| 301 |
0308 |
2017 |
New Ameflu Day Time Caplet |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16568-12 |
0308.17.pdf
|
| 302 |
0306 |
2017 |
New Ameflu Day Time Syrup |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-17494-12 |
|
| 303 |
0305 |
2017 |
Opecipro 500 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21676-14 |
0305.17.pdf
|
| 304 |
0304 |
2017 |
Opetrypsin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21682-14 |
|
| 305 |
0303 |
2017 |
Alimta |
VP Đ D Eli Lilly Export SA |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-172-13 |
0303.17.pdf
|
| 306 |
0303 |
2017 |
Rotavin - M1 |
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLVX-1039-17 |
0303.17.pdf
|
| 307 |
0302 |
2017 |
Dalacin C |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18404-14 |
0302.17.pdf
|
| 308 |
0301 |
2017 |
Anaropin |
VPĐD Astrazeneca Singapore Pte.Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19003-15, VN-19004-15, VN-19005-15 |
|
| 309 |
0300 |
2017 |
Arcoxia |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19251-15 |
|
| 310 |
0299 |
2017 |
Tienam |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20190-16 |
|
| 311 |
0298 |
2017 |
Tienam |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20190-16 |
0298.17.pdf
|
| 312 |
0297 |
2017 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18676-15 |
|
| 313 |
0296 |
2017 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18676-15 |
0296.17.pdf
|
| 314 |
0295 |
2017 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15908-12 |
|
| 315 |
0294 |
2017 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15908-12 |
0294.17.pdf
|
| 316 |
0293 |
2017 |
Adrenoxyl |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24262-16 |
0293.17.pdf
|
| 317 |
0292 |
2017 |
Decontractyl |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26017-16 |
0292.17.pdf
|
| 318 |
0291 |
2017 |
Combivent |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19797-16 |
0291.17.pdf
|
| 319 |
0290 |
2017 |
Combivent |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19797-16 |
|
| 320 |
0289 |
2017 |
Berodual |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17269-13 |
|
| 321 |
0288 |
2017 |
Jointmeno |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20305-17 |
0288.17.pdf
|
| 322 |
0287 |
2017 |
Berodual |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17269-13 |
0287.17.pdf
|
| 323 |
0286 |
2017 |
Berodual |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17269-13 |
0286.17.pdf
|
| 324 |
0285 |
2017 |
Livolin H |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18935-15 |
0285.17.pdf
|
| 325 |
0284 |
2017 |
Egolanza |
VPĐD Egis Pharmaceutical Pvt Ltd Company |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19639-16 |
|
| 326 |
0283 |
2017 |
Tallion |
VPĐD Egis Pharmaceutical Pvt Ltd Company |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19940-16 |
0283.17.pdf
|
| 327 |
0282 |
2017 |
Transamin Tablets |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17416-13 |
0282.17.pdf
|
| 328 |
0281 |
2017 |
Bactevo 500mg |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25438-16 |
0281.17.pdf
|
| 329 |
0280 |
2017 |
Bactevo 500mg |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25438-16 |
|
| 330 |
0279 |
2017 |
Lipisel 10 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25439-16 |
0279.17.pdf
|
| 331 |
0278 |
2017 |
Lipisel 10 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25439-16 |
0278.17.pdf
|
| 332 |
0276 |
2017 |
ACC 200 |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19978-16 |
0276.17.pdf
|
| 333 |
0275 |
2017 |
Bilomag |
Công ty TNHH dược phẩm Hiếu Anh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19716-16 |
|
| 334 |
0274 |
2017 |
Botox |
Văn phòng đại diện Allergan Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-815-14 |
0274.17.pdf
|
| 335 |
0273 |
2017 |
Neuronstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26566-16 |
0273.17.pdf
|
| 336 |
0272 |
2017 |
Drosperin |
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15082-12 |
0272.17.pdf
|
| 337 |
0271 |
2017 |
Casalmux |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24506-16 |
|
| 338 |
0270 |
2017 |
Casalmux |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24506-16 |
|
| 339 |
0269 |
2017 |
Casalmux |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24506-16 |
|
| 340 |
0268 |
2017 |
Raceca 30g |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24508-16 |
|
| 341 |
0267 |
2017 |
Raceca 30g |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24508-16 |
|
| 342 |
0266 |
2017 |
Raceca 30g |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24508-16 |
0266.17.pdf
|
| 343 |
0265 |
2017 |
Raceca 100mg |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24997-16 |
|
| 344 |
0264 |
2017 |
Raceca 100mg |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24997-16 |
0264.17.pdf
|
| 345 |
0263 |
2017 |
Raceca 100mg |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24997-16 |
|
| 346 |
0262 |
2017 |
Pipebamid 2,25 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26194-17 |
0262.17.pdf
|
| 347 |
0261 |
2017 |
Flexbumin 20% |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0750-13 |
0261.17.pdf
|
| 348 |
0260 |
2017 |
Viagra |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17542-13 |
0260.17.pdf
|
| 349 |
0259 |
2017 |
Plavix |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18879-15 |
0259.17.pdf
|
| 350 |
0258 |
2017 |
Natecal D3 |
VPĐD Lifepharma S.P.A |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-10369-10 |
0258.17.pdf
|