-11 |
|
| 6991 |
107 |
2012 |
Alpovic 250mg |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13812-11 |
|
| 6992 |
345 |
2012 |
Aluvia |
VPĐD công ty Abbot Laboratoies |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9910-10 |
|
| 6993 |
111 |
2012 |
Amaryl (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6298-08 |
|
| 6994 |
112 |
2012 |
Amaryl (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8879-09 |
|
| 6995 |
113 |
2012 |
Amaryl (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8878-09 |
|
| 6996 |
117 |
2012 |
Amaryl (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8879-09 |
|
| 6997 |
118 |
2012 |
Amaryl (Mẫu 5) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8878-09 |
|
| 6998 |
119 |
2012 |
Amaryl (Mẫu 6) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6298-08 |
|
| 6999 |
459 |
2012 |
Ambroxol BOSTON |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8505-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7000 |
380 |
2012 |
Amigold 10% |
Văn phòng đại diện JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13095-11 |
|