| 201 |
0402 |
2017 |
Nimovaso sol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26126-17 |
0402.17.pdf
|
| 202 |
0401 |
2017 |
BFS-Noradrenaline |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21778-14 |
|
| 203 |
0400 |
2017 |
BFS-Terbutaline |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26002-16 |
|
| 204 |
0399 |
2017 |
Zensalbu Nebules |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21553-14, VD-21554-14 |
|
| 205 |
0398 |
2017 |
BFS-Cafein |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24589-16 |
0398.17.pdf
|
| 206 |
0397 |
2017 |
Star Benko |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16573-12 |
0397.17.pdf
|
| 207 |
0396 |
2017 |
Progendo 200mg |
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18739-15 |
|
| 208 |
0395 |
2017 |
Progendo 200mg |
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18739-15 |
0395.17.pdf
|
| 209 |
0394 |
2017 |
Progendo 200mg |
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18739-15 |
0394.17.pdf
|
| 210 |
0393 |
2017 |
Femoston 1/10 |
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18648-15 |
0393.17.pdf
|
| 211 |
0392 |
2017 |
Femoston Conti |
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18649-15 |
0392.17.pdf
|
| 212 |
0391 |
2017 |
Lyrica |
VPĐD Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16856-13 |
0391.17.pdf
|
| 213 |
0390 |
2017 |
Gamalate B6 |
Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15641-12, VN-15642-12 |
390.17.pdf
|
| 214 |
0389 |
2017 |
Gamalate B6 |
Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15641-12, VN-15642-12 |
389.17.pdf
|
| 215 |
0388 |
2017 |
Gamalate B6 |
Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15641-12, VN-15642-12 |
388.17.pdf
|
| 216 |
0387 |
2017 |
Anginovag |
Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18470-14 |
387.17.pdf
|
| 217 |
0386 |
2017 |
Storvas 10mg |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14797-12 |
|
| 218 |
0385 |
2017 |
Dynapar AQ |
VPĐD Troikaa Pharmaceuticals Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18476-14 |
|
| 219 |
0384 |
2017 |
Osbifin |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19078-15 |
0384.17.pdf
|
| 220 |
0383 |
2017 |
Duoplavin |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14356-11 |
0383.17.pdf
|
| 221 |
0382 |
2017 |
Tavanic |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19455-15 |
|
| 222 |
0382 |
2017 |
Tavanic |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19455-15 |
|
| 223 |
0381 |
2017 |
Tavanic |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19455-15 |
|
| 224 |
0381 |
2017 |
Tavanic |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19455-15 |
|
| 225 |
0380 |
2017 |
Reamberin |
VPĐD Scientific Technological Pharmaceutical Firm Polysan, Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19527-15 |
0380.17.pdf
|
| 226 |
0379 |
2017 |
Advagraf |
VPĐD Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16290-13, VN-16498-13 |
|
| 227 |
0378 |
2017 |
Dolo-Neurobion |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20189-16 |
0378.17.pdf
|
| 228 |
0377 |
2017 |
Panfor SR |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20018-16, VN-20188-16, VN-20187-16 |
0377.17.pdf
|
| 229 |
0376 |
2017 |
Panfor SR |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20018-16, VN-20188-16, VN-20187-16 |
0376.17.pdf
|
| 230 |
0375 |
2017 |
Targosid |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19906-16 |
0375.17.pdf
|
| 231 |
0374 |
2017 |
Targosid |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN--19906-16 |
0374.17.pdf
|
| 232 |
0373 |
2017 |
Targosid |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19906-16 |
0373.17.pdf
|
| 233 |
0372 |
2017 |
Targosid |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19906-16 |
0372.17.pdf
|
| 234 |
0371 |
2017 |
Repamax Daytime |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25440-16 |
0371.17.pdf
|
| 235 |
0370 |
2017 |
Vastarel MR |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17735-14 |
|
| 236 |
0369 |
2017 |
Bupivacaine Aguettant 5 mg/ml |
VPĐD Laboratoire Aguettant tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19692-16 |
|
| 237 |
0368 |
2017 |
Natrixam |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN3-7-17 |
|
| 238 |
0368 |
2017 |
Sibelium |
VPĐD JANSSEN CILAG Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14217-11 |
|
| 239 |
0367 |
2017 |
Lovenox |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-893-15 |
0367.17.pdf
|
| 240 |
0366 |
2017 |
Duoplavin |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14356-11 |
0366.17.pdf
|
| 241 |
0365 |
2017 |
Tiram |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25015-16 |
0365.17.pdf
|
| 242 |
0364 |
2017 |
Dompil |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-23298-15 |
0364.17.pdf
|
| 243 |
0363 |
2017 |
Dyldes |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14426-12 |
0363.17.pdf
|
| 244 |
0362 |
2017 |
Nepaflam |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17809-14 |
0362.17.pdf
|
| 245 |
0361 |
2017 |
Lotecor |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17631-14 |
0361.17.pdf
|
| 246 |
0360 |
2017 |
Apdrops |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17630-14 |
0360.17.pdf
|
| 247 |
0359 |
2017 |
Olopat OD |
VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15703-12 |
0359.17.pdf
|
| 248 |
0358 |
2017 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
VPĐD Laboratoire Aeguettant |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19999-16 |
|
| 249 |
0357a |
2017 |
Stelara |
VPĐD Janssen Cilag Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-984-16 |
0357a.17.pdf
|
| 250 |
0357 |
2017 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
VPĐD Laboratoire Aeguettant |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19221-16 |
|