| 351 |
0257 |
2017 |
Ultibro Breezhaler 110/50mcg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-574-17 |
0257.17.pdf
|
| 352 |
0256 |
2017 |
Triatec |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18877-15 |
0256.17.pdf
|
| 353 |
0255 |
2017 |
Tygacil |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20333-17 |
0255.17.pdf
|
| 354 |
0254 |
2017 |
Tygacil |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20333-17 |
0254.17.pdf
|
| 355 |
0253 |
2017 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-11235-10 |
|
| 356 |
0252 |
2017 |
Panadol Extra with Optizorb |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19964-16 |
|
| 357 |
0251 |
2017 |
Glucosamin sulfat 500mg |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24856-16 |
0251.17.pdf
|
| 358 |
0250 |
2017 |
Panadol Extra with Optizorb |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19964-16 |
|
| 359 |
0249 |
2017 |
Mecasel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25546-16 |
0249.17.pdf
|
| 360 |
0248 |
2017 |
Mecasel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25546-16 |
0248.17.pdf
|
| 361 |
0247 |
2017 |
Mecasel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25546-16 |
0247.17.pdf
|
| 362 |
0246 |
2017 |
Claforan |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
GC-244-16 |
0246.17.pdf
|
| 363 |
0245 |
2017 |
Claforan |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
GC-244-16 |
0245.17.pdf
|
| 364 |
0244 |
2017 |
Getsitalip tablets 50mg, Getsitalip tablets 100mg |
VPĐD Getz Pharma (Private) Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16764-13, VN-16763-13 |
|
| 365 |
0243 |
2017 |
Januvia |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19258-15, VN-19259-15, VN-19257-15 |
|
| 366 |
0241 |
2017 |
Gaviscon Dual Action |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18654-15 |
0241.17.pdf
|
| 367 |
0241 |
2017 |
Gaviscon |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18654-15 |
0241.17.pdf
|
| 368 |
0240 |
2017 |
Torvazin |
VPĐD Egis Pharmaceutical Pvt Ltd Company |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19642-16, VN-19641-16 |
|
| 369 |
0239 |
2017 |
Delorin |
VPĐD Egis Pharmaceutical Pvt Ltd Company |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19467-15 |
|
| 370 |
0238 |
2017 |
Augmentin 625mg tablets |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20169-16 |
|
| 371 |
0237 |
2017 |
Humalog Mix Kwikpen |
VPĐD Eli Lily Export SA |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-829-14 |
|
| 372 |
0236 |
2017 |
Humalog Kwikpen |
VPĐD Eli Lily Export SA |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-828-14 |
|
| 373 |
0235 |
2017 |
Merika Fort |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0807-14 |
0235.17.pdf
|
| 374 |
0234 |
2017 |
Merika Probiotics |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0808-14 |
0234.17.pdf
|
| 375 |
0233 |
2017 |
Merika Fort |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0807-14 |
0233.17.pdf
|
| 376 |
0232 |
2017 |
Merika probiotics |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0808-14 |
0232.17.pdf
|
| 377 |
0231 |
2017 |
Spmerocin |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23304-14, VD-23338-15 |
0231.17.pdf
|
| 378 |
0230 |
2017 |
Mibedos 25 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26583-17 |
0230.17.pdf
|
| 379 |
0229 |
2017 |
Effer-Acehasan 100 |
Công ty TNHH Ha san |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25025-16 |
0229.17.pdf
|
| 380 |
0228 |
2017 |
Sovepred |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26388-17 |
0228.17.pdf
|
| 381 |
0227 |
2017 |
Zedolid |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22863-15 |
0227.17.pdf
|
| 382 |
0226 |
2017 |
Glonovir |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLĐB-485-15 |
0226.17.pdf
|
| 383 |
0225 |
2017 |
Gracial (mẫu 2) |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15549-12 |
|
| 384 |
0224 |
2017 |
Gracial (mẫu 1) |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15549-12 |
|
| 385 |
0223 |
2017 |
ESLO |
Hetero Labs Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19472-15 |
0223.17.pdf
|
| 386 |
0222 |
2017 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19291-15 |
0222.17.pdf
|
| 387 |
0221 |
2017 |
Stadnex 40 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-23981-15 |
221.17.pdf
|
| 388 |
0220 |
2017 |
Stadnex 20 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-23980-15 |
220.17.pdf
|
| 389 |
0219 |
2017 |
Vaxigrip |
VPĐD Sanofi Pasteur |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLVX-0652-13 |
|
| 390 |
0218 |
2017 |
Vaxigrip |
VPĐD Sanofi Pasteur |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLVX-0646-13 |
|
| 391 |
0217 |
2017 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19291-15 |
|
| 392 |
0216 |
2017 |
Samsca tablets 15mg |
Công ty cổ phần Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-565-17 |
0216.17.pdf
|
| 393 |
0215 |
2017 |
Daewoong Trimafort |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-14654-12 |
0215.17.pdf
|
| 394 |
0214 |
2017 |
Trimafort |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-14658-12 |
0214.17.pdf
|
| 395 |
0213 |
2017 |
Deawoong Trimafort |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-14654-12 |
0213.17.pdf
|
| 396 |
0212 |
2017 |
VA-MENGOC-BC |
Công ty TNHH một thành viên vắc xin và sinh phẩm số 1 |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLVX-H02-985-16 |
0212.17.pdf
|
| 397 |
0211 |
2017 |
Panfor SR-500/750/1000 |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20018-16, VN-20188-16, VN-20187-16 |
211.17.pdf
|
| 398 |
0210 |
2017 |
Efodyl |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-18068-12 |
0210.17.pdf
|
| 399 |
0209 |
2017 |
Benita |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23879-15 |
0209.17.pdf
|
| 400 |
0208 |
2017 |
Meseca |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23880-15 |
0208.17.pdf
|