| 5701 |
1125 |
2013 |
Cellcept |
VPĐD Hoffmann La Roche Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN- 11029 - 10 |
img223.jpg
img224.jpg
img225.jpg
img226.jpg
|
| 5702 |
1115 |
2013 |
Cốm cảm xuyên hương |
Công ty cổ phần dược phẩm EUNO |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-16317-12 |
img509.pdf
img510.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 5703 |
525 |
2013 |
Cenditan |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD104-H12-13 |
|
| 5704 |
1267 |
2013 |
Cerecaps |
Công ty cổ phần kỹ nghệ Nhật Hà |
Trên truyền hình cho công chúng |
V142-H12-13 |
|
| 5705 |
989 |
2013 |
Cerecaps |
Công ty cổ phần kỹ nghệ Nhật Hà |
Trên truyền hình cho công chúng |
V142-H12-13 |
|
| 5706 |
513 |
2013 |
Cerecaps |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V142 - H12 - 13 |
|
| 5707 |
35 |
2013 |
Cervarix |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX- 0490 - 12 |
|
| 5708 |
36 |
2013 |
Cevarix |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0490 - 12 |
|
| 5709 |
532 |
2013 |
Cevita |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16829-12, VD-16490-12 |
img498.pdf
img499.pdf
|
| 5710 |
0434a |
2013 |
Champs C Chewable 100mg |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10230-10 |
|
| 5711 |
436 |
2013 |
Champs C Chewable 100mg (Natural Orange Flavour) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10230-10 |
|
| 5712 |
0434b |
2013 |
Champs C Chewable 100mg (Natural Orange Flavour) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10230-10 |
|
| 5713 |
435 |
2013 |
Champs C Chewable 100mg (Natural Orange Flavour) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10230-10 |
|
| 5714 |
346 |
2013 |
Cholapan (Mẫu 15") |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5451-08 |
|
| 5715 |
347 |
2013 |
Cholapan (Mẫu 30") |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5451-08 |
|
| 5716 |
821 |
2013 |
Cilzec |
VPĐD Mega Lifesciences Pty., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11961-11, VN-11962-11, VN-11963-11 |
img487.pdf
img488.pdf
img489.pdf
img490.pdf
|
| 5717 |
822 |
2013 |
Cilzec Plus |
VPĐD Mega Lifesciences Pty., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14263-11 |
img483.pdf
img484.pdf
img485.pdf
img486.pdf
|
| 5718 |
529 |
2013 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16830-12 |
img493.pdf
img494.pdf
|
| 5719 |
199 |
2013 |
Citopcin injection |
Văn phòng đại diện C.J. CheilJedang Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5297-10, VN-10185-10, VN-10186-10 |
img221.jpg
img222.jpg
|
| 5720 |
1079 |
2013 |
Clarityne |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8888-09, VN-11320-10 |
img871.pdf
|
| 5721 |
384 |
2013 |
Clarityne |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 5722 |
119 |
2013 |
Clarityne |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8888-09 |
|
| 5723 |
1020 |
2013 |
Cleafex |
Công ty TNHH dược phẩm An Sinh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16197-13 |
|
| 5724 |
214 |
2013 |
Climen |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15728-12 |
|
| 5725 |
367 |
2013 |
Clopistad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9765-09 |
img978.pdf
img979.pdf
|
| 5726 |
600 |
2013 |
Cloptaz |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10511-10 |
img165.pdf
img166.pdf
img167.pdf
img168.pdf
|
| 5727 |
1271 |
2013 |
Co Aprovel |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16721-13 |
|
| 5728 |
713 |
2013 |
Co Diovan (Mẫu 2 trang) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9769-10 |
|
| 5729 |
1126 |
2013 |
Codcerin |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Trên truyền hình cho công chúng |
V360 - H12 - 10 |
|
| 5730 |
1229 |
2013 |
Codepect |
VPDD Mega Lifesciences public company Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9302-09 |
img080.jpg
img081.jpg
|
| 5731 |
714 |
2013 |
Co-Diovan(Mẫu 1 trang) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9768-10 |
|
| 5732 |
682 |
2013 |
Coldflu Forte |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-16355-12 |
|
| 5733 |
683 |
2013 |
Coldflu Forte |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-16355-12 |
|
| 5734 |
709 |
2013 |
Coldi - B |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 7824 - 09 |
|
| 5735 |
708 |
2013 |
Coldi - B |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 7824 - 09 |
|
| 5736 |
33 |
2013 |
Colitis |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4629-08 |
|
| 5737 |
703 |
2013 |
Concerta (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-42-13, VN2-43-13, VN2-44-13, VN2-45-13 |
|
| 5738 |
704 |
2013 |
Concerta (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-42-13, VN2-43-13, VN2-44-13, VN2-45-13 |
|
| 5739 |
705 |
2013 |
Concerta (mẫu 3) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-42-13, VN2-43-13, VN2-44-13, VN2-45-13 |
|
| 5740 |
706 |
2013 |
Concerta (mẫu 4) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-42-13, VN2-43-13, VN2-44-13, VN2-45-13 |
|
| 5741 |
707 |
2013 |
Concerta (mẫu 5) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-42-13, VN2-43-13, VN2-44-13, VN2-45-13 |
|
| 5742 |
75 |
2013 |
Concor |
VPĐD công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7748 - 09 |
|
| 5743 |
1279 |
2013 |
Concor 5mg |
VPDD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7748-09 |
|
| 5744 |
1280 |
2013 |
Concor 5mg |
VPDD MERCK KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7748-09 |
img073.jpg
img074.jpg
img075.jpg
img076.jpg
|
| 5745 |
792 |
2013 |
Contiflo Od |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15600-12 |
|
| 5746 |
1327 |
2013 |
Cordarone, Cordarone150mg/3ml |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16722-13, VN-11316-10 |
img101.jpg
img102.jpg
|
| 5747 |
1198 |
2013 |
Cottu-F syrup |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-14220-11 |
|
| 5748 |
248 |
2013 |
Cottu-F syrup |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 14420 - 11 |
|
| 5749 |
923 |
2013 |
Cottu-F syrup |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-14220-11 |
|
| 5750 |
566 |
2013 |
Coveram |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8231 - 09 |
|