| 51 |
0554 |
2017 |
Motilium-M |
VPĐD Janssen - Cilag Limited tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-14215-11 |
|
| 52 |
0553 |
2017 |
Stelara |
VPĐD Janssen - Cilag Limited tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-984-16 |
|
| 53 |
0552 |
2017 |
Stelara |
VPĐD Janssen - Cilag Limited tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-984-16 |
|
| 54 |
0551 |
2017 |
Loacne |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-353-15 |
|
| 55 |
0550 |
2017 |
Clinoleic 20% |
VPĐ D Baxter Healthcare (Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18163-14 |
|
| 56 |
0549 |
2017 |
Lodimax |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-11090-10, VD-24828-16 |
|
| 57 |
0548 |
2017 |
Voltacine |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18793-15 |
0548.17.pdf
|
| 58 |
0547 |
2017 |
Curam 250mg/5ml |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17450-13 |
|
| 59 |
0546 |
2017 |
Curam |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17966-14 |
|
| 60 |
0545 |
2017 |
Voltacine |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18793-15 |
545.17.pdf
|
| 61 |
0544 |
2017 |
Lyrica |
VPĐD Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16856-13 |
|
| 62 |
0543 |
2017 |
Amlor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19717-16 |
|
| 63 |
0542 |
2017 |
Amlor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19717-16 |
|
| 64 |
0541 |
2017 |
ComBE Five |
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLVX-1040-17 |
|
| 65 |
0540 |
2017 |
Venlafaxine STADA |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25485-16, VD-23984-15 |
|
| 66 |
0539 |
2017 |
Femoston 1/10 |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18648-15 |
|
| 67 |
0538 |
2017 |
Femoston Conti |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18649-15 |
|
| 68 |
0537 |
2017 |
Ramasav |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25771-16 |
|
| 69 |
0536 |
2017 |
Savi Day |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24269-16 |
|
| 70 |
0535 |
2017 |
Atorvastatin Savi 40 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24263-16 |
|
| 71 |
0534 |
2017 |
SaVi Acarbose 100 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24268-16 |
|
| 72 |
0533 |
2017 |
Entacron |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-25261-16 |
|
| 73 |
0532 |
2017 |
Bustidin 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24996-16 |
|
| 74 |
0532 |
2017 |
Airflusal Forspiro |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19976-16; VN-19977-16 |
|
| 75 |
0531 |
2017 |
Bustidin 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24996-16 |
|
| 76 |
0530 |
2017 |
ACC 200 |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19978-16 |
530.17.pdf
|
| 77 |
0529 |
2017 |
ACC 200 |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19978-16 |
|
| 78 |
0528 |
2017 |
ACC 200 |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19978-16 |
0528.17.pdf
|
| 79 |
0527 |
2017 |
NovoSeven RT 1mg |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-982-16 |
|
| 80 |
0526 |
2017 |
Norditropin Nordilet 5 mg/ 1.5 ml |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-844-15 |
|
| 81 |
0525 |
2017 |
NovoSeven RT 1mg |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLSP-H02-982-16 |
|
| 82 |
0524 |
2017 |
VAXIGRIP |
VPĐD Sanofi Pasteur |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLVX-0652-13 |
|
| 83 |
0523 |
2017 |
VAXIGRIP |
VPĐD Sanofi Pasteur |
Tài liệu thông tin thuốc |
QLVX-0646-13 |
|
| 84 |
0522 |
2017 |
Bustidin 20 |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin thuốc |
VD-24996-16 |
|
| 85 |
0521 |
2017 |
Berodual |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16958-13 |
|
| 86 |
0520 |
2017 |
Berodual |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16958-13 |
520.17.pdf
|
| 87 |
0519 |
2017 |
Berodual |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17269-13 |
519.17.pdf
|
| 88 |
0518 |
2017 |
Sandostatin Lar |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20047-16 |
518.17.pdf
|
| 89 |
0517 |
2017 |
Pantoloc |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-18402-14 |
|
| 90 |
0516 |
2017 |
Smofkabiven Peripheral |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20278-17 |
|
| 91 |
0515 |
2017 |
Ketosteril |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-16263-13 |
|
| 92 |
0514 |
2017 |
Nephrosteril |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-17948-14 |
|
| 93 |
0513 |
2017 |
Procoralan |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15960-12, VN-15961-12 |
|
| 94 |
0512 |
2017 |
Diamicron MR 60mg |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-20796-17 |
|
| 95 |
0511 |
2017 |
Procoralan |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-15960-12, VN-15961-12 |
|
| 96 |
0510 |
2017 |
Biafine |
Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-9416-09 |
|
| 97 |
0509 |
2017 |
Biafine |
Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-9416-09 |
|
| 98 |
0508 |
2017 |
Samsca tablets 15 mg |
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN2-565-17 |
|
| 99 |
0507 |
2017 |
Pentasa Sachet 2g |
VPĐD Ferring Private Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19947-16 |
|
| 100 |
0506 |
2017 |
Pentasa Sachet 1g |
VPĐD Ferring Private Ltd. |
Tài liệu thông tin thuốc |
VN-19948-16 |
|