| 7901 |
1019 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
Mer-standee.pdf
|
| 7902 |
1022 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6747-08 |
|
| 7903 |
1015 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
Revised-Print-Mercilon.pdf
|
| 7904 |
1016 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
|
| 7905 |
1017 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
img214.jpg
Thumbs.db
|
| 7906 |
1376 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
img120.jpg
|
| 7907 |
1020 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
Mer-hanger.pdf
|
| 7908 |
555 |
2012 |
Meronem 500mg & 1g |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7975-09 |
img082.jpg
img083.jpg
img084.jpg
img085.jpg
|
| 7909 |
516 |
2012 |
Meropenem |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15700-11 |
img003.jpg
img004.jpg
img005.jpg
img006.jpg
|
| 7910 |
1367 |
2012 |
Meropenem GSK |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14680-12 |
AVSEQ01.wma
img065.jpg
img066.jpg
img310.jpg
img311.jpg
img312.jpg
img313.jpg
Thumbs.db
|
| 7911 |
1214 |
2012 |
Meteospasmyl (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15643-12 |
img044.jpg
img045.jpg
|
| 7912 |
1215 |
2012 |
Meteospasmyl (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15643-12 |
img037.jpg
img038.jpg
img039.jpg
img040.jpg
|
| 7913 |
278 |
2012 |
Metfomin Denk 500 |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN _ 6640 - 08 |
|
| 7914 |
277 |
2012 |
Metfomin Denk 850 |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8674 - 09 |
|
| 7915 |
459 |
2012 |
Metformin BOSTON |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8536-09, VD-8537-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7916 |
741 |
2012 |
Metformin GSK |
VPĐD GlaxoSmithKline |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12361 - 10 |
img737.jpg
img738.jpg
img739.jpg
img740.jpg
|
| 7917 |
1378 |
2012 |
Methylprednisolone-Teva |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6340-08, VN-5793-08 |
img837.jpg
Thumbs.db
|
| 7918 |
1007 |
2012 |
Metovance |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14990-11 |
img777.jpg
img778.jpg
|
| 7919 |
1223 |
2012 |
Metrogyl Gel |
Unique Pharmaceutical Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12710-11 |
img140.jpg
img141.jpg
|
| 7920 |
1244 |
2012 |
Mẫu chi bảo |
Công ty TNHH Đông Nam dược Bảo Linh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9792-09 |
|
| 7921 |
442 |
2012 |
Mezicef |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16114-11 |
|
| 7922 |
494 |
2012 |
Miacalcic |
Văn phòng đại diện công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5693 - 08 |
img670.jpg
img671.jpg
img672.jpg
img673.jpg
|
| 7923 |
363 |
2012 |
Micadis Plus |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862,5863-08 |
|
| 7924 |
840 |
2012 |
Micardis |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingerheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 0523 - 10, VN - 0524 - 10 |
img731.jpg
|
| 7925 |
979 |
2012 |
Micardis |
VPĐD công ty BoehringerIngelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10 |
img157.jpg
img158.jpg
img159.jpg
img160.jpg
|
| 7926 |
981 |
2012 |
Micardis |
VPĐD công ty BoehringerIngelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10 |
img165.jpg
img166.jpg
img168.jpg
img169.jpg
|
| 7927 |
990 |
2012 |
Micardis |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10 |
img143.jpg
img144.jpg
|
| 7928 |
980 |
2012 |
Micardis |
VPĐD công ty BoehringerIngelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10 |
img161.jpg
img162.jpg
img163.jpg
img164.jpg
|
| 7929 |
981 |
2012 |
Micardis Plus |
VPĐD công ty BoehringerIngelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862-08 |
img165.jpg
img166.jpg
img168.jpg
img169.jpg
|
| 7930 |
979 |
2012 |
Micardis Plus |
VPĐD công ty BoehringerIngelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862-08 |
img157.jpg
img158.jpg
img159.jpg
img160.jpg
|
| 7931 |
980 |
2012 |
Micardis Plus |
VPĐD công ty BoehringerIngelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862-08 |
img161.jpg
img162.jpg
img163.jpg
img164.jpg
|
| 7932 |
990 |
2012 |
Micardis Plus |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862-08 |
img143.jpg
img144.jpg
|
| 7933 |
1441 |
2012 |
Midakacin 500 |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15825-11 |
|
| 7934 |
105 |
2012 |
Migranol 50mg |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9334-09 |
|
| 7935 |
1386 |
2012 |
Milanem Inj |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14332-11 |
img418.jpg
img419.jpg
|
| 7936 |
1283 |
2012 |
Milgamma Mono 150 |
VPĐD Woerwag Pharma GmbH & Co. KG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-709-12 |
img475.jpg
img476.jpg
img477.jpg
img478.jpg
|
| 7937 |
1284 |
2012 |
Milgamma Mono 150 |
VPĐD Woerwag Pharma GmbH & Co. KG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-709-12 |
img479.jpg
|
| 7938 |
845 |
2012 |
Minirin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8397-09 |
|
| 7939 |
641 |
2012 |
Mirena |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5005-10 |
|
| 7940 |
642 |
2012 |
Mirena |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5005-10 |
|
| 7941 |
649 |
2012 |
Mirtaz (Mẫu 1) |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5774-08 |
img134.jpg
img135.jpg
img136.jpg
img137.jpg
|
| 7942 |
650 |
2012 |
Mirtaz (Mẫu 2) |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13390-11 |
img138.jpg
img139.jpg
img140.jpg
img141.jpg
|
| 7943 |
1090 |
2012 |
Mitotax |
VPĐD công ty Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15424-12 |
img111.jpg
img112.jpg
img306.jpg
img307.jpg
|
| 7944 |
586 |
2012 |
Modalim 100mg |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11310-10 |
|
| 7945 |
263 |
2012 |
Montair |
Văn phòng đại diện Lloyd Laboratories Inc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13248-11, VN-13249-11 |
|
| 7946 |
1208 |
2012 |
Montemax |
Công ty TNHH thương mại Thành An Khang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13484-11, VN-15215-12 |
|
| 7947 |
389 |
2012 |
Morihepamin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4146-07 |
|
| 7948 |
487 |
2012 |
Motilium (mẫu 1 trang) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11120-10 |
img042.jpg
|
| 7949 |
488 |
2012 |
Motilium (mẫu 2 trang) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11120-10 |
img043.jpg
|
| 7950 |
1324 |
2012 |
Motilium-M |
VPĐD công ty Janssen-Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14215-11 |
img067.jpg
img068.jpg
img069.jpg
img070.jpg
|