| 6901 |
725 |
2013 |
Votrient |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-34-13 |
img186.pdf
img187.pdf
img188.pdf
img189.pdf
img190.pdf
img191.pdf
img192.pdf
img193.pdf
img194.pdf
img195.pdf
img196.pdf
img197.pdf
img198.pdf
img199.pdf
|
| 6902 |
180 |
2013 |
Vytorin |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-688-12, VN1-689-12, VN1-690-12 |
|
| 6903 |
155 |
2013 |
Vytorin |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-688-12, VN1-689-12, VN1-690-12 |
|
| 6904 |
1230 |
2013 |
Wobenzym N |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9119-09 |
img691.pdf
img692.pdf
|
| 6905 |
675 |
2013 |
Wonsaltan |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13818-11 |
|
| 6906 |
1013 |
2013 |
Xương Khớp Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V277-H12-13 |
img292.pdf
|
| 6907 |
1012 |
2013 |
Xương Khớp Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V277-H12-13 |
VTS_01_1.VOB
|
| 6908 |
681 |
2013 |
Xarelto |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-58-13, VN2-57-13 |
|
| 6909 |
486 |
2013 |
Xatral XL 10mg |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 14355 - 11 |
|
| 6910 |
485 |
2013 |
Xatral XL 10mg |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 14355 - 11 |
|
| 6911 |
484 |
2013 |
Xatral XL 10mg |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 14355 - 11 |
|
| 6912 |
916 |
2013 |
Xeloda |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16258-13 |
img307.pdf
img308.pdf
img309.pdf
img310.pdf
img311.pdf
img312.pdf
img313.pdf
img314.pdf
|
| 6913 |
204 |
2013 |
Xeloda |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16258-13 |
|
| 6914 |
219 |
2013 |
Xeloda 500 mg |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16258-13 |
|
| 6915 |
360 |
2013 |
XyloBalan |
Công ty TNHH Hiệp Phong |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-8403-09 |
|
| 6916 |
626 |
2013 |
Xyzal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5682-10 |
|
| 6917 |
727 |
2013 |
Xyzal |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5682-10 |
|
| 6918 |
431 |
2013 |
Xyzal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5682-10 |
|
| 6919 |
627 |
2013 |
Xyzal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5682-10 |
|
| 6920 |
728 |
2013 |
Xyzal |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5682-10 |
|
| 6921 |
708 |
2013 |
Xyzal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5682-10 |
|
| 6922 |
545 |
2013 |
Xyzal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5682-10 |
|
| 6923 |
544 |
2013 |
Xyzal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5682-10 |
|
| 6924 |
430 |
2013 |
Xyzal |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5682-10 |
|
| 6925 |
243 |
2013 |
Yaz |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte., Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15729 - 12 |
|
| 6926 |
889 |
2013 |
ích mẫu |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9734-09 |
img976.pdf
|
| 6927 |
888 |
2013 |
ích mẫu |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9734-09 |
img974.pdf
|
| 6928 |
887 |
2013 |
ích mẫu |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9734-09 |
img975.pdf
|
| 6929 |
1038 |
2013 |
YuhanAntiphlamine s Lotion |
Công ty TNHH dược phẩm Sao Đỏ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13202-11 |
img498.jpg
|
| 6930 |
956 |
2013 |
YuhanAntiphlamineS |
Công ty TNHH dược phẩm Sao Đỏ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13202-11 |
|
| 6931 |
674 |
2013 |
Yuyugrel |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14334-11 |
|
| 6932 |
1060 |
2013 |
ZANEDIP |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7722-09 |
|
| 6933 |
560 |
2013 |
Zeffix Tablets |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10262-10 |
|
| 6934 |
225 |
2013 |
Zentel |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0182-12 |
img237.jpg
img238.jpg
|
| 6935 |
341 |
2013 |
Zinacef |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10706-10 |
img231.jpg
img232.jpg
img233.jpg
img234.jpg
img235.jpg
img236.jpg
|
| 6936 |
1387 |
2013 |
Zinc-Kid |
Công ty CP dược phẩm TW 3 |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-13505-10 |
|
| 6937 |
515 |
2013 |
Zinenutri |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17376-12 |
img466.pdf
img467.pdf
|
| 6938 |
342 |
2013 |
Zinnat |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-102606-10, VN-5372-10, VN-10261-10, VN-9663-10 |
img225.jpg
img226.jpg
img227.jpg
img228.jpg
img229.jpg
img230.jpg
|
| 6939 |
147 |
2013 |
Zinnat |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10, VN-9663-10 |
|
| 6940 |
146 |
2013 |
Zinnat |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10, VN-9663-10 |
|
| 6941 |
145 |
2013 |
Zinnat |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-12061-10, VN-9663-10 |
|
| 6942 |
144 |
2013 |
Zinnat |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10, VN-9663-10 |
|
| 6943 |
387 |
2013 |
Zitromax |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 6944 |
897 |
2013 |
Zometa |
Văn phòng đại diện công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN- 11973 - 11 |
|
| 6945 |
1374 |
2013 |
Zometa |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11973-11 |
|
| 6946 |
1178 |
2013 |
Zytiga |
VPĐD Janssen-Cilag Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-147-13 |
img391.jpg
img392.jpg
img393.jpg
img394.jpg
|
| 6947 |
871 |
2012 |
Shincef (750mg &1,5g) |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img971.jpg
img972.jpg
|
| 6948 |
1277 |
2012 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Cơ sở SX thuốc Y học cổ truỷn Bà Giằng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1663-H12-10 |
img209.jpg
|
| 6949 |
1275 |
2012 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Cơ sở SX thuốc Y học cổ truỷn Bà Giằng |
Trên băng rôn cho công chúng |
V1663-H12-10 |
img207.jpg
Thumbs.db
|
| 6950 |
1274 |
2012 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Cơ sở SX thuốc Y học cổ truỷn Bà Giằng |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1663-H12-10 |
img206.jpg
Thumbs.db
|