| 451 |
0160 |
2017 |
Crinone |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18937-15 |
0160.17.pdf
|
| 452 |
0159 |
2017 |
Harnal Ocas 0,4mg |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19849-16 |
0159.17.pdf
|
| 453 |
0158 |
2017 |
Vesicare 5mg |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16193-13 |
0158.17.pdf
|
| 454 |
0157 |
2017 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Công ty CP DP Vipharco |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18668-15 |
0157.17.pdf
|
| 455 |
0156 |
2017 |
Febustad 80 |
Công ty TNHH liên doanh Stada-Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLĐB-563-16 |
0156.17.pdf
|
| 456 |
0156a |
2017 |
Aclasta |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19294-15 |
0156a.17.pdf
|
| 457 |
181a |
2017 |
Albothyl |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-5169-08 |
|
| 458 |
0154 |
2017 |
Aluvia |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17801-14, VN-9910-10 |
0154.17.pdf
|
| 459 |
0153 |
2017 |
Zasemer 1g, Zasemer 2g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23500-15, VD-23501-15 |
0153.17.pdf
|
| 460 |
0152 |
2017 |
Dysteki 1g, Dysteki 2g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23498-15, VD-23499-15 |
0152.17.pdf
|
| 461 |
0151 |
2017 |
Cebuten 200mg, Cebuten 400mg |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24119-16, VD-24120-16 |
0151.17.pdf
|
| 462 |
0150 |
2017 |
Glucovance |
VPĐD Merck Export GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20022-16 |
0150.17.pdf
|
| 463 |
0149 |
2017 |
Glucovance |
VPĐD Merck Export GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20022-16 |
0149.17.pdf
|
| 464 |
0148 |
2017 |
Glucophage XR 750mg |
VPĐD Merck Export GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15546-12 |
|
| 465 |
0147 |
2017 |
Glucophage XR 750mg |
VPĐD Merck Export GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15546-12 |
|
| 466 |
0146 |
2017 |
Glucophage XR 750mg |
VPĐD Merck Export GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15546-12 |
|
| 467 |
0145 |
2017 |
Glucophage XR 750mg |
VPĐD Merck Export GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15546-12 |
|
| 468 |
0144 |
2017 |
Entecavir Stada 0.5mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLĐB-560-16 |
0144.17.pdf
|
| 469 |
0143 |
2017 |
Theralene |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23403-15, VD-24037-15 |
0143.17.pdf
|
| 470 |
0142 |
2017 |
Fucidin, Fucidin H, Fucicort |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14209-11, VN-17413-13, VN-14208-11 |
|
| 471 |
0142 |
2017 |
Fucidin, Fucidin H, Fucicort |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14209-11, VN-17413-13, VN-14208-11 |
|
| 472 |
0142 |
2017 |
Fucidin, Fucidin H, Fucicort |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14209-11, VN-17413-13, VN-14208-11 |
|
| 473 |
0141 |
2017 |
CoAprovel |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16721-13, VN-17392-13, VN-17393-13 |
0141.17.pdf
|
| 474 |
0140 |
2017 |
Nupigin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25961-16 |
0140.17.pdf
|
| 475 |
0139 |
2017 |
Chophytol |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-5680-10 |
0139.17.pdf
|
| 476 |
0138 |
2017 |
Pepsane |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-8939-09 |
0138.17.pdf
|
| 477 |
0137a |
2017 |
Insulatard FlexPen 100IU/ml |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-960-16 |
|
| 478 |
0137 |
2017 |
Insulatard FlexPen 100IU/ml |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-960-16 |
|
| 479 |
0136 |
2017 |
Meclonate |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25904-16 |
|
| 480 |
0135 |
2017 |
Syseys |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25905-16 |
|
| 481 |
0134 |
2017 |
Medoral |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VS-4919-15 |
0134.17.pdf
|
| 482 |
0133 |
2017 |
Celebrex |
VPĐD Pfizer (ThaiLand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15106-12 |
0133.17.pdf
|
| 483 |
0132 |
2017 |
Indclav 625, Indclav 375 |
Indchemie Healthcare Specialities Pvt Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16614-13, VN-16976-13 |
|
| 484 |
0131 |
2017 |
Mixtard 30 FlexPen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-927-16 |
0131.17.pdf
|
| 485 |
0130 |
2017 |
Mixtard 30 FlexPen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-927-16 |
0130.17.pdf
|
| 486 |
0129 |
2017 |
Maalox |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22048-14 |
0129.17.pdf
|
| 487 |
0128 |
2017 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-19726-13 |
0128.17.pdf
|
| 488 |
0127 |
2017 |
Flagyl - 250 mg |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23402-15 |
0127.17.pdf
|
| 489 |
0126 |
2017 |
Flagentyl - 500 mg |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21789-14 |
0126.17.pdf
|
| 490 |
0125 |
2017 |
Daivobet |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20354-17 |
|
| 491 |
0124 |
2017 |
Xamiol gel |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-9906-10 |
0124.17.pdf
|
| 492 |
0123 |
2017 |
Ovitrelle |
VPĐD Merck Export GMBH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0784-14 |
0123.17.pdf
|
| 493 |
0122 |
2017 |
Pergoveris |
VPĐD Merck Export GMBH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0709-13 |
0122.17.pdf
|
| 494 |
0121 |
2017 |
Cetrotide |
VPĐD Merck Export GMBH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16831-13 |
0121.17.pdf
|
| 495 |
0120 |
2017 |
Gonal-f |
VPĐD Merck Export GMBH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-891-15 |
0120.17.pdf
|
| 496 |
0119 |
2017 |
Adefovir Stada 10 mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25027-16 |
|
| 497 |
0118 |
2017 |
Vitamin C STADA 1g |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25486-16 |
0118.17.pdf
|
| 498 |
0117 |
2017 |
Natecal D3 |
VPĐD Lifepharma S.P.A tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-10369-10 |
|
| 499 |
0116 |
2017 |
Gonal-f 300, Gonal-f 450 |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-891-15, QLSP-959-16 |
0116.17.pdf
|
| 500 |
0114 |
2017 |
Eumovate cream |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18307-14 |
|