| 7951 |
482 |
2012 |
Motilium-M (mẫu 1 trang) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12514-11 |
img062.jpg
|
| 7952 |
483 |
2012 |
Motilium-M (mẫu 2 trang) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12514-11 |
img063.jpg
img064.jpg
|
| 7953 |
484 |
2012 |
Motilium-M (mẫu 4 trang) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12514-11 |
img065.jpg
img066.jpg
img067.jpg
img068.jpg
|
| 7954 |
485 |
2012 |
Motilium-M (mẫu dọc) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12514-11 |
img864.jpg
|
| 7955 |
486 |
2012 |
Motilium-M (mẫu ngang) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12514-11 |
img863.jpg
|
| 7956 |
827 |
2012 |
Moxi- Bio |
Biodeal Laboratories PVT., LTD |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10781-10 |
img953.jpg
img954.jpg
img955.jpg
img956.jpg
|
| 7957 |
690 |
2012 |
Mucosta |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12336-11 |
|
| 7958 |
739 |
2012 |
Mucosta (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12336-11 |
|
| 7959 |
740 |
2012 |
Mucosta (Mẫu 2) |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12336-11 |
img251.jpg
img252.jpg
img253.jpg
img254.jpg
|
| 7960 |
1231 |
2012 |
Mume kids |
Công ty TNHH Dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9944-10 |
img410.jpg
img411.jpg
|
| 7961 |
727 |
2012 |
Mycophenolate Mofetil Teva |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12236-11 |
img014.jpg
img015.jpg
|
| 7962 |
1147 |
2012 |
Myderison |
VPĐD công ty Meditop Pharmaceutical Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5516-10 |
img320.jpg
img321.jpg
|
| 7963 |
1333 |
2012 |
Mydocalm 150mg |
VPĐD công ty Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5556-08 |
img013.jpg
img014.jpg
|
| 7964 |
552 |
2012 |
Mynis Tablet |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12601 - 11 |
img668.jpg
img669.jpg
|
| 7965 |
817 |
2012 |
Mypara ER |
Công ty Cổ phần SPM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11887-10 |
img969.jpg
Thumbs.db
|
| 7966 |
271 |
2012 |
Nadyfer |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5716-08 |
|
| 7967 |
272 |
2012 |
Nadymax |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9292-09, VD-3143-07, VD-3376-07, VD-3377-07 |
img041.jpg
|
| 7968 |
434 |
2012 |
Nalapran Tablet |
Văn phòng đại diện công ty JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5289 - 10 |
|
| 7969 |
549 |
2012 |
Nanokine |
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Na No Gen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13157-10 |
img422.jpg
img423.jpg
|
| 7970 |
919 |
2012 |
Napepsin |
Yeva Therapeutics Ptvt., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13447-11 |
img193.jpg
img194.jpg
|
| 7971 |
914 |
2012 |
Naphar with amino acids |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16181-12 |
img244.jpg
img245.jpg
img246.jpg
img247.jpg
|
| 7972 |
569 |
2012 |
Nat-B |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6724-08 |
|
| 7973 |
211 |
2012 |
Naturen Z caps |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 7974 |
319 |
2012 |
Nazoster 0,05% Nasal Spray |
Công ty TNHH Dược Phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14090-11 |
|
| 7975 |
294 |
2012 |
Nebido |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14465-12 |
|
| 7976 |
295 |
2012 |
Nebido |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-144465-12 |
|
| 7977 |
293 |
2012 |
Nebido |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14465-12 |
|
| 7978 |
296 |
2012 |
Nebido |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14465-12 |
|
| 7979 |
362 |
2012 |
Negatidazol |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tƠ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13629-11 |
|
| 7980 |
390 |
2012 |
Neoamiyu |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4147-07 |
|
| 7981 |
1004 |
2012 |
Neoforazone |
Công ty cổ phần Quốc tƠ Lam Châu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12120-10 |
img994.jpg
img995.jpg
|
| 7982 |
426 |
2012 |
Neopyrazon |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11374-10 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7983 |
52 |
2012 |
Neo-Tergynan |
VPĐD công ty Tedis S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8310-09 |
|
| 7984 |
824 |
2012 |
Neo-Tergynan |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8310-09 |
|
| 7985 |
998 |
2012 |
Netlisan |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8433-09 |
img938.jpg
img939.jpg
|
| 7986 |
386 |
2012 |
Neupogen |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6145-08 |
img061.jpg
img062.jpg
img063.jpg
img064.jpg
img065.jpg
img066.jpg
img067.jpg
img068.jpg
img069.jpg
|
| 7987 |
1482 |
2012 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10, VN-13271-11 |
img259.jpg
img260.jpg
|
| 7988 |
721 |
2012 |
Neurobion |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12023-10 |
img395.jpg
|
| 7989 |
1480 |
2012 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
img195.jpg
img196.jpg
|
| 7990 |
722 |
2012 |
Neurobion |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12023-10 |
img396.jpg
|
| 7991 |
1481 |
2012 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
|
| 7992 |
1479 |
2012 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
img606.jpg
img607.jpg
img608.jpg
img609.jpg
|
| 7993 |
1482 |
2012 |
Neurobion 5000 |
VPĐD công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13271 - 11 |
img259.jpg
img260.jpg
|
| 7994 |
1483 |
2012 |
Neurobion, Neurobion 5000 |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10, VN-13271-11 |
|
| 7995 |
1483 |
2012 |
Neurobion, Neurobion 5000 |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10, VN-13271-11 |
|
| 7996 |
602 |
2012 |
Neurogesic 300 |
Công ty TNHH Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10159-10 |
|
| 7997 |
71 |
2012 |
Neurontin |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4065-07 |
|
| 7998 |
244 |
2012 |
New Diatabs |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16172-11 |
|
| 7999 |
426 |
2012 |
New Diatabs |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16172-11 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 8000 |
1460 |
2012 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6627-08 |
img414.jpg
img415.jpg
|