| 6201 |
797 |
2013 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-6845-09 |
|
| 6202 |
798 |
2013 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09, VD-6845-09 |
|
| 6203 |
457 |
2013 |
Maloxid |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11250-10 |
img206.jpg
|
| 6204 |
120 |
2013 |
Marvelon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) LTd tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8887 - 09 |
|
| 6205 |
401 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
|
| 6206 |
1022 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
img869.pdf
img870.pdf
|
| 6207 |
406 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
|
| 6208 |
404 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8887-09 |
|
| 6209 |
1097 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
img511.pdf
img512.pdf
|
| 6210 |
402 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8887-09 |
|
| 6211 |
1096 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
img389.jpg
img390.jpg
img457.pdf
img458.pdf
output.pdf
|
| 6212 |
415 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8887-09 |
|
| 6213 |
1095 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
img459.pdf
img461.pdf
|
| 6214 |
405 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
|
| 6215 |
407 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
|
| 6216 |
416 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8887-09 |
|
| 6217 |
403 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8887-09 |
|
| 6218 |
1112 |
2013 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
|
| 6219 |
359 |
2013 |
Maxlen 70 |
Công ty CP Dược phẩm và ThiƠt b̃ Y tƠ Hà Nội (Hapharco) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15981-12 |
|
| 6220 |
1179 |
2013 |
Maxlen-70 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15981-12 |
|
| 6221 |
823 |
2013 |
Mebaal |
VPĐD Mega Lifesciences Pty., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11196-10, VN-11195-10 |
|
| 6222 |
824 |
2013 |
Mebesere |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18118-12 |
|
| 6223 |
8 |
2013 |
Mecefix-B.E |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17704-12, VD-17710-12, VD-17711-12, VD-17706-12 |
|
| 6224 |
490 |
2013 |
Medaxetine |
VPĐD công ty Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15975-12 |
|
| 6225 |
39 |
2013 |
Medaxetine |
VPĐD công ty Medochenie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15975-12 |
|
| 6226 |
240 |
2013 |
Medocef 1g |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15539-12 |
|
| 6227 |
68 |
2013 |
Medoclav |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15977 - 12 |
|
| 6228 |
488 |
2013 |
Medoclav |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5526-10 |
|
| 6229 |
491 |
2013 |
Medsim |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5528-10 |
|
| 6230 |
458 |
2013 |
Meflavon |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15224-11 |
|
| 6231 |
522 |
2013 |
Megyna |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16496-12 |
|
| 6232 |
312 |
2013 |
Mekolactagil |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15525-11 |
img287.jpg
|
| 6233 |
459 |
2013 |
Mekomorivital F |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD--8944-09 |
img207.jpg
|
| 6234 |
313 |
2013 |
Mekomucosol |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15526-11 |
img292.jpg
|
| 6235 |
340 |
2013 |
Menulon tab |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15113-12 |
|
| 6236 |
386 |
2013 |
Mepraz |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12243-11 |
|
| 6237 |
413 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
|
| 6238 |
417 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6747-08 |
|
| 6239 |
414 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
|
| 6240 |
118 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6747 - 08 |
|
| 6241 |
418 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6747-08 |
|
| 6242 |
408 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6747 - 08 |
|
| 6243 |
411 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6747 - 08 |
|
| 6244 |
409 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6747 - 08 |
|
| 6245 |
410 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) tại VN |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6747 - 08 |
|
| 6246 |
412 |
2013 |
Mercilon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6747 - 08 |
|
| 6247 |
1316 |
2013 |
Merislon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15803 - 12 |
|
| 6248 |
1318 |
2013 |
Merislon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15803 - 12 |
|
| 6249 |
1317 |
2013 |
Merislon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15803 - 12 |
|
| 6250 |
801 |
2013 |
Merofen |
VPĐD Công ty Kalbe International Pte.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16532-13 |
img315.pdf
img316.pdf
img317.pdf
img318.pdf
|