| 251 |
0356 |
2017 |
Magrilan |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18696-15 |
0356.17.pdf
|
| 252 |
0355 |
2017 |
Choongwae Prepenem |
Văn phòng đại diện JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20532-17 |
|
| 253 |
0354 |
2017 |
Combilipid Peri ịnection |
Văn phòng đại diện JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20531-17 |
|
| 254 |
0353 |
2017 |
Taxotere |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20265-17 |
0353.17.pdf
|
| 255 |
0352 |
2017 |
Pletaal |
VPĐD Otsuka Pharmaceutical Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20590-17 |
0352.17.pdf
|
| 256 |
0351 |
2017 |
Mucosta |
VPĐD Otsuka Pharmaceutical Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20589-17 |
0351.17.pdf
|
| 257 |
0350 |
2017 |
Orelox 100mg |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19454-15 |
0350.17.pdf
|
| 258 |
0349 |
2017 |
Medrol |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-13805-11 |
|
| 259 |
0348 |
2017 |
Bonviva |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16004-12, VN-19535-15 |
|
| 260 |
0347 |
2017 |
Bonviva |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16004-12, VN-19535-15 |
|
| 261 |
0346 |
2017 |
Combikit 3,1 g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26898-17 |
|
| 262 |
0345 |
2017 |
Adefovir Stada 10 mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25027-16 |
0345.17.pdf
|
| 263 |
0344 |
2017 |
Duvita |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25960-16 |
0344.17.pdf
|
| 264 |
0342 |
2017 |
Hafenthyl 145 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25971-16 |
0342.17.pdf
|
| 265 |
0341 |
2017 |
Ozonbiotic |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-838-15 |
0341.17.pdf
|
| 266 |
0340 |
2017 |
Bolabio |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-946-16 |
|
| 267 |
0339 |
2017 |
Gaviscon Dual Action |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
46218 |
0339.17.pdf
|
| 268 |
0338 |
2017 |
Diane 35 |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18817-15 |
0338.17.pdf
|
| 269 |
0337 |
2017 |
Diane 35 |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18817-15 |
0337.17.pdf
|
| 270 |
0336 |
2017 |
Tanganil |
Công ty TNHH Dược phẩm Mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26608-17 |
0336.17.pdf
|
| 271 |
0335 |
2017 |
Cetirizin RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24507-16 |
0335.17.pdf
|
| 272 |
0334 |
2017 |
Rousbevit |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24509-16 |
|
| 273 |
0333 |
2017 |
Rousbevit |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24509-16 |
|
| 274 |
0332 |
2017 |
Rousbevit |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24509-16 |
|
| 275 |
0331 |
2017 |
Bustidin 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24996-16 |
|
| 276 |
0330 |
2017 |
Bustidin 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24996-16 |
|
| 277 |
0329 |
2017 |
Bustidin 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24996-16 |
|
| 278 |
0328 |
2017 |
Motilium-M |
VPĐD Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-13739-11 |
0328.17.pdf
|
| 279 |
0327 |
2017 |
Motilium-M |
VPĐD Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14215-11 |
|
| 280 |
0326 |
2017 |
New Ameflu Expectorant |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16960-12 |
0326.17.pdf
|
| 281 |
0325 |
2017 |
New Ameflu Multisymptom Relief |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16961-12 |
|
| 282 |
0324 |
2017 |
New Ameflu Day time + C |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16959-12 |
0324.17.pdf
|
| 283 |
0323 |
2017 |
New Ameflu Night time Syrup |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-16962-12 |
0323.17.pdf
|
| 284 |
0322 |
2017 |
Nitromint |
VPĐD Egis Pharmaceuticals Privite Limited Company |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20270-17 |
|
| 285 |
0321 |
2017 |
Bonviva |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16004-12, VN-19535-15 |
0321.17.pdf
|
| 286 |
0320 |
2017 |
Bonviva |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16004-12, VN-19535-15 |
0320.17.pdf
|
| 287 |
0319 |
2017 |
Bonviva |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16004-12, VN-19535-15 |
0319.17.pdf
|
| 288 |
0318 |
2017 |
Bonviva |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16004-12, VN-19535-15 |
0318.17.pdf
|
| 289 |
0317 |
2017 |
Parafizz |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22825-15 |
|
| 290 |
0316 |
2017 |
Rabeprazole 20 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24151-16 |
|
| 291 |
0315 |
2017 |
Sangobion |
VPĐD Merck KGaA |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18562-14 |
0315.17.pdf
|
| 292 |
0315 |
2017 |
DinalvicVPC |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-18713-13 |
0315.17.pdf
|
| 293 |
0314a |
2017 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20021-16 |
0314a.17.pdf
|
| 294 |
0314 |
2017 |
Neurobion |
VPĐD Merck KGaA |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20021-16 |
0314.17.pdf
|
| 295 |
0314a |
2017 |
Maxxacne-C |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-22802-15 |
0314a.17.pdf
|
| 296 |
0313 |
2017 |
Fenostad 160 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26563-17 |
0313.17.pdf
|
| 297 |
0311a |
2017 |
Apolets |
VPDD Paradigm Pharmaceuticals Inc tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20329-17 |
|
| 298 |
0311 |
2017 |
Bortezomib |
VPĐD Dr Reddy's Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-453-16 |
|
| 299 |
0310 |
2017 |
New Ameflu Night Time Caplet |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-17495-12 |
0310.17.pdf
|
| 300 |
0309 |
2017 |
Opesinkast |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24246-16, VD-24247-16, VD-24245-17 |
0309.17.pdf
|