| 5951 |
1006 |
2013 |
Febofib 200 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11644 - 10 |
img249.jpg
img250.jpg
|
| 5952 |
619 |
2013 |
Felodil |
Văn phòng đại diện Công ty Korea United Pharm. InC. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15946-12 |
|
| 5953 |
1375 |
2013 |
Femara |
VPĐD Novatis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6749-08 |
img117.jpg
img118.jpg
img119.jpg
img120.jpg
|
| 5954 |
1008 |
2013 |
Fenofib 300 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13836 - 11 |
|
| 5955 |
295 |
2013 |
Ferlatum |
Công ty cổ phần OLLIN |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14241-11 |
|
| 5956 |
550 |
2013 |
Ferrovit |
Công ty CPDP TBYT Hà Nội(Hapharco) |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-9301-09 |
|
| 5957 |
1338 |
2013 |
Fexa |
VPĐD công ty Raptakos, Brett |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-10530-10 |
img369.jpg
|
| 5958 |
873 |
2013 |
Firmagon |
VPĐD công ty Ferring Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2 - 30 - 13 |
|
| 5959 |
924 |
2013 |
Flixonase |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10263-10 |
|
| 5960 |
1159 |
2013 |
Flixotide Evohaler |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16267-13 |
|
| 5961 |
920 |
2013 |
Flucoldstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18114-12 |
img020.pdf
img021.pdf
|
| 5962 |
489 |
2013 |
Flucomedil |
VPĐD công ty Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13266-11 |
|
| 5963 |
183 |
2013 |
Flucozyd |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12382-11, VN-13679-11 |
|
| 5964 |
469 |
2013 |
Fludalym |
VPĐD Actavis International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-732-12 |
|
| 5965 |
176 |
2013 |
Folinoral |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17547-12, VN-17548-12 |
|
| 5966 |
62 |
2013 |
Fonzidime |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14196-11 |
|
| 5967 |
991 |
2013 |
Forlax |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16801-13 |
|
| 5968 |
1149 |
2013 |
Formonide |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16444-13, VN-16445-13, VN-16446-13, |
|
| 5969 |
1428 |
2013 |
Fosmicin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13784-11 |
img841.pdf
img842.pdf
img843.pdf
img844.pdf
|
| 5970 |
957 |
2013 |
Fosmicin |
Công ty cổ phẩn dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15938 - 12 |
|
| 5971 |
756 |
2013 |
Fosmicin S for Otic |
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8240-09 |
|
| 5972 |
202 |
2013 |
Fraxiparine |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14178-11 |
|
| 5973 |
74 |
2013 |
Freeclo |
VPĐD Actavis International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15593-12 |
|
| 5974 |
1385 |
2013 |
Frentine |
Công ty CP Dược phẩm TW 3 |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
V1430-F12-10 |
|
| 5975 |
1188 |
2013 |
Fucothepharm |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tƠ Thanh Hoá |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18452-13 |
|
| 5976 |
423 |
2013 |
Fudmeflo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13481-10 |
|
| 5977 |
1027 |
2013 |
Fugacar |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-16499-13, VN-16500-13, VN-13738-11 |
|
| 5978 |
1137 |
2013 |
Fugacar |
VPDD Công ty Janssen Cilag |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-16499-13, VN-13738-11, VN-16500-13 |
|
| 5979 |
1116 |
2013 |
Fugacar |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16499-13, VN-16500-13, VN-13738-11 |
img018.pdf
img019.pdf
|
| 5980 |
1026 |
2013 |
Fugacar |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-16499-13, VN-16500-13, VN-13738-11 |
|
| 5981 |
444 |
2013 |
Fugacar (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13738-11, VN-16499-13, VN-16500-13 |
|
| 5982 |
445 |
2013 |
Fugacar (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13738-11, VN-16499-13, VN-16500-13 |
|
| 5983 |
446 |
2013 |
Fugacar (mẫu 3) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13738-11, VN-16499-13, VN-16500-13 |
|
| 5984 |
447 |
2013 |
Fugacar (mẫu 4) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13738-11, VN-16499-13, VN-16500-13 |
|
| 5985 |
448 |
2013 |
Fugacar (mẫu 5) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13738-11, VN-16499-13, VN-16500-13 |
|
| 5986 |
449 |
2013 |
Fugacar (mẫu 6) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13738-11, VN-16499-13, VN-16500-13 |
|
| 5987 |
450 |
2013 |
Fugacar (mẫu 7) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13738-11, VN-16499-13, VN-16500-13 |
|
| 5988 |
451 |
2013 |
Fugacar (mẫu 8) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13738-11, VN-16499-13, VN-16500-13 |
|
| 5989 |
526 |
2013 |
Fumygiko |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V185-H12-13 |
|
| 5990 |
1181 |
2013 |
Futiamine |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19093-13 |
img047.jpg
img048.jpg
|
| 5991 |
320 |
2013 |
Gamalate B6 |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15641-12, VN-15642-12 |
|
| 5992 |
179 |
2013 |
Gardutin SPM |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8243-09 |
|
| 5993 |
524 |
2013 |
Garlicur-G |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V223-H12-13 |
|
| 5994 |
1342 |
2013 |
Gastrogel |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VS-4712-09; VS-4769-10;VD-15137-11; VD-15400-11; V |
|
| 5995 |
512 |
2013 |
Gastro-med |
Công ty TNHH Dược Phẩm Sao Đỏ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17083-12 |
|
| 5996 |
1132 |
2013 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 5997 |
547 |
2013 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 5998 |
1133 |
2013 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 5999 |
250 |
2013 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 6000 |
687 |
2013 |
Genshu |
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11537-10 |
|