| 7851 |
640 |
2012 |
Lysopain |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13515-11 |
|
| 7852 |
138 |
2012 |
Lysopaine |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN - 13515 - 11 |
|
| 7853 |
124 |
2012 |
Lysopaine |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13515-11 |
|
| 7854 |
139 |
2012 |
Lysopaine |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 13515 - 11 |
|
| 7855 |
124 |
2012 |
Lysopaine |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13515-11 |
|
| 7856 |
51 |
2012 |
Lyvitol |
Công ty TNHH dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13315-11 |
|
| 7857 |
682 |
2012 |
Macnir |
Công ty TNHH Dược phẩm Tata Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11170-10 |
|
| 7858 |
1132 |
2012 |
Macorel |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15359-12 |
img288.jpg
img289.jpg
|
| 7859 |
1458 |
2012 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-7251-09 |
img094.jpg
img095.jpg
img096.jpg
img097.jpg
|
| 7860 |
1457 |
2012 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-7251-09 |
img098.jpg
img099.jpg
img100.jpg
img101.jpg
|
| 7861 |
1459 |
2012 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-7251-09 |
img102.jpg
img103.jpg
|
| 7862 |
235 |
2012 |
Magne B6 Corbiere (ống uống) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6845-09 |
|
| 7863 |
235 |
2012 |
Magne B6 Corbiere(viên nĐn) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09 |
|
| 7864 |
459 |
2012 |
Magne-B6 BOSTON |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8534-09, VD-11527-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7865 |
410 |
2012 |
Magne-B6 Stada |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15571-11 |
|
| 7866 |
1374 |
2012 |
Marvelon |
VPĐD Công ty Merck Shap & Dobme (Asia) Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
img117.jpg
|
| 7867 |
968 |
2012 |
Marvelon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN - 8887 - 09 |
|
| 7868 |
1375 |
2012 |
Marvelon |
VPĐD Công ty Merck Shap & Dobme (Asia) Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
img116.jpg
|
| 7869 |
967 |
2012 |
Marvelon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN - 8887 - 09 |
|
| 7870 |
966 |
2012 |
Marvelon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 8887 - 09 |
img221.jpg
|
| 7871 |
965 |
2012 |
Marvelon |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 8887 - 09 |
img224.jpg
|
| 7872 |
969 |
2012 |
Marvelon |
VPĐD công ty Merck Sharp &Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúngTài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8887 - 09 |
img222.jpg
img223.jpg
|
| 7873 |
344 |
2012 |
Maxcal |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11194-10 |
|
| 7874 |
744 |
2012 |
Maxcefu |
VPĐD Công ty Lloyd Laboratories INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11946-11 |
img375.jpg
img376.jpg
|
| 7875 |
426 |
2012 |
Maxedo |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10853-10 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7876 |
360 |
2012 |
Maxigra |
Công ty TNHH Hiệp Phong |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10468-10 |
|
| 7877 |
381 |
2012 |
Maxpenem Injection 500mg |
Văn phòng đại diện JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12402-11 |
|
| 7878 |
1371 |
2012 |
Mebaal |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11196-10, VN-11195-10 |
|
| 7879 |
64 |
2012 |
Mebaal 1500 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11195-10 |
|
| 7880 |
65 |
2012 |
Mebaal 500 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11196-10 |
|
| 7881 |
227 |
2012 |
Mebaal 500 & 1500 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11196-10 |
|
| 7882 |
973 |
2012 |
Mebaloget Tablet 500mcg |
VPĐD công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13706-11 |
img290.jpg
img291.jpg
img292.jpg
img293.jpg
|
| 7883 |
1360 |
2012 |
Mộc Hoa Trắng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16192-12 |
img420.jpg
img421.jpg
Thumbs.db
|
| 7884 |
444 |
2012 |
Meceta |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16668-12 |
|
| 7885 |
440 |
2012 |
Medfurin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15356-11 |
img020.jpg
img021.jpg
img022.jpg
img023.jpg
|
| 7886 |
913 |
2012 |
Mediphylamin |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V146-H12-13 |
img419.jpg
|
| 7887 |
1247 |
2012 |
Medoclav |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5526-10 |
img350.jpg
img351.jpg
|
| 7888 |
1154 |
2012 |
Medsidin |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10038-10 |
img145.jpg
img146.jpg
|
| 7889 |
515 |
2012 |
Medtol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15699-11 |
|
| 7890 |
1153 |
2012 |
Medxil |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7966-09 |
img147.jpg
img148.jpg
|
| 7891 |
984 |
2012 |
Meglucon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8204-09 |
img951.jpg
img952.jpg
|
| 7892 |
983 |
2012 |
Meglucon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8204-09 |
img950.jpg
|
| 7893 |
1464 |
2012 |
Meiact |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-755-12 |
|
| 7894 |
950 |
2012 |
Melacare |
VPĐD Công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5161-08 |
img229.jpg
img230.jpg
img231.jpg
|
| 7895 |
459 |
2012 |
Melox - Boston 7.5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8535-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7896 |
1288 |
2012 |
Meloxicam |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12358 - 10 |
img323.jpg
img324.jpg
|
| 7897 |
1146 |
2012 |
Memoril |
VPĐD công ty Meditop Pharmaceutical Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9749-10 |
img322.jpg
img323.jpg
|
| 7898 |
1377 |
2012 |
Mercilon |
VPĐD Công ty Merck Shap & Dobme (Asia) Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
img087.jpg
img832.jpg
Thumbs.db
|
| 7899 |
1021 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
Mer-wobbler.pdf
|
| 7900 |
1018 |
2012 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
|