| 501 |
0113 |
2017 |
Kabiven Peripheral |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19951-16 |
0113.17.pdf
|
| 502 |
0112 |
2017 |
Smoflipid 20% |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19955-16 |
0112.17.pdf
|
| 503 |
0111 |
2017 |
Lipovenoes 10% PLR |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17439-13 |
0111.17.pdf
|
| 504 |
0110 |
2017 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17437-13 |
0110.17.pdf
|
| 505 |
0109 |
2017 |
Valminolact |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19468-15 |
0109.17.pdf
|
| 506 |
0108 |
2017 |
Human Albumin Baxter |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0701-13, QLSP-0702-13 |
0108.17.pdf
|
| 507 |
0107 |
2017 |
Ovestin 1mg Tablet |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-13786-11 |
0107.17.pdf
|
| 508 |
0106 |
2017 |
Fortec |
Công ty TNHH Bionam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25441-16 |
0106.17.pdf
|
| 509 |
0105 |
2017 |
Skinz |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22641-15 |
0105.17.pdf
|
| 510 |
0104 |
2017 |
Skinz |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22641-15 |
0104.17.pdf
|
| 511 |
0103 |
2017 |
Skinz |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22641-15 |
0103.17.pdf
|
| 512 |
0102 |
2017 |
Rocetaf |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23911-15 |
0102.17.pdf
|
| 513 |
0101 |
2017 |
Rocetaf |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23911-15 |
0101.17.pdf
|
| 514 |
0100 |
2017 |
Rocetaf |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23911-15 |
0100.17.pdf
|
| 515 |
0099 |
2017 |
Omesel 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23910-15 |
0099.17.pdf
|
| 516 |
0098 |
2017 |
Omesel 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23910-15 |
0098.17.pdf
|
| 517 |
0097 |
2017 |
Omesel 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23910-15 |
0097.17.pdf
|
| 518 |
0096 |
2017 |
Repamax 500 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23276-15 |
0096.17.pdf
|
| 519 |
0095 |
2017 |
Re-Zoom 20 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-18991-13 |
0095.17.pdf
|
| 520 |
0094 |
2017 |
Avodart |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17445-13 |
0094.17.pdf
|
| 521 |
0093 |
2017 |
Exjade |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17124-13, VN-17125-13, VN-17126-13 |
0093.17.pdf
|
| 522 |
0092 |
2017 |
Dalacin C |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18404-14 |
0092.17.pdf
|
| 523 |
0090 |
2017 |
Otofa |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-6852-08 |
0090.17.pdf
|
| 524 |
0090 |
2017 |
Polydexa |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-6853-08 |
0090.17.pdf
|
| 525 |
0089 |
2017 |
Neurontin |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16857-13 |
0089.17.pdf
|
| 526 |
0088a |
2017 |
Drosperin |
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15082-12 |
0088a.17.pdf
|
| 527 |
0088 |
2017 |
Drosperin |
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15082-12 |
|
| 528 |
0087 |
2017 |
Cozaar 50mg, 100mg |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19256-15, VN-16518-13 |
0087.17.pdf
|
| 529 |
0086 |
2017 |
Bactronil |
Công ty Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19379-15 |
|
| 530 |
0085 |
2017 |
Unasyn |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14306-11 |
85.17.pdf
|
| 531 |
0084 |
2017 |
Mincombe |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14420-11 |
0084.17.pdf
|
| 532 |
0083 |
2017 |
Irbesartan |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22785-15, VD-22786-15 |
0083.17.pdf
|
| 533 |
0082 |
2017 |
Simze |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22788-15 |
0082.17.pdf
|
| 534 |
0081 |
2017 |
Zostopain |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22436-15, VD-22435-15 |
0081.17.pdf
|
| 535 |
0080 |
2017 |
pantoprazol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22787-15 |
0080.17.pdf
|
| 536 |
0079 |
2017 |
Rosepire |
VPĐD Exeltis Healthcare S.L tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19694-16 |
|
| 537 |
0078 |
2017 |
Pracetam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22675-15, VD-18538-13, VD-18537-13 |
0078.17.pdf
|
| 538 |
0077 |
2017 |
Praxinstad 400 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21115-14 |
0077.17.pdf
|
| 539 |
0076 |
2017 |
Lisinopril Stada 10mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21533-14 |
0076.17.pdf
|
| 540 |
0075 |
2017 |
Lacteol |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-906-15 |
0075.17.pdf
|
| 541 |
0074 |
2017 |
Nevanac |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17217-13 |
0074.17.pdf
|
| 542 |
0073 |
2017 |
Pataday |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-13472-11 |
0073.17.pdf
|
| 543 |
0072 |
2017 |
Vigamox |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15707-12 |
0072.17.pdf
|
| 544 |
0071 |
2017 |
Vigamox |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15707-12 |
0071.17.pdf
|
| 545 |
0070 |
2017 |
Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15448-12 |
0070.17.pdf
|
| 546 |
0070 |
2017 |
Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15448-12 |
0070.17.pdf
|
| 547 |
0069 |
2017 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14684-12 |
0069.17.pdf
|
| 548 |
0069 |
2017 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14684-12 |
0069.17.pdf
|
| 549 |
0068 |
2017 |
Erylik |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-10603-10 |
0068.17.pdf
|
| 550 |
0067 |
2017 |
Belara |
Văn phòng đại diện Chemical Work of Gedeon Richter PLC tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-500-16 |
0067.17.pdf
|