| 101 |
0505 |
2017 |
Picoprep |
VPĐD Ferring Private Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-144-13 |
|
| 102 |
0504 |
2017 |
Jardiance |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-605-17 |
|
| 103 |
0503 |
2017 |
Jardiance |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-605-17 |
|
| 104 |
0502 |
2017 |
Duodart |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-525-16 |
0502.17.pdf
|
| 105 |
0501 |
2017 |
Duodart |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-525-16 |
0501.17.pdf
|
| 106 |
0500 |
2017 |
Duodart |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-525-16 |
0500.17.pdf
|
| 107 |
0499 |
2017 |
Duodart |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-525-16 |
0499.17.pdf
|
| 108 |
0498 |
2017 |
Duodart |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-525-16 |
0498.17.pdf
|
| 109 |
0497 |
2017 |
Duodart |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-525-16 |
0497.17.pdf
|
| 110 |
0496 |
2017 |
Endoprost |
Bharat Serums and Vaccines Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19021-15, VN-19022-15 |
|
| 111 |
0495 |
2017 |
Fluzinstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25479-16 |
|
| 112 |
0494 |
2017 |
Celebrex |
VPĐD Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20332-17 |
|
| 113 |
0493 |
2017 |
Acnotin |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17100-13, VN-18371-14 |
0493.17.pdf
|
| 114 |
0492 |
2017 |
Metsav |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26252-17, VD-25264-16, VD-25263-16 |
0492.17.pdf
|
| 115 |
0491 |
2017 |
Trifamox IBL 1500 |
Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20003-16 |
0491.17.pdf
|
| 116 |
0490 |
2017 |
Trifamox IBL Duo |
Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-10359-10 |
|
| 117 |
0489 |
2017 |
Cordarone |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19902-16 |
|
| 118 |
0488 |
2017 |
Dysport |
VPĐD Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-1015-17 |
|
| 119 |
0487 |
2017 |
Dysport |
VPĐD Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-1015-17 |
|
| 120 |
0486 |
2017 |
Dysport |
VPĐD Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-1015-17 |
|
| 121 |
0485 |
2017 |
Januvia |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19258-15, VN-19259-15, VN-19257-15 |
|
| 122 |
0484 |
2017 |
Janumet |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17102-13, VN-17103-13, VN-17101-13 |
|
| 123 |
0483 |
2017 |
Jardiance |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-605-17, VN2-606-17 |
|
| 124 |
0482 |
2017 |
Thyrozol |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-9757-10 |
|
| 125 |
0481 |
2017 |
Thyrozol |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-9757-10 |
481.17.pdf
|
| 126 |
0480 |
2017 |
Alimta |
VPĐD Eli Lilly Export SA tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-345-15 |
|
| 127 |
0479 |
2017 |
New Ameflu Multisymptom Relief |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16961-12 |
0479.17.pdf
|
| 128 |
0478 |
2017 |
Levothyrox |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17750-14, VN-17749-14 |
478.17.pdf
|
| 129 |
0477 |
2017 |
Levothyrox |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17750-14, VN-17749-14 |
|
| 130 |
0476 |
2017 |
Pergoveris |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0709-13 |
476.17.pdf
|
| 131 |
0475 |
2017 |
Diphereline P.R |
VPĐD Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19986-16 |
|
| 132 |
0474 |
2017 |
Diphereline P.R |
VPĐD Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19986-16 |
474.17.pdf
|
| 133 |
0473 |
2017 |
Diphereline P.R |
VPĐD Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19986-16 |
|
| 134 |
0472 |
2017 |
Spirbera |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22336-15, VD-22337-15 |
0472.17.pdf
|
| 135 |
0471 |
2017 |
Simponi |
VPĐD Janssen Cilag Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-1041-17 |
|
| 136 |
0470 |
2017 |
Glucovance |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20023-16 |
|
| 137 |
0469 |
2017 |
Meclonate |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25904-16 |
|
| 138 |
0468 |
2017 |
Syseye |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25905-16 |
468.17.pdf
|
| 139 |
0467 |
2017 |
AirFluSal Forspiro |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19976-16 |
467.17.pdf
|
| 140 |
0466 |
2017 |
Serbutam |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15460-12 |
466.17.pdf
|
| 141 |
0465 |
2017 |
Syseye |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25905-16 |
465.17.pdf
|
| 142 |
0464 |
2017 |
Meclonate |
Công ty cổ phần dược Pha Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25904-16 |
|
| 143 |
0463 |
2017 |
Conipa Pure |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-246551-16 |
|
| 144 |
0462 |
2017 |
Lacteol |
Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-906-15 |
0462.17.pdf
|
| 145 |
0461 |
2017 |
Fosmicin S for Otic |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19707-16 |
|
| 146 |
0457 |
2017 |
Panadol Extra With Optizob |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19964-16 |
0457.17.pdf
|
| 147 |
0456 |
2017 |
Panadol Extra With Optizob |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19964-16 |
0456.17.pdf
|
| 148 |
0454 |
2017 |
Humira |
VPĐD Abb Vie Biopharmaceuticals GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 149 |
0453 |
2017 |
Humira |
VPĐD Abb Vie Biopharmaceuticals GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 150 |
0452 |
2017 |
Humira |
VPĐD Abb Vie Biopharmaceuticals GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|