| 5401 |
938 |
2014 |
Acemuc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0137-11, GC-0136-11, VD-18156-12 |
|
| 5402 |
1124 |
2014 |
Acefagan |
Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm-Thành viên tập đoàn Valeant |
Ap phích cho công chúng |
VD-9377-09 |
img515.pdf
|
| 5403 |
1123 |
2014 |
Acefagan |
Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm-Thành viên tập đoàn Valeant |
Ap phích cho công chúng |
VD-9377-09 |
|
| 5404 |
1122 |
2014 |
Acefagan |
Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm-Thành viên tập đoàn Valeant |
Ap phích cho công chúng |
VD-9377-09 |
|
| 5405 |
1121 |
2014 |
Acefagan |
Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm-Thành viên tập đoàn Valeant |
Ap phích cho công chúng |
VD-9377-09 |
img529.pdf
|
| 5406 |
470 |
2014 |
ACC 200 |
CN công ty TNHH Zuellig Pharma Viet Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11089-10 |
img275.pdf
img276.pdf
|
| 5407 |
469 |
2014 |
ACC 200 |
CN công ty TNHH Zuellig Pharma Viet Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11089-10 |
img273.pdf
img274.pdf
|
| 5408 |
417 |
2014 |
ACC 200 |
CN công ty TNHH Zuellig Pharma Viet Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11089-10 |
img271.pdf
img272.pdf
|
| 5409 |
1178 |
2014 |
Đại tràng Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V272 - H12 - 13 |
|
| 5410 |
0495b |
2014 |
Đại tràng Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V272 - H12 - 13 |
|
| 5411 |
0495a |
2014 |
Đại tràng Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V272 - H12 - 13 |
|
| 5412 |
503 |
2014 |
Đại tràng hoàn P/H |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V826-H12-10 |
img453.pdf
|
| 5413 |
1241 |
2014 |
Bổ thận tráng dương |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V275-H12-13 |
img196.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 5414 |
691 |
2013 |
Đại tràng hoàn P/H |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V826-H12-10 |
|
| 5415 |
1297 |
2013 |
Đại tràng Tâm Tâm |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V272-H12-13 |
img065.jpg
|
| 5416 |
1296 |
2013 |
Đại Tràng Tâm Tâm |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V272-H12-13 |
img064.jpg
|
| 5417 |
1067 |
2013 |
Abhayrab |
Công ty Cổ phần Y tƠ Đức Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0230-09 |
img450.pdf
img451.pdf
|
| 5418 |
1354 |
2013 |
Acabrose Tablets 50mg |
Văn phòng đại diện Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9858-10 |
|
| 5419 |
871 |
2013 |
ACC |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8207 - 09 |
|
| 5420 |
1312 |
2013 |
Acemuc (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0137-11, GC-0136-11, VD-18156-12 |
img038.jpg
|
| 5421 |
1019 |
2013 |
Acemuc (mẫu 10s) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
GC-0137-11, GC-0136-11, VD-18156-12 |
img372.pdf
img373.pdf
output.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 5422 |
1018 |
2013 |
Acemuc (mẫu 15s) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
GC-0137-11, GC-0136-11, VD-18156-12 |
img366.pdf
img367.pdf
output.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 5423 |
1313 |
2013 |
Acemuc (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0137-11, GC-0136-11, VD-18156-12 |
img039.jpg
|
| 5424 |
1314 |
2013 |
Acemuc (mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0137-11, GC-0136-11, VD-18156-12 |
img036.jpg
img037.jpg
|
| 5425 |
1017 |
2013 |
Acemuc (mẫu 30s) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
GC-0137-11, GC-0136-11, VD-18156-12 |
img368.pdf
img369.pdf
img370.pdf
img371.pdf
output 1.pdf
output.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 5426 |
762 |
2013 |
Aclon |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18521-13 |
|
| 5427 |
870 |
2013 |
Actobim |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10368 - 10 |
|
| 5428 |
943 |
2013 |
Adalat LA |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15727-12, VN-10754-10, VN-10755-10 |
|
| 5429 |
1190 |
2013 |
Adalat LA 20mg |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15727-12 |
img431.jpg
img432.jpg
img433.jpg
img434.jpg
|
| 5430 |
850 |
2013 |
Advagraf (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16291-13, VN-16498-13, VN-16290-13 |
|
| 5431 |
851 |
2013 |
Advagraf (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16291-13, VN-16498-13, VN-16290-13 |
|
| 5432 |
852 |
2013 |
Advagraf (mẫu 3) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16291-13, VN-16498-13, VN-16290-13 |
|
| 5433 |
853 |
2013 |
Advagraf (mẫu 4) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16291-13, VN-16498-13, VN-16290-13 |
|
| 5434 |
854 |
2013 |
Advagraf (mẫu 5) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16291-13, VN-16498-13, VN-16290-13 |
|
| 5435 |
1058 |
2013 |
Aerius |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14268-11 |
|
| 5436 |
520 |
2013 |
Agludril |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17869-12 |
|
| 5437 |
1282 |
2013 |
Air-X tab. Hương vị cam |
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Nguyên |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14630-12 |
|
| 5438 |
1281 |
2013 |
Air-X tab. Hương vị cam |
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Nguyên |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14630-12 |
img541.pdf
|
| 5439 |
1283 |
2013 |
Air-X tab. Hương vị cam |
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Nguyên |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14630-12 |
|
| 5440 |
1262 |
2013 |
Akudinir-300 |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12145-11 |
|
| 5441 |
1151 |
2013 |
Albutein |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-162674-13 |
img373.jpg
img374.jpg
|
| 5442 |
140 |
2013 |
Aldara |
VPĐD Công ty Hyphens Pharma Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-750-12 |
|
| 5443 |
271 |
2013 |
Aldinir |
VPĐD Alembic Pharmaceuticals Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7433-09 |
|
| 5444 |
173 |
2013 |
Aldoric fort |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6049-08 |
|
| 5445 |
57 |
2013 |
Aldren 70 |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13678-11 |
|
| 5446 |
453 |
2013 |
Alimta |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-731-12 |
|
| 5447 |
510 |
2013 |
Alimta |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-731-12 |
|
| 5448 |
1213 |
2013 |
Alpovic 250mg |
Pharmasciens Inc.Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13812-11 |
img068.jpg
img069.jpg
img070.jpg
|
| 5449 |
280 |
2013 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Văn phòng đại diện Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13877-11 |
|
| 5450 |
1220 |
2013 |
Alvofact |
Công ty TNHH Dược phẩm Thái An |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16475-13 |
|