| 5651 |
1046 |
2013 |
Calcium Sandoz |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10445-10 |
|
| 5652 |
1045 |
2013 |
Calcium Sandoz |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10445-10 |
|
| 5653 |
1051 |
2013 |
Calcium Sandoz |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10445-10 |
|
| 5654 |
1052 |
2013 |
Calcium Sandoz |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10445-10 |
|
| 5655 |
1048 |
2013 |
Calcium Sandoz |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10445-10 |
|
| 5656 |
1044 |
2013 |
Calcium Sandoz |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10445-10 |
|
| 5657 |
1049 |
2013 |
Calcium Sandoz |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên hộp đèn, áp phích cho công chúng |
VN-10445-10 |
|
| 5658 |
862 |
2013 |
Calmilk Corbiere |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15711-11 |
|
| 5659 |
892 |
2013 |
Calmilk Corbiere |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15711-11 |
img288.pdf
|
| 5660 |
668 |
2013 |
Cammic |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17592-12 |
|
| 5661 |
537 |
2013 |
Candid |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5378-10 |
|
| 5662 |
572 |
2013 |
Canesten |
Công ty Bayer South East Asia Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15730-12 |
|
| 5663 |
571 |
2013 |
Canesten |
Công ty Bayer South East Asia Pte. Ltd. |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-16136-13 |
|
| 5664 |
570 |
2013 |
Canesten |
Công ty Bayer South East Asia Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15730-12 |
|
| 5665 |
568 |
2013 |
Canesten |
Công ty Bayer South East Asia Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16136-13 |
|
| 5666 |
569 |
2013 |
Canesten |
Công ty Bayer South East Asia Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16136-13 |
|
| 5667 |
567 |
2013 |
Canesten |
Công ty Bayer South East Asia Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15730-12 |
|
| 5668 |
23 |
2013 |
Cao thuốc Femendoneal Phụ Lạc Cao |
Công ty TNHH Dược phẩm  - Âu |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-8781-09 |
|
| 5669 |
22 |
2013 |
Cao thuốc Femendoneal Phụ Lạc Cao |
Công ty TNHH Dược phẩm  - Âu |
Trên báo cho công chúng |
VN-8781-09 |
|
| 5670 |
257 |
2013 |
Cao xoa sao vàng |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6129-08 |
img276.jpg
|
| 5671 |
355 |
2013 |
Carbadac |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10970-10 |
|
| 5672 |
1007 |
2013 |
Cardicare |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6818-09, VD-6816-09 |
img442.pdf
img443.pdf
|
| 5673 |
142 |
2013 |
Carduran |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14304-11 |
|
| 5674 |
98 |
2013 |
Carhurol 10/20 |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14143-11, VD-14144-11 |
|
| 5675 |
129 |
2013 |
Carmero |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16879-12, VD-16880-12 |
|
| 5676 |
422 |
2013 |
Carvestad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7760-09 |
img244.jpg
img245.jpg
img246.jpg
img247.jpg
|
| 5677 |
509 |
2013 |
Carvil 12.5 |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12381-11 |
|
| 5678 |
480 |
2013 |
Carwin HCT |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15598-12, VN-15599-12 |
|
| 5679 |
343 |
2013 |
Cavinton forte |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6654-08 |
|
| 5680 |
1257 |
2013 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
|
| 5681 |
1258 |
2013 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
img481.pdf
img482.pdf
|
| 5682 |
893 |
2013 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19230-13 |
img282.pdf
img283.pdf
|
| 5683 |
759 |
2013 |
Ceelin (15s) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-19230-13 |
|
| 5684 |
758 |
2013 |
Ceelin (30s) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-19230-13 |
|
| 5685 |
1326 |
2013 |
Ceelin Syrup (15s) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-19743-13 |
img795.pdf
img796.pdf
img797.pdf
VTS_01_1.VOB
VTS_02_0.VOB
|
| 5686 |
1325 |
2013 |
Ceelin Syrup (30s) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-19743-13 |
img791.pdf
img792.pdf
img793.pdf
img794.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 5687 |
335 |
2013 |
Cefdinir |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14656-11, VD-15342-11 |
img223.jpg
img224.jpg
|
| 5688 |
241 |
2013 |
Cefimed 200mg |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15536-12 |
|
| 5689 |
97 |
2013 |
Cefixim 400 |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15779-11 |
|
| 5690 |
66 |
2013 |
Cefmycin |
Văn phòng đại diện Lloyd Laboratories Inc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11160-10 |
|
| 5691 |
941 |
2013 |
Cefonen |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15963-12 |
img231.pdf
img232.pdf
|
| 5692 |
1263 |
2013 |
Cefosafe |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12376-11 |
|
| 5693 |
1369 |
2013 |
Cefotalis |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16622-13 |
|
| 5694 |
375 |
2013 |
Cefotiam |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15014-11 |
|
| 5695 |
132 |
2013 |
Cefoxitin |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16881-12 |
|
| 5696 |
167 |
2013 |
Ceftezol |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17417-12 |
|
| 5697 |
376 |
2013 |
Ceftizoxim |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17036-12 |
|
| 5698 |
56 |
2013 |
Celebrex |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15106 - 12 |
|
| 5699 |
100 |
2013 |
Celestoderm V with Gentamicin |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6800-08 |
|
| 5700 |
896 |
2013 |
Celestone Tablets |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7830 - 09 |
|