| 5801 |
256 |
2013 |
Diệp Hạ Châu |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10924-10 |
|
| 5802 |
573 |
2013 |
Diopolol |
Công ty CP Dược phẩm và ThiƠt b̃ Y tƠ Hà Nội (Hapharco) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9959-10 |
|
| 5803 |
5 |
2013 |
Dipeptiven |
VPĐ D công ty Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-683-12 |
|
| 5804 |
100 |
2013 |
Diprosalic |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15553-12 |
|
| 5805 |
686 |
2013 |
Diprospan Injection |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15551-12 |
|
| 5806 |
757 |
2013 |
Diprospan Injection |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15551 - 12 |
|
| 5807 |
620 |
2013 |
Dizantan |
Văn phòng đại diện Công ty Korea United Pharm. InC. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11140-10 |
|
| 5808 |
1180 |
2013 |
Doalgis |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18953-13 |
img044.jpg
img045.jpg
|
| 5809 |
164 |
2013 |
Docarmin |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17700-12 |
|
| 5810 |
1125 |
2013 |
Docetere |
VPĐD công ty Dr Reddy's Laboratoties Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN- 15041 |
img223.jpg
img224.jpg
img225.jpg
img226.jpg
|
| 5811 |
12 |
2013 |
Dolfenal |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 11371 - 10 |
|
| 5812 |
1336 |
2013 |
Domperidone GSK 10mg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte.Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10388-10 |
img089.jpg
img090.jpg
img091.jpg
img092.jpg
|
| 5813 |
1265 |
2013 |
Dopegyt |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13124-11 |
|
| 5814 |
0748a |
2013 |
Doraval |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11275-10, VD-18490-13 |
|
| 5815 |
0748b |
2013 |
Doraval |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11275-10, VD-18490-13 |
|
| 5816 |
0487a |
2013 |
Dorocetam |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13126-10 |
|
| 5817 |
0487b |
2013 |
Dorocetam |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13126-10 |
|
| 5818 |
754 |
2013 |
Dosidiol |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15243-11 |
|
| 5819 |
1147 |
2013 |
Duac Once Daily Gel |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Pte.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7845 - 09 |
|
| 5820 |
1146 |
2013 |
Duac Once Daily Gel |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7845 - 09 |
|
| 5821 |
255 |
2013 |
Dưỡng Tâm An Thần |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10923-10 |
|
| 5822 |
539 |
2013 |
Dulcolax |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11701-11 |
|
| 5823 |
928 |
2013 |
Dulcolax |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11701-11 |
|
| 5824 |
110 |
2013 |
Duoplavin |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14354-11 |
|
| 5825 |
111 |
2013 |
Duoplavin |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14354-11 |
|
| 5826 |
898 |
2013 |
Duphalac (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12829-11 |
|
| 5827 |
266 |
2013 |
Duphalac (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 5828 |
267 |
2013 |
Duphalac (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 5829 |
899 |
2013 |
Duphalac (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12829-11 |
|
| 5830 |
350 |
2013 |
Duphaston |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12830-11 |
|
| 5831 |
389 |
2013 |
Duphaston |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12830-11 |
|
| 5832 |
351 |
2013 |
Duphaston |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12830-11 |
|
| 5833 |
299 |
2013 |
Duphaston |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12830-11 |
|
| 5834 |
1099 |
2013 |
Duratocin |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14168-11 |
|
| 5835 |
265 |
2013 |
Duspatalin |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12831-11 |
|
| 5836 |
264 |
2013 |
Duspatalin |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12831-11 |
|
| 5837 |
186 |
2013 |
Dyldes |
VPĐD công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14426-12 |
|
| 5838 |
63 |
2013 |
ECee2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm và thiƠt b̃ y tƠ Hà Nội |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10173-10 |
|
| 5839 |
452 |
2013 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
img252.jpg
|
| 5840 |
494 |
2013 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 5841 |
655 |
2013 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5344-10 |
|
| 5842 |
306 |
2013 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09,VN-5344-10,VN-5345-10 |
img262.jpg
img263.jpg
|
| 5843 |
305 |
2013 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
img242.jpg
img243.jpg
|
| 5844 |
306 |
2013 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12418-11,VN-12419-11,VN-14066-11 |
img262.jpg
img263.jpg
|
| 5845 |
654 |
2013 |
Efferalgan (BB1) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-12418-11, VN-5344-10, VN-12419-11, |
|
| 5846 |
654 |
2013 |
Efferalgan (BB2) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-12418-11,VN-5344-10,VN-12419-11 |
|
| 5847 |
655 |
2013 |
Efferalgan 80mg |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09 |
|
| 5848 |
548 |
2013 |
Efferalgan Codeine |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14067-11 |
|
| 5849 |
114 |
2013 |
Efodyl |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18068-12, VD-18069-12 |
|
| 5850 |
527 |
2013 |
Efticol 0,9% |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17871-12 |
img491.pdf
|