| 5551 |
638 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5552 |
1206 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
img888.pdf
|
| 5553 |
1205 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
img887.pdf
|
| 5554 |
1204 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
img890.pdf
|
| 5555 |
1203 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
img879.pdf
img880.pdf
|
| 5556 |
1202 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
img881.pdf
img882.pdf
img883.pdf
img884.pdf
|
| 5557 |
495 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11667-10 |
|
| 5558 |
1201 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
img877.pdf
img878.pdf
|
| 5559 |
637 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5560 |
983 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5561 |
985 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5562 |
984 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5563 |
635 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD công ty Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5564 |
986 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5565 |
636 |
2013 |
Betadine Garge and Mouthwash |
VPĐD công ty Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5566 |
948 |
2013 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD công ty Mundipharrma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5567 |
947 |
2013 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD công ty Mundipharrma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5568 |
946 |
2013 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD công ty Mundipharrma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-111667-10 |
|
| 5569 |
945 |
2013 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD công ty Mundipharrma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 5570 |
497 |
2013 |
Betadine Vaginal Douche |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14885-12 |
|
| 5571 |
302 |
2013 |
Betaserc |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12029 - 11 |
|
| 5572 |
131 |
2013 |
Bezoxim |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16878-12 |
|
| 5573 |
90 |
2013 |
Bfluid |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15861-12 |
|
| 5574 |
300 |
2013 |
Bicimax |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14571-11 |
|
| 5575 |
95 |
2013 |
Biclary |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16178-12 |
|
| 5576 |
1069 |
2013 |
Bioflora |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16393-13, VN-16392-13 |
|
| 5577 |
994 |
2013 |
Bioflora |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16392-13, VN-16393-13 |
img898.pdf
img899.pdf
|
| 5578 |
994 |
2013 |
Bioflora |
VPĐD Tedis tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16392-13 |
img898.pdf
img899.pdf
|
| 5579 |
659 |
2013 |
Bisoloc (mẫu 1 trang) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16169-11, VD-16168-11 |
|
| 5580 |
661 |
2013 |
Bisoloc (mẫu 6 trang) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16169-11, VD-16168-11 |
|
| 5581 |
660 |
2013 |
Bisoloc Plus (mẫu 1 trang) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18160-12, VD-17805-12 |
|
| 5582 |
661 |
2013 |
Bisoloc Plus (mẫu 6 trang) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18160-12, VD-17805-12 |
|
| 5583 |
380 |
2013 |
Bisolota F.C Tablets |
Văn phòng đại diện Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16058-12 |
|
| 5584 |
0045b |
2013 |
Bisolvon |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5027-10, VN-15737-12 |
|
| 5585 |
0277a |
2013 |
Bisolvon |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12 |
|
| 5586 |
0277b |
2013 |
Bisolvon kid |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5027-10 |
|
| 5587 |
541 |
2013 |
Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5027-10 |
|
| 5588 |
533 |
2013 |
Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5027-10 |
img994.pdf
|
| 5589 |
0045a |
2013 |
Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5027-10 |
|
| 5590 |
44 |
2013 |
Bisolvon Kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5027-10 |
|
| 5591 |
43 |
2013 |
Bisolvon Kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5027-10 |
|
| 5592 |
48 |
2013 |
Bisolvon, Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15737-12, VN-5027-10 |
|
| 5593 |
48 |
2013 |
Bisolvon, Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15737-12, VN-5027-10 |
|
| 5594 |
47 |
2013 |
Bisolvon, Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-5027-10 |
|
| 5595 |
46 |
2013 |
Bisolvon, Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-5027-10 |
|
| 5596 |
46 |
2013 |
Bisolvon, Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-5027-10 |
|
| 5597 |
47 |
2013 |
Bisolvon, Bisolvon kids |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-5027-10 |
|
| 5598 |
24 |
2013 |
Boneal Cốt thống linh |
Công ty TNHH Dược phẩm  - Âu |
Trên báo cho công chúng |
VN-15813-12 |
|
| 5599 |
25 |
2013 |
Boneal Cốt thống linh |
Công ty TNHH Dược phẩm  - Âu |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-15813-12 |
|
| 5600 |
398 |
2013 |
Bonefos |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14920-12 |
|