| 401 |
0207 |
2017 |
Hemo Q Mom |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-9631-10 |
0207.17.pdf
|
| 402 |
0206 |
2017 |
Metodex SPS |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23881-15 |
0206.17.pdf
|
| 403 |
0205 |
2017 |
Metodex |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-19137-13 |
0205.17.pdf
|
| 404 |
0204 |
2017 |
Metobra |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-19616-13 |
0204.17.pdf
|
| 405 |
0203 |
2017 |
Mecefix-B.E |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-17710-12 |
0203.17.pdf
|
| 406 |
0202 |
2017 |
Meceta 500mg |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16671-12 |
0202.17.pdf
|
| 407 |
0201 |
2017 |
Benita fort ointmen |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23878-15 |
0201.17.pdf
|
| 408 |
0200 |
2017 |
Mecefix- B.E |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-17710-12 |
0200.17.pdf
|
| 409 |
0199 |
2017 |
Grafort |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18887-15 |
0199.17.pdf
|
| 410 |
0198 |
2017 |
Mepoly |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21973-14 |
0198.17.pdf
|
| 411 |
0197 |
2017 |
Melevo |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21736-14 |
|
| 412 |
0196 |
2017 |
Grafort |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18887-15 |
0196.17.pdf
|
| 413 |
0195 |
2017 |
Stomex |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-11743-11 |
0195.17.pdf
|
| 414 |
0194 |
2017 |
Metobra |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-19616-13 |
0194.17.pdf
|
| 415 |
0193 |
2017 |
Meceta 500mg |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16671-12 |
0193.17.pdf
|
| 416 |
0192 |
2017 |
Benate fort ointment |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23878-15 |
0192.17.pdf
|
| 417 |
0191 |
2017 |
Medoral |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VS-4919-15 |
0191.17.pdf
|
| 418 |
0190 |
2017 |
Meseca |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23880-15 |
0190.17.pdf
|
| 419 |
0188 |
2017 |
Efodyl |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-18068-12 |
0188.17.pdf
|
| 420 |
0188 |
2017 |
Benate |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24464-16 |
0188.17.pdf
|
| 421 |
0187 |
2017 |
Benita |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23879-15 |
|
| 422 |
0186 |
2017 |
Hemo Q Mom |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-9631-10 |
0186.17.pdf
|
| 423 |
0185 |
2017 |
Gaviscon Dual Action |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18654-15 |
|
| 424 |
0184 |
2017 |
Ribomustin |
VPĐD Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-569-17 |
0184.17.pdf
|
| 425 |
0183 |
2017 |
Trifamox IBL 500 |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18008-14 |
0183.17.pdf
|
| 426 |
0182 |
2017 |
Sympal (mẫu standee) |
VPĐD A.Menarini Singapore PTE.LTD tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-404-15 |
0182.17.pdf
|
| 427 |
0182 |
2017 |
Sympal (mẫu brochure) |
VPĐD A.Menarini Singapore PTE.LTD tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-404-15 |
0182.17.pdf
|
| 428 |
0181 |
2017 |
Albothyl |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-5169-08 |
0181.17.pdf
|
| 429 |
0180 |
2017 |
Valsartan Stada |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26571-17, VD-25030-16 |
180.17.pdf
|
| 430 |
0179 |
2017 |
Linestad 600 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25984-16 |
0179.17.pdf
|
| 431 |
0178 |
2017 |
Betahistine Stada 16mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25487-16 |
0178.17.pdf
|
| 432 |
0177 |
2017 |
Fenostad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25983-16 |
0177.17.pdf
|
| 433 |
0176 |
2017 |
Viritin Plus |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25977-16 |
0176.17.pdf
|
| 434 |
0175 |
2017 |
Migomik |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23371-15 |
0175.17.pdf
|
| 435 |
0174 |
2017 |
Mibeplen |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25036-16 |
0174.17.pdf
|
| 436 |
0173 |
2017 |
Dorithricin |
VPĐD Hyphens Pharma Pte. Ltd tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20293-17 |
|
| 437 |
0172 |
2017 |
Lantus SoloStar |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-857-15 |
0172.17.pdf
|
| 438 |
0171 |
2017 |
Lantus |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0790-14 |
0171.17.pdf
|
| 439 |
0170 |
2017 |
Easyef 0,005% |
VPĐD Công ty Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-860-15 |
|
| 440 |
0170 |
2017 |
Apidra SoloStar |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-915-16 |
|
| 441 |
0169 |
2017 |
VOLFACINE |
VPĐD Novatis (Singapore) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18793-15 |
|
| 442 |
0168 |
2017 |
Trileptal (mẫu 1) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16846-13 |
0168.17.pdf
|
| 443 |
0167a |
2017 |
Prostarin |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16508-13 |
|
| 444 |
0167 |
2017 |
Prostarin |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16508-13 |
|
| 445 |
0166 |
2017 |
Binocrit |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-911-16, 912-16, 913-16, 914-16 |
|
| 446 |
0165 |
2017 |
Trileptal (mẫu 2) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15563-12 |
0165.17.pdf
|
| 447 |
0164 |
2017 |
Vytorin |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19266-15 |
0164.17.pdf
|
| 448 |
0163 |
2017 |
Sindazol |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế (EVD Pharma) |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20100-16 |
0163.17.pdf
|
| 449 |
0162 |
2017 |
Topamax 25mg, 50mg |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20301-17, VN-12512-11 |
0162.17.pdf
|
| 450 |
0161 |
2017 |
Mydocalm 150mg |
Văn phòng đại diện Chemical Work of Gedeon Richter PLC tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17953-14 |
0161.17.pdf
|