| 551 |
0066 |
2017 |
Novorapid Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0674-13 |
0066.17.pdf
|
| 552 |
0065 |
2017 |
XLCefuz-200 |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16449-13 |
0065.17.pdf
|
| 553 |
0064 |
2017 |
Stadnex |
Công ty TNHH liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23980-15 |
|
| 554 |
0063 |
2017 |
Peggrafeel |
Dr. Reddys Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0636-13 |
|
| 555 |
0062 |
2017 |
Travatan |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15190-12 |
0062.17.pdf
|
| 556 |
0061 |
2017 |
Duotrav |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16936-13 |
0061.17.pdf
|
| 557 |
0060 |
2017 |
Azagar |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17810-14 |
0060.17.pdf
|
| 558 |
0059 |
2017 |
Velcade |
Văn phòng đại diện Janssen-Cilag Limited tại Thành phố Hồ CHí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20177-16 |
0059.17.pdf
|
| 559 |
0058 |
2017 |
Glucolyte - 2 |
Công ty cổ phần Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25376-16 |
0058.17.pdf
|
| 560 |
0057 |
2017 |
Tygacil |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-226-14 |
|
| 561 |
0056 |
2017 |
Efexor XR |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18951-15 |
0056.17.pdf
|
| 562 |
0055 |
2017 |
Getsitalip tablets 50mg, Getsitalip tablets 100mg |
VPĐD Getz Pharma (Private) Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16764-13, VN-16763-13 |
|
| 563 |
0054 |
2017 |
Sulperazon |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16853-13 |
|
| 564 |
0053 |
2017 |
Fraizeron |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-983-16 |
0053.17.pdf
|
| 565 |
0052 |
2017 |
Zepatier |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-533-16 |
|
| 566 |
0051 |
2017 |
Zepatier |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-533-16 |
|
| 567 |
0050 |
2017 |
Zepatier |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-533-16 |
|
| 568 |
0049 |
2017 |
Combiwave SF 50, 125, 250 |
VPĐD Glenmark pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18899-15, VN-18898-15, VN-18897-15 |
|
| 569 |
0048 |
2017 |
Combiwave FB 100, 200 |
VPĐD Glenmark pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20170-16, VN-20171-16 |
|
| 570 |
0047 |
2017 |
Cravit1.5% |
Văn phòng đại diện Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20214-16 |
0047.17.pdf
|
| 571 |
0046 |
2017 |
Ventolin Inhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18791-15 |
0046.17.pdf
|
| 572 |
0045 |
2017 |
Ventolin Inhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18791-15 |
0045.17.pdf
|
| 573 |
0044a |
2017 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15908-12 |
|
| 574 |
0044 |
2017 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15908-12 |
|
| 575 |
0043a |
2017 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18676-15 |
|
| 576 |
0043 |
2017 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18676-15 |
|
| 577 |
0042 |
2017 |
Pletaal |
Văn phòng đại diện Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-12337-11, VN-12338-11 |
|
| 578 |
0041 |
2017 |
Glemont CT 4 |
VPĐD Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18312-14 |
0041.17.pdf
|
| 579 |
0040 |
2017 |
Glemont-IR 10 |
VPĐD Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18896-15 |
0040.17.pdf
|
| 580 |
0039 |
2017 |
Momate |
VPĐD Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19174-15 |
0039.17.pdf
|
| 581 |
0038 |
2017 |
Flusort |
VPĐD Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18900-15 |
0038.17.pdf
|
| 582 |
0037 |
2017 |
Progendo |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19225-15, VN-18739-15 |
0037.17.pdf
|
| 583 |
0036 |
2017 |
Progendo |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19225-15, VN-18739-15 |
0036.17.pdf
|
| 584 |
0035 |
2017 |
Valiera |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19225-15, VN-18739-15 |
0035.17.pdf
|
| 585 |
0034 |
2017 |
Aprovel |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16719-13, VN-16720-13 |
0034.17.pdf
|
| 586 |
0033 |
2017 |
Aprovel |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16719-13, VN-16720-13 |
0033.17.pdf
|
| 587 |
0032 |
2017 |
Humira |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 588 |
0031 |
2017 |
Humira |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 589 |
0030 |
2017 |
Humira |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 590 |
0029 |
2017 |
Humira |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 591 |
0028 |
2017 |
Humira |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 592 |
0027 |
2017 |
Humira |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 593 |
0026 |
2017 |
Lucentis (mẫu 4) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16852-13 |
|
| 594 |
0025 |
2017 |
Lucentis (mẫu 3) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16852-13 |
|
| 595 |
0024 |
2017 |
Lucentis (mẫu 2) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16852-13 |
|
| 596 |
0023 |
2017 |
Lucentis (mẫu 1) |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16852-13 |
|
| 597 |
0022 |
2017 |
Triatec |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18877-15 |
0022.17.pdf
|
| 598 |
0021 |
2017 |
Aprovel |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16719-13, VN-16720-13 |
0021.17.pdf
|
| 599 |
0020 |
2017 |
Aprovel |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16719-13, VN-16720-13 |
0020.17.pdf
|
| 600 |
0019 |
2017 |
Cefnaxl |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16091-12 |
0019.17.pdf
|