| 7001 |
340 |
2012 |
Amigold Ijection |
VPĐD JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9156-09 |
|
| 7002 |
343 |
2012 |
Amikacin |
VPĐD JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13686-11 |
|
| 7003 |
804 |
2012 |
Amikacin Kabi |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11514-10, VD-11513-10 |
|
| 7004 |
1098 |
2012 |
Aminoleban |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12656-10 |
|
| 7005 |
1166 |
2012 |
Aminoleban |
Công tyTNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12656-10 |
|
| 7006 |
829 |
2012 |
Aminosteril 10% |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4487-07 |
img849.jpg
img850.jpg
|
| 7007 |
409 |
2012 |
Amiparen |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15932 - 11 |
|
| 7008 |
459 |
2012 |
Amiride |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8506-09, VD-8507-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7009 |
852 |
2012 |
Amlibon 5mg |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8748-09 |
|
| 7010 |
853 |
2012 |
Amlibon 5mg |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8748-09 |
|
| 7011 |
459 |
2012 |
Amloboston 5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9344-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7012 |
1026 |
2012 |
Amlodipin PMP 5mg |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14813-11 |
|
| 7013 |
1380 |
2012 |
Amlotino |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9038-09 |
|
| 7014 |
327 |
2012 |
Ampisid |
Công ty TNHH Hăa dược Hợp tác |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13630-11 |
|
| 7015 |
670 |
2012 |
Angelig |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9436-09 |
|
| 7016 |
671 |
2012 |
Angelig |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9436-09 |
|
| 7017 |
1266 |
2012 |
Antacil |
Công ty TNHH Thái Nakorn Patana (Việt Nam) |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5078-08 |
img214.jpg
|
| 7018 |
459 |
2012 |
Antaloc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8508-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7019 |
765 |
2012 |
Antiofat Herbal |
Công ty TNHH MTV Dược trung ương 3 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7095-09 |
img086.jpg
|
| 7020 |
393 |
2012 |
Antisolam Tablet |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10601-10 |
|
| 7021 |
836 |
2012 |
Anzatax Paclitaxel |
Công ty TNHH Dược phẩm và Hăa chất Nam Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13010-11; VN-12308-11; VN-12309-11 |
img983.jpg
img984.jpg
img985.jpg
img986.jpg
|
| 7022 |
952 |
2012 |
APDrops |
VPĐD Công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4145-07 |
img232.jpg
img233.jpg
img234.jpg
img235.jpg
|
| 7023 |
1424 |
2012 |
Apotel |
Công ty TNHH Dược phẩm Minh TrƯ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15157-12 |
img093.jpg
img094.jpg
img095.jpg
img096.jpg
img097.jpg
img098.jpg
img099.jpg
img100.jpg
img101.jpg
img102.jpg
img103.jpg
img104.jpg
|
| 7024 |
1363 |
2012 |
Arcalion |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15518-12 |
img182.jpg
img183.jpg
|
| 7025 |
561 |
2012 |
Arcoxia |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10411-10 |
|
| 7026 |
736 |
2012 |
Arcoxia |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme(Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15092-12 |
img324.jpg
img325.jpg
img326.jpg
img327.jpg
|
| 7027 |
737 |
2012 |
Arcoxia |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme(Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10411-10 |
img328.jpg
img329.jpg
img330.jpg
img331.jpg
img332.jpg
img333.jpg
|
| 7028 |
463 |
2012 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
|
| 7029 |
462 |
2012 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
|
| 7030 |
465 |
2012 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
|
| 7031 |
466 |
2012 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
|
| 7032 |
464 |
2012 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
|
| 7033 |
1261 |
2012 |
Arixtra |
VPĐD công ty GlaxoSmithkline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14177-11 |
img037.jpg
img038.jpg
|
| 7034 |
988 |
2012 |
Aromasin |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 8859 - 09 |
|
| 7035 |
1384 |
2012 |
Artaxim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5364-08 |
|
| 7036 |
1258 |
2012 |
Arthroease |
Công ty Liên doanh Dược phẩm Eloge France Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13627 - 10 |
img225.jpg
img226.jpg
|
| 7037 |
971 |
2012 |
Artrodar |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11017-10 |
img051.jpg
img052.jpg
img053.jpg
img054.jpg
|
| 7038 |
585 |
2012 |
Aspegic 100mg |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5753-08 |
img009.jpg
img010.jpg
|
| 7039 |
1254 |
2012 |
Atarax |
VPĐ D công ty GlaxoSmithkline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11059-10 |
img268.jpg
img269.jpg
|
| 7040 |
1420 |
2012 |
Atarax |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11059-10 |
img118.jpg
img119.jpg
img172.jpg
img173.jpg
|
| 7041 |
156 |
2012 |
Atasart |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma (Private) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13704-11 |
|
| 7042 |
254 |
2012 |
Atasart tablets |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13704-11, VN-13703-11 |
|
| 7043 |
1207 |
2012 |
Atcoenema |
Công ty TNHH thương mại Thành An Khang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11686-11 |
img416.jpg
img417.jpg
|
| 7044 |
1410 |
2012 |
Atelec |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15704 - 12 |
img270.jpg
img271.jpg
img272.jpg
img273.jpg
img274.jpg
img275.jpg
|
| 7045 |
273 |
2012 |
Atenolol Denk 50 |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN _ 7662 - 09 |
|
| 7046 |
426 |
2012 |
Atussin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7195-09 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7047 |
426 |
2012 |
Atussin Siro Ho |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9907-09 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7048 |
787 |
2012 |
Augbidil |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4954-08 |
img018.jpg
img019.jpg
|
| 7049 |
786 |
2012 |
Augbidil |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14675-11, VD-14676-11 |
img024.jpg
img025.jpg
|
| 7050 |
144 |
2012 |
Augmentin |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13130-11 |
|