| 151 |
0451 |
2017 |
Eloxatin |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19902-16 |
|
| 152 |
0450 |
2017 |
Spasmaverine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21163-14 |
0450.17.pdf
|
| 153 |
0449 |
2017 |
Apidra SoloStar |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-915-16 |
|
| 154 |
0448 |
2017 |
Humira |
VPĐD Abb Vie Biopharmaceuticals GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 155 |
0447 |
2017 |
Humira |
VPĐD Abb Vie Biopharmaceuticals GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 156 |
0446 |
2017 |
Humira |
VPĐD Abb Vie Biopharmaceuticals GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-951-16 |
|
| 157 |
0445 |
2017 |
Dropstar |
Công ty CPDP CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21524-14 |
0445.17.pdf
|
| 158 |
0444 |
2017 |
Daivobet |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20354-17 |
|
| 159 |
0443 |
2017 |
Sulperazone |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16853-13 |
|
| 160 |
0442 |
2017 |
Simponi |
VPĐ D Janssen Cilag Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-1041-17 |
|
| 161 |
0441 |
2017 |
Infanrix Hexa |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLVX-989-17 |
0441.17.pdf
|
| 162 |
0440 |
2017 |
Mobic |
VPĐD Boehringer International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16141-13 |
|
| 163 |
0439 |
2017 |
Mobic |
VPĐD Boehringer International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16141-13 |
|
| 164 |
0438 |
2017 |
Mobic |
VPĐD Boehringer International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16141-13 |
|
| 165 |
0437 |
2017 |
Mobic |
VPĐD Boehringer International GmbH |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16141-13 |
|
| 166 |
0436 |
2017 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-929-16 |
|
| 167 |
0435 |
2017 |
Victoza |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-1024-17 |
|
| 168 |
0434 |
2017 |
Betadine Ointment 10% w/w |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20577-17 |
|
| 169 |
0433 |
2017 |
Ovitrelle |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-0784-14 |
|
| 170 |
0432 |
2017 |
Gonal-f |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-891-15 |
|
| 171 |
0431 |
2017 |
Gonal-f |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-891-15 |
|
| 172 |
0430 |
2017 |
Crinone |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18937-15 |
|
| 173 |
0429 |
2017 |
Cetrotide |
VPĐD Merck Export GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16831-13 |
|
| 174 |
0428 |
2017 |
Cavinton forte |
Văn phòng đại diện Chemical Works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17951-14 |
0428.17.pdf
|
| 175 |
0427 |
2017 |
Cavinton forte |
Văn phòng đại diện Chemical Works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17951-14 |
0427.17.pdf
|
| 176 |
0426 |
2017 |
Exforge HCT |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19289-15 |
|
| 177 |
0425 |
2017 |
Fosamax Plus |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19253-15 |
0425.17.pdf
|
| 178 |
0424 |
2017 |
Diprospan Injection |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15551-12 |
0424.17.pdf
|
| 179 |
0423 |
2017 |
Panadol Extra with Optizorb |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19964-16 |
|
| 180 |
0422a |
2017 |
Panadol Viên sủi |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16488-13 |
|
| 181 |
0422 |
2017 |
Panadol |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-12465-11 |
|
| 182 |
0421 |
2017 |
Panadol Extra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-21189-14 |
|
| 183 |
0420 |
2017 |
Panadol trẻ em |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17961-14 |
|
| 184 |
0419 |
2017 |
Augmentin 625mg tablets |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20169-16 |
|
| 185 |
0418 |
2017 |
Augmentin 625mg tablets |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20169-16 |
|
| 186 |
0417 |
2017 |
Calcium Sandoz |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20168-16 |
|
| 187 |
0416 |
2017 |
Voltaren Emulgel |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17535-13 |
|
| 188 |
0415 |
2017 |
Calcium Sandoz 600 + Vitamin D3 |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18395-14 |
|
| 189 |
0414 |
2017 |
Duratocin |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19945-16 |
|
| 190 |
0413 |
2017 |
Propess |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-609-17 |
|
| 191 |
0412 |
2017 |
Bivolcard 5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24265-16 |
0412.17.pdf
|
| 192 |
0411 |
2017 |
Amsurvit-C 1000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-17948-12 |
0411.17.pdf
|
| 193 |
0410 |
2017 |
Secnol 2g |
VPĐD Tedis |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16394-13 |
0410.17.pdf
|
| 194 |
0409 |
2017 |
Secnol 2g |
VPĐD Tedis |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16394-13 |
0409.17.pdf
|
| 195 |
0408 |
2017 |
Indopril 5 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26574-17 |
|
| 196 |
0407 |
2017 |
Duoplavin |
VPĐD Sanofi - Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14356-11 |
|
| 197 |
0406 |
2017 |
Plavix |
VPĐD Sanofi - Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16229-13 |
|
| 198 |
0405 |
2017 |
Plavix |
VPĐD Sanofi - Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16229-13 |
|
| 199 |
0404 |
2017 |
Ambroxen |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25959-16 |
0404.17.pdf
|
| 200 |
0403 |
2017 |
Dỗu Parafin BFS |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-26124-17 |
|